Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

histories

danh từ (n)

A1
/ˈhɪstɚiz//ˈhɪstɚiz/

Histories có nghĩa là tổng hợp các sự kiện trong quá khứ (dạng biến thể ngữ pháp của "history").

Định nghĩa Anh - Anh: The aggregate of past events.

Họ từ:history(danh từ (n))/historic(tính từ (adj))/historical(tính từ (adj))/historically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổng hợp các sự kiện trong quá khứ”:historiesA1/historyA1/accountA2/chronicleA1/storyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.historiesdanh từ (n)

    The aggregate of past events.

    Tổng hợp các sự kiện trong quá khứ.

    • •

      These discoveries, according to Schmidt and Avery (archaeologists credited with the discovery) are significant for the history of metallurgy.

      Theo Schmidt và Avery (các nhà khảo cổ học được công nhận là người có phát hiện này), những khám phá này có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử luyện kim.

    Đồng nghĩa (SYN):history
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.historiesdanh từ (n)

    A record or narrative description of past events.

    Một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):history/account/chronicle/story
  3. 3.historiesdanh từ (n)

    The discipline that records and interprets past events involving human beings.

    Bộ môn ghi lại và giải thích các sự kiện trong quá khứ liên quan đến con người.

    Đồng nghĩa (SYN):history
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): histories

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

history ↔ histories

Mục từ "histories" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "history" (tổng hợp các sự kiện trong quá khứ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: histories

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "histories" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: history: danh từ (n), historic: tính từ (adj), historical: tính từ (adj), historically: trạng từ (adv).

historydanh từ (n)/ˈhɪstɚi/

tổng hợp các sự kiện trong quá khứ

•

The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

historictính từ (adj)/hɪˈstɔɹɪk/

thuộc về quá khứ

•

For us, the danger is the opposite; we risk losing sight of the eternal significance in our need of seeing clearly the historic lineaments.

Nguồn: Glover, T. R. (Terrot Reaveley): The Conflict of Religions in the Early Roman Empire

historicaltính từ (adj)/hɪˈstɔɹɪkəl/

thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử

•

His comedies are not classics, for classics are live things; they are merely historical documents.

Nguồn: Walkley, Arthur Bingham: Pastiche and prejudice

historicallytrạng từ (adv)/hɪˈstɔɹɪkəli/

trong suốt lịch sử

•

He will easily account for the bad work historically, and when he has recognized it, will trouble himself no further with it.

Nguồn: Howells, William Dean: Literature and Life (Complete)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: histories

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "histories". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • natural history
  • ancient history
  • early history
  • history of england
  • american history
  • modern history
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: histories

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "histories" phân theo từng nét nghĩa (tổng hợp các sự kiện trong quá khứ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "histories" ở nét nghĩa "tổng hợp các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "history" còn biểu thị: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ).

““The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.”

Đồng nghĩa với "histories" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "account" còn biểu thị: một tài khoản ngắn của tin tức).

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "histories" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

Đồng nghĩa với "histories" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: histories

These discoveries, according to Schmidt and Avery (archaeologists credited with the discovery) are significant for the history of metallurgy.

Theo Schmidt và Avery (các nhà khảo cổ học được công nhận là người có phát hiện này), những khám phá này có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử luyện kim.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/The Iron Age
If the same surveillance system is installed in two different websites, their browsing history can be tracked and analysed together.

Nếu cùng một hệ thống giám sát được cài đặt ở hai trang web khác nhau, lịch sử duyệt web của chúng có thể được theo dõi và phân tích cùng nhau.

Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance
These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.

Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise and respiratory training on patients with chronic pulmonary hypertension
Stay in an inn with Shadow in your party and he'll randomly have dreams explaining some of his history.

Ở trong một quán trọ với Shadow trong nhóm của bạn và anh ấy sẽ ngẫu nhiên có những giấc mơ giải thích một số lịch sử của mình.

Tác phẩm mở: Final Fantasy VI/Sidequest/Shadow
The strategy will guide public art delivery, take creative inspiration from Perth’s Aboriginal and local history, land, locations and culture.

Chiến lược này sẽ hướng dẫn việc phân phối nghệ thuật tới công chúng, lấy cảm hứng sáng tạo từ lịch sử, đất đai, địa điểm và văn hóa địa phương và thổ dân Perth.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Metronet Western Australia
“The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.
Brackett, Anna C. (Anna Callender), 1836-1911 [Editor]: Woman and the higher education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Centuries in the history of mankind cannot be changed in a generation or two.
Putnam, Carleton: Race and reason, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: histories

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “histories” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“These discoveries, according to Schmidt and Avery (archaeologists credited with the discovery) are significant for the history of metallurgy.”

Theo Schmidt và Avery (các nhà khảo cổ học được công nhận là người có phát hiện này), những khám phá này có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử luyện kim.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/The Iron Age

“If the same surveillance system is installed in two different websites, their browsing history can be tracked and analysed together.”

Nếu cùng một hệ thống giám sát được cài đặt ở hai trang web khác nhau, lịch sử duyệt web của chúng có thể được theo dõi và phân tích cùng nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “histories”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “histories” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “histories”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “histories” với tần suất cao:

4.765 lần trong kho sách
945 lần trong kho sách
1.240 lần trong kho sách
1.060 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “histories”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “histories”:

““The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “histories”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪstɚiz/; US /ˈhɪstɚiz/.

histories (danh từ): tổng hợp các sự kiện trong quá khứ

Định nghĩa tiếng Anh: The aggregate of past events.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

history ↔ histories

Họ từ trong dữ liệu: history: danh từ (n), historic: tính từ (adj), historical: tính từ (adj), historically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.765 lần trong kho sách

natural history

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "histories" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm945 lần trong kho sách

ancient history

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "histories" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.240 lần trong kho sách

early history

Nét nghĩa mở rộng: a record or narrative description of past events (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “histories”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: histories

Hỏi đáp trọng tâm

histories nghĩa là gì (meaning & definition)?

histories (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɪstɚiz/) có nghĩa là tổng hợp các sự kiện trong quá khứ (dạng biến thể ngữ pháp của "history"). the aggregate of past events

Từ histories trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪstɚiz/; US /ˈhɪstɚiz/.

Từ histories là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "histories" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ histories theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tổng hợp các sự kiện trong quá khứ (Ví dụ: “These discoveries, according to Schmidt and Avery (archaeologists credited with the discovery) are significant for the history of metallurgy.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ - Nét nghĩa 3 [A1]: bộ môn ghi lại và giải thích các sự kiện trong quá khứ liên quan đến con người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ histories:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪstɚiz/; US /ˈhɪstɚiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ histories:

natural history; ancient history; early history; history of england; american history

histories được dùng trong câu như thế nào?

“The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done. (Various, The book review digest, volume 04, 1908; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/histories, mã đối chiếu EV-5D8A9AC7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "histories" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "history".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

history