fuller
tính từ (adj)
Fuller có nghĩa là chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "full").
Định nghĩa Anh - Anh: Containing as much or as many as is possible or normal.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fullertính từ (adj)
Containing as much or as many as is possible or normal.
Chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •full speed6.753 lần trong kho sách
- •full length5.507 lần trong kho sách
- •full moon2.851 lần trong kho sách
- •full grown2.572 lần trong kho sách
- •full view2.991 lần trong kho sách
- •full extent2.328 lần trong kho sách
- 2.fullertính từ (adj)
Constituting the full quantity or extent.
Cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ.
- 3.fullertính từ (adj)
Complete in extent or degree and in every particular.
Hoàn thành ở mức độ hoặc mức độ và trong mọi chi tiết cụ thể.
- 4.fullertrạng từ (adv)
To the greatest degree or extent.
Đầy đủ.
- 5.fullerdanh từ (n)
The time when the Moon is fully illuminated.
Đầy đủ.
- 6.fullerđộng từ (v)
Beat for the purpose of cleaning and thickening.
Đầy đủ.
Đồng nghĩa (SYN):full
Từ nguyên học (Etymology): fuller
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
full ↔ fuller
Mục từ "fuller" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "full" (chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: fuller
Họ từ của "fuller" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: full: tính từ (adj), fully: trạng từ (adv).
chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường
The district is full of people who are pursuing us.
Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)
ở mức độ hoặc mức độ lớn nhất
The poetic tendencies of James I. served to prevent his utterly vicious character from fully demonstrating itself.
Nguồn: Field, Eugene: Culture's garland
Cụm từ & Collocations: fuller
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fuller". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- full speed
- full length
- full moon
- full grown
- full view
- full extent
Đồng nghĩa & Sắc thái: fuller
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fuller" phân theo từng nét nghĩa (chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fuller" ở nét nghĩa "chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường" (ngoài ra "full" còn biểu thị: cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ).
“"The district is full of people who are pursuing us.”
Đồng nghĩa với "fuller" ở nét nghĩa "cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "entire" còn biểu thị: cấu thành toàn bộ không bị suy giảm).
“The crushing of the revolt and your courageous and firm personal intervention have met with nothing but recognition throughout the entire world.”
Đồng nghĩa với "fuller" ở nét nghĩa "cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "total" còn biểu thị: toàn bộ số tiền).
“When the final estimates are made, after all bodies have been accounted for, I doubt whether the total will exceed seventy-five thousand.”
Đồng nghĩa với "fuller" ở nét nghĩa "đầy đủ" (ngoài ra "fully" còn biểu thị: ở mức độ hoặc mức độ lớn nhất).
“The poetic tendencies of James I. served to prevent his utterly vicious character from fully demonstrating itself.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fuller" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy đủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fuller" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy đủ.
Câu dẫn chứng văn học: fuller
"The district is full of people who are pursuing us.He has made a school-book which, while being in every respect a thorough school-book, is full of interest from cover to cover.This torpedo, with its big sheet-iron smokestack which is full of holes and twisted, doesn’t look much like an ambulance.Shoulder will not require more than twenty minutes boiling, but will take the full time in the cooker.The foundation of the citizenship of the Christian.+--In access to the Father--in the power of approaching Him in full, free, trustful prayer.When the pit becomes one-half or two-thirds full the privy is drawn or carried to a new location.These churring notes are very similar to the sound made by shaking a partly full, small matchbox rapidly sidewise.Inside the skin is a cavity full of watery fluid—it contains no corpuscles like blood—in which float the more important vital organs.Đọc mở rộng theo CEFR: fuller
Từ vựng bậcA1→“"The district is full of people who are pursuing us.”
Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)
“He has made a school-book which, while being in every respect a thorough school-book, is full of interest from cover to cover.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 27, April 1878 to September 1878
Cấu trúc & Vận dụng: “fuller”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fuller” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fuller”
Dữ liệu từ nguyên: full ↔ fuller
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fuller”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fuller” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fuller”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fuller (tính từ): chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường
Định nghĩa tiếng Anh: Containing as much or as many as is possible or normal.
full ↔ fuller
Họ từ trong dữ liệu: full: tính từ (adj), fully: trạng từ (adv)
full speed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fuller" trong câu.
full length
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fuller" trong câu.
full moon
Nét nghĩa mở rộng: constituting the full quantity or extent (cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ)
Ứng dụng & Mở rộng: “fuller”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fuller”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fuller”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fuller” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fuller” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fuller
Hỏi đáp trọng tâmfuller nghĩa là gì (meaning & definition)?
fuller (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfʊlɚ/) có nghĩa là chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường (dạng biến thể ngữ pháp của "full"). containing as much or as many as is possible or normal
Từ fuller trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊlɚ/; US /ˈfʊlɚ/.
Từ fuller là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fuller" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fuller theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chứa càng nhiều hoặc càng nhiều càng tốt hoặc bình thường - Nét nghĩa 2 [A1]: cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [A1]: hoàn thành ở mức độ hoặc mức độ và trong mọi chi tiết cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đầy đủ - Nét nghĩa 5 [A1]: đầy đủ - Nét nghĩa 6 [A1]: đầy đủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fuller:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊlɚ/; US /ˈfʊlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fuller:
full speed; full length; full moon; full grown; full view
fuller được dùng trong câu như thế nào?
"The district is full of people who are pursuing us. (Various, The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)