Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

foam

động từ (v)

/fəʊm//fəʊm/
Biến thể:
foams
(Ngôi thứ ba số ít)
foamed
(Quá khứ)
foamed
(Quá khứ phân từ)
foaming
(Dạng V-ing)

Foam có nghĩa là Foam là nổi bọt hoặc sủi bọt khi dùng làm động từ, nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

Định nghĩa Anh - Anh: To form or give off many small bubbles, as a liquid does.

Diễn đạt “Nổi bọt hoặc sủi bọt”:foamB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foamđộng từ (v)[ I ]

    (Produce bubbles)

    To form or give off many small bubbles, as a liquid does.

    Nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foam

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: foam

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "foam". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: foam

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foam” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “foam”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foam” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foam”

Mục từ cốt lõi: foam: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foam”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foam”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foam”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /fəʊm/; US /fəʊm/.

foam (verb): Nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

Định nghĩa tiếng Anh: To form or give off many small bubbles, as a liquid does.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

foam (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

foam: Nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foam" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

foam (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foam" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

foam (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "foam".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “foam”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: foam

Hỏi đáp trọng tâm

foam nghĩa là gì (meaning & definition)?

Foam là nổi bọt hoặc sủi bọt khi dùng làm động từ. Trong bài đọc về thác nước, foams là dạng ngôi thứ ba số ít, có chủ ngữ là the water. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): To form or give off many small bubbles, as a liquid does.

Từ foam trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /fəʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fəʊm/; US /fəʊm/.

Từ foam là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foam" giữ vai trò từ loại là verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ ba số ít: foams; Quá khứ: foamed; Quá khứ phân từ: foamed; Dạng V-ing: foaming.

Các nét nghĩa của từ foam theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foam:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fəʊm/; US /fəʊm/. Dạng từ: Ngôi thứ ba số ít: foams; Quá khứ: foamed; Quá khứ phân từ: foamed; Dạng V-ing: foaming.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foam, mã đối chiếu EV-81E37D8A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Foams là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ foam. Quá khứ và quá khứ phân từ: foamed. (đối chiếu 2026-10-28)