highest
tính từ (adj)
Highest có nghĩa là lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng (dạng biến thể ngữ pháp của "high").
Định nghĩa Anh - Anh: Greater than normal in degree or intensity or amount.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.highesttính từ (adj)
Greater than normal in degree or intensity or amount.
Lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •high school9.616 lần trong kho sách
- •feet high10.796 lần trong kho sách
- •high degree5.067 lần trong kho sách
- •high spirits4.932 lần trong kho sách
- •high priest4.349 lần trong kho sách
- •high road5.357 lần trong kho sách
- 2.highesttrạng từ (adv)
At a great altitude.
(nghĩa đen) ở hoặc có độ cao tương đối lớn hoặc cụ thể hoặc phần mở rộng hướng lên (đôi khi được sử dụng trong các kết hợp như 'cao đến đầu gối').
- 3.highesttính từ (adj)[literal meaning]
Being at or having a relatively great or specific elevation or upward extension (sometimes used in combinations like `knee-high').
Đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí.
- 4.highesttính từ (adj)
Standing above others in quality or position.
Ở độ cao lớn.
- 5.highesttrạng từ (adv)
In or to a high position, amount, or degree.
Ở hoặc đến một vị trí, số lượng hoặc mức độ cao.
Đồng nghĩa (SYN):high - 6.highesttrạng từ (adv)
In a rich manner.
Một cách phong phú.
Từ nguyên học (Etymology): highest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
high ↔ highest
Mục từ "highest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "high" (lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: highest
Họ từ của "highest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: high: tính từ (adj), highly: trạng từ (adv).
lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng
The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.
Nguồn: Strabo: The Geography of Strabo, Volume 1 (of 3) Literally Translated, with Notes
ở một mức độ cao hoặc mức độ
Antoine came to us highly recommended," Madame assured him, disturbed for a moment by the doubt in his eyes.
Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men
Cụm từ & Collocations: highest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "highest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- high school
For the past four years it was maintained in a small way in the colored high school.
American Library Association. General Meeting [Editor]: Papers and Proceedings of the Thirty-Fifth General Meeting of the American Library Association Held at Kaaterskill, N. Y., June 23-28, 1913
- feet high
- high degree
- high spirits
- high priest
- high road
Đồng nghĩa & Sắc thái: highest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "highest" phân theo từng nét nghĩa (lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "highest" ở nét nghĩa "lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng" (ngoài ra "high" còn biểu thị: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí).
“The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "highest" khi diễn đạt nét nghĩa: (nghĩa đen) ở hoặc có độ cao tương đối lớn hoặc cụ thể hoặc phần mở rộng hướng lên (đôi khi được sử dụng trong các kết hợp như 'cao đến đầu gối').
Đồng nghĩa với "highest" ở nét nghĩa "ở độ cao lớn" (ngoài ra "eminent" còn biểu thị: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí).
“Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "highest" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách phong phú.
Câu dẫn chứng văn học: highest
The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.Lamps of high intrinsic brilliancy should never be placed in the line of vision.At its highest point on the north wall the pueblo had three stories, but on the southern side there was but a single story.No mastery of technique or high endeavor greatly avails if the library's public relations be not handled intelligently and skillfully.He then realized that the fulfillment of his highest wish would lead him into certain death.Roads blocked by artillery convoys and swarming with mules, staggering likely as not beneath a load of high-explosive shells!'Rewarding a well-said sentence with one hundred is a very high estimation.For the past four years it was maintained in a small way in the colored high school.Đọc mở rộng theo CEFR: highest
Từ vựng bậcA1→“The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.”
Nguồn: Strabo: The Geography of Strabo, Volume 1 (of 3) Literally Translated, with Notes
“Lamps of high intrinsic brilliancy should never be placed in the line of vision.”
Nguồn: Horstmann, Henry Charles: Motion Picture Operation, Stage Electrics and Illusions A Practical Hand-book and Guide for Theater Electricians, Motion Picture Operators and Managers of Theaters and Productions
Cấu trúc & Vận dụng: “highest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “highest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “highest”
Dữ liệu từ nguyên: high ↔ highest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “highest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “highest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “highest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
highest (tính từ): lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng
Định nghĩa tiếng Anh: Greater than normal in degree or intensity or amount.
high ↔ highest
Họ từ trong dữ liệu: high: tính từ (adj), highly: trạng từ (adv)
high school
“For the past four years it was maintained in a small way in the colored high school.”
feet high
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "highest" trong câu.
high degree
Nét nghĩa mở rộng: at a great altitude ((nghĩa đen) ở hoặc có độ cao tương đối lớn hoặc cụ thể hoặc phần mở rộng hướng lên (đôi khi được sử dụng trong các kết hợp như 'cao đến đầu gối'))
“At its _____ point on the north wall the pueblo had three stories, but on the southern side there was but a single story.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: highest
At its highest point on the north wall the pueblo had three stories, but on the southern side there was but a single story.
Nguồn: Anonymous: Mesa Verde [Colorado] National Park
“He then realized that the fulfillment of his _____ wish would lead him into certain death.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: highest
He then realized that the fulfillment of his highest wish would lead him into certain death.
Nguồn: Gravengaard, N. P. (Niels Peter): A Christmas Gift to the American Home and the Youth of America
Ứng dụng & Mở rộng: “highest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “highest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “highest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “highest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “highest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: highest
Hỏi đáp trọng tâmhighest nghĩa là gì (meaning & definition)?
highest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhaɪəst/) có nghĩa là lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng (dạng biến thể ngữ pháp của "high"). greater than normal in degree or intensity or amount
Từ highest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhaɪəs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaɪəst/; US /ˈhaɪəst/.
Từ highest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "highest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ highest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng - Nét nghĩa 2 [A1]: (nghĩa đen) ở hoặc có độ cao tương đối lớn hoặc cụ thể hoặc phần mở rộng hướng lên (đôi khi được sử dụng trong các kết hợp như 'cao đến đầu gối') - Nét nghĩa 3 [A1]: đứng trên người khác về chất lượng hoặc vị trí - Nét nghĩa 4 [A1]: ở độ cao lớn - Nét nghĩa 5 [A1]: ở hoặc đến một vị trí, số lượng hoặc mức độ cao - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách phong phú
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ highest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaɪəst/; US /ˈhaɪəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ highest:
high school; feet high; high degree; high spirits; high priest
highest được dùng trong câu như thế nào?
The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ. (Strabo, The Geography of Strabo, Volume 1 (of 3) Literally Translated, with Notes; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)