gushy
tính từ (adj)
Gushy có nghĩa là gushy (tính từ) có nghĩa là biểu tình một cách ngông cuồng, biểu tình một cách ngông cuồng.
Định nghĩa Anh - Anh: Extravagantly demonstrative.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gushytính từ (adj)
Extravagantly demonstrative.
Biểu tình một cách ngông cuồng.
- •
You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.
Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.
- •
Từ nguyên học (Etymology): gushy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gushing ↔ gushy
Mục từ "gushy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gushing" (biểu tình một cách ngông cuồng).
Họ từ & Biến thể từ loại: gushy
Họ từ của "gushy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gushing: tính từ (adj), gushingly: trạng từ (adv).
chảy tràn
A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.
Nguồn: Kingsley, Charles: The Hermits
một cách tuôn chảy
This is the period when outsiders cry gushingly to an invalid's relations, "How happy you must be!
Đây là giai đoạn mà những người ngoài cuộc khóc òa trước những người thân của người tàn tật: “Bạn phải hạnh phúc biết bao!”
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: The lady of the basement flat
Cụm từ & Collocations: gushy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "gushy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: gushy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gushy" phân theo từng nét nghĩa (biểu tình một cách ngông cuồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: gushy
12 câu trong kho sách →You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.
A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.His love for his wife and child was like a gushing fountain of pure water.It is like a bottomless well: you can always find fresh truths gushing forth from its pages.She threw a gushing condescension into her manner of greeting Charlotte, which put that young woman's nerves on edge at once.My darling was sitting up in bed, with her hands clasped together and streams of tears gushing from her eyes.But though kind, she was not gushing and she soon told Vivie that in nursing she was a novice and had much to learn.In the cool of the evening the superior took me to a spring of clear delicious water, gushing from rocks environed with trees.Đọc mở rộng theo CEFR: gushy
Từ vựng bậcC1→“You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”
Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.
Nguồn: Molesworth, Mrs.: Blanche: A Story for Girls
“You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”
Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “gushy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gushy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gushy”
Dữ liệu từ nguyên: gushing ↔ gushy
Gợi ý luyện tập với “gushy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gushy (tính từ): biểu tình một cách ngông cuồng
Định nghĩa tiếng Anh: Extravagantly demonstrative.
gushing ↔ gushy
Họ từ trong dữ liệu: gushing: tính từ (adj), gushingly: trạng từ (adv)
gushy: biểu tình một cách ngông cuồng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gushy" trong câu.
Đồng nghĩa: gushing, effusive
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gushy" trong câu.
gushy ↔ gushing, effusive
Mở rộng biên độ diễn đạt với "gushy".
Ứng dụng & Mở rộng: “gushy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gushy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gushy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gushy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “gushy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gushy
Hỏi đáp trọng tâmgushy nghĩa là gì (meaning & definition)?
gushy (tính từ) có nghĩa là biểu tình một cách ngông cuồng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gushing"). extravagantly demonstrative
Từ gushy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gushy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ gushy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: biểu tình một cách ngông cuồng (Ví dụ: “You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gushy:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
gushy được dùng trong câu như thế nào?
A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot. (Charles Kingsley, The Hermits; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)