Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gushy

tính từ (adj)

C1

Gushy có nghĩa là gushy (tính từ) có nghĩa là biểu tình một cách ngông cuồng, biểu tình một cách ngông cuồng.

Định nghĩa Anh - Anh: Extravagantly demonstrative.

Họ từ:gushing(tính từ (adj))/gushingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “biểu tình một cách ngông cuồng”:gushyC1/gushingC1/effusiveC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gushytính từ (adj)

    Extravagantly demonstrative.

    Biểu tình một cách ngông cuồng.

    • •

      You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.

      Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.

    Đồng nghĩa (SYN):gushing/effusive
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gushy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gushing ↔ gushy

Mục từ "gushy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gushing" (biểu tình một cách ngông cuồng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gushy

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gushy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gushing: tính từ (adj), gushingly: trạng từ (adv).

gushingtính từ (adj)/ˈɡʌʃɪŋ/

chảy tràn

•

A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.

Nguồn: Kingsley, Charles: The Hermits

gushinglytrạng từ (adv)

một cách tuôn chảy

•

This is the period when outsiders cry gushingly to an invalid's relations, "How happy you must be!

Đây là giai đoạn mà những người ngoài cuộc khóc òa trước những người thân của người tàn tật: “Bạn phải hạnh phúc biết bao!”

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: The lady of the basement flat

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gushy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "gushy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gushy

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gushy" phân theo từng nét nghĩa (biểu tình một cách ngông cuồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gushy" ở nét nghĩa "biểu tình một cách ngông cuồng" (ngoài ra "gushing" còn biểu thị: chảy tràn).

“A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gushy" khi diễn đạt nét nghĩa: biểu tình một cách ngông cuồng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gushy

You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.

Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.

Molesworth, Mrs.: Blanche: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.
Kingsley, Charles: The Hermits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His love for his wife and child was like a gushing fountain of pure water.
Various: The Continental Monthly, Vol. 2, No. 2, August, 1862 Devoted to Literature and National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is like a bottomless well: you can always find fresh truths gushing forth from its pages.
Moody, Dwight Lyman: Pleasure & Profit in Bible Study
She threw a gushing condescension into her manner of greeting Charlotte, which put that young woman's nerves on edge at once.
Fee, Mary H. (Mary Helen): The Locusts' Years, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My darling was sitting up in bed, with her hands clasped together and streams of tears gushing from her eyes.
Tolstoy, Leo, graf: Childhood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But though kind, she was not gushing and she soon told Vivie that in nursing she was a novice and had much to learn.
Johnston, Harry: Mrs. Warren's Daughter: A Story of the Woman's Movement, Nguyên văn tác phẩm
In the cool of the evening the superior took me to a spring of clear delicious water, gushing from rocks environed with trees.
Paton, A. A. (Andrew Archibald): Servia, Youngest Member of the European Family or, A Residence in Belgrade and Travels in the Highlands and Woodlands of the Interior, during the years 1843 and 1844., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gushy

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gushy” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”

Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.

Nguồn: Molesworth, Mrs.: Blanche: A Story for Girls

“You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”

Có vẻ như bạn nghĩ rằng lẽ ra tôi phải tỏ ra thân thiện với họ, chỉ vì họ thậm chí còn không tử tế một cách trung thực và thô tục.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gushy”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gushy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gushy”

Dữ liệu từ nguyên: gushing ↔ gushy

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gushy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gushy”:

Đồng nghĩa:gushingeffusive

“A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gushy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

gushy (tính từ): biểu tình một cách ngông cuồng

Định nghĩa tiếng Anh: Extravagantly demonstrative.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gushing ↔ gushy

Họ từ trong dữ liệu: gushing: tính từ (adj), gushingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

gushy: biểu tình một cách ngông cuồng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gushy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: gushing, effusive

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gushy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

gushy ↔ gushing, effusive

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gushy".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gushy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gushy

Hỏi đáp trọng tâm

gushy nghĩa là gì (meaning & definition)?

gushy (tính từ) có nghĩa là biểu tình một cách ngông cuồng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gushing"). extravagantly demonstrative

Từ gushy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gushy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ gushy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: biểu tình một cách ngông cuồng (Ví dụ: “You seem to think I should have been gushing over with amiability to them, just because they have not even been honestly, vulgarly kind.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gushy:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

gushy được dùng trong câu như thế nào?

A high and rocky hill it was, with fountains gushing out at its foot. (Charles Kingsley, The Hermits; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gushy, mã đối chiếu EV-2F34ABA7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gushy" được liên kết từ mục từ "gushing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

gushing