Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

foaming

tính từ (adj)

C1
/ˈfoʊmɪŋ//ˈfoʊmɪŋ/

Foaming có nghĩa là phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Định nghĩa Anh - Anh: Emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.

Họ từ:bubbly(tính từ (adj))/bubble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foamingtính từ (adj)

    Emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.

    Phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

    • •

      "Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it.

      “Con ơi, đừng khơi lại vết thương cũ,” mẹ khuyên; "Tommy của chúng tôi đã về nhà và tôi vô cùng biết ơn vì điều đó.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foaming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bubbly ↔ foaming

Mục từ "foaming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bubbly" (phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: foaming

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "foaming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bubbly: tính từ (adj), bubble: danh từ (n).

bubblytính từ (adj)/ˈbʌbli/

phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men

•

Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.

Nguồn: Ruck, Berta: The girls at his billet

bubbledanh từ (n)/ˈbʌbəl/

một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)

•

The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.

Nguồn: McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: foaming

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "foaming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bubbly jock
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: foaming

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foaming" phân theo từng nét nghĩa (phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "foaming" ở nét nghĩa "phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men" (ngoài ra "bubbly" còn biểu thị: tràn đầy hoặc thể hiện tinh thần cao độ).

“"Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foaming" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foaming" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foaming" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foaming" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foaming" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: foaming

12 câu trong kho sách →
"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it.

“Con ơi, đừng khơi lại vết thương cũ,” mẹ khuyên; "Tommy của chúng tôi đã về nhà và tôi vô cùng biết ơn vì điều đó.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore", Tiếng Anh (Anh - Anh)
But you must not take the whole of this for high talk, Bubbly.

Nhưng cậu không được coi toàn bộ chuyện này là chuyện phiếm đâu, Bubbly.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore", Tiếng Anh (Anh - Anh)
The female frog moves her legs to keep the nest bubbly.

Ếch cái di chuyển chân để giữ cho tổ luôn sủi bọt.

Wikipedia contributors: Leptodactylus fallax
"Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.
Ruck, Berta: The girls at his billet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Talking of drinks, I’ve got a case of bubbly in the car if we could only find it.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gastrell called for a bottle of "bubbly," and about half an hour later we rose.
Le Queux, William: The Four Faces: A Mystery, Nguyên văn tác phẩm
Two hours ago I was in nice deep bubbly water.
Bailey, H. C. (Henry Christopher): Mr. Fortune's Practice, Nguyên văn tác phẩm
The different materials respond differently to heat but they do not need to be bubbly, runny hot.
Tác phẩm mở: Telescope Making/Making the Optics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: foaming

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foaming” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it.”

“Con ơi, đừng khơi lại vết thương cũ,” mẹ khuyên; "Tommy của chúng tôi đã về nhà và tôi vô cùng biết ơn vì điều đó.

Nguồn: Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore"

“But you must not take the whole of this for high talk, Bubbly.”

Nhưng cậu không được coi toàn bộ chuyện này là chuyện phiếm đâu, Bubbly.

Nguồn: Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore"

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “foaming”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foaming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foaming”

Dữ liệu từ nguyên: bubbly ↔ foaming

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foaming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foaming” với tần suất cao:

19 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foaming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foaming”:

“"Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foaming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊmɪŋ/; US /ˈfoʊmɪŋ/.

foaming (tính từ): phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men

Định nghĩa tiếng Anh: Emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bubbly ↔ foaming

Họ từ trong dữ liệu: bubbly: tính từ (adj), bubble: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19 lần trong kho sách

bubbly jock

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foaming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19 lần trong kho sách

bubbly jock

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foaming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái19 lần trong kho sách

bubbly jock

Mở rộng biên độ diễn đạt với "foaming".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “foaming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: foaming

Hỏi đáp trọng tâm

foaming nghĩa là gì (meaning & definition)?

foaming (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfoʊmɪŋ/) có nghĩa là phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bubbly"). emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation

Từ foaming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfoʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊmɪŋ/; US /ˈfoʊmɪŋ/.

Từ foaming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foaming" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ foaming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men (Ví dụ: “"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foaming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊmɪŋ/; US /ˈfoʊmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foaming:

bubbly jock

foaming được dùng trong câu như thế nào?

"Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them. (Berta Ruck, The girls at his billet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foaming, mã đối chiếu EV-C0BBAF45. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "foaming" được liên kết từ mục từ "bubbly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bubbly