Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bubbling

danh từ (n)

C1
/ˈbʌbəlɪŋ//ˈbʌbəlɪŋ/

Bubbling có nghĩa là một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide) (dạng biến thể ngữ pháp của "bubble").

Định nghĩa Anh - Anh: A hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide).

Họ từ:bubble(danh từ (n))/bubbly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bubblingdanh từ (n)

    A hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide).

    Một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide).

    Đồng nghĩa (SYN):bubble
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bubblingdanh từ (n)

    A speculative scheme that depends on unstable factors that the planner cannot control.

    Một kế hoạch đầu cơ phụ thuộc vào các yếu tố không ổn định mà người lập kế hoạch không thể kiểm soát.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble/house of cards
  3. 3.bubblingdanh từ (n)

    An impracticable and illusory idea.

    Một ý tưởng không thể thực hiện được và viển vông.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble
  4. 4.bubblingđộng từ (v)

    Form, produce, or emit bubbles.

    Bong bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble
  5. 5.bubblingđộng từ (v)

    Flow in an irregular current with a bubbling noise.

    Chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble/ripple/babble/guggle/burble/gurgle
  6. 6.bubblingđộng từ (v)

    Rise in bubbles or as if in bubbles.

    Bong bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bubbling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bubble ↔ bubbling

Mục từ "bubbling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bubble, bubbly" (một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bubbling

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bubbling" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj).

bubbledanh từ (n)/ˈbʌbəl/

một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)

•

The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.

Nguồn: McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe

bubblytính từ (adj)/ˈbʌbli/

phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men

•

Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.

Nguồn: Ruck, Berta: The girls at his billet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bubbling

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "bubbling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • soap bubble
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bubbling

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bubbling" phân theo từng nét nghĩa (một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bubbling" ở nét nghĩa "một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)" (ngoài ra "bubble" còn biểu thị: một kế hoạch đầu cơ phụ thuộc vào các yếu tố không ổn định mà người lập kế hoạch không thể kiểm soát).

“The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bubbling" khi diễn đạt nét nghĩa: một kế hoạch đầu cơ phụ thuộc vào các yếu tố không ổn định mà người lập kế hoạch không thể kiểm soát.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bubbling" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Đồng nghĩa với "bubbling" ở nét nghĩa "chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt" (ngoài ra "babble" còn biểu thị: thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc).

“Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bubbling" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bubbling" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bubbling

12 câu trong kho sách →
The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.
McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That little girl can absolutely ruin our career, can give the pinprick which will burst the whole bubble.”
Lyall, Edna: Wayfaring Men: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The soup must not boil in that time; keep it where it will be at the point of boiling, but do not let it bubble.
Parloa, Maria: Miss Parloa's Young Housekeeper Designed Especially to Aid Beginners; Economical Receipts for Those Who Are Cooking for Two or Three
Stir until the sugar is all dissolved and the liquid begins to bubble; then strain through a clean piece of cheese-cloth into a bowl.
Parloa, Maria: Miss Parloa's Young Housekeeper Designed Especially to Aid Beginners; Economical Receipts for Those Who Are Cooking for Two or Three
Now, in the top of the mountain was a deep, bowl-like cavern in the rock, in which fires bubbled softly.
Dunsany, Lord: A Dreamer's Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Meanwhile Helen was watching the bubbles break in her champagne glass.
Herrick, Robert: The Common Lot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A bubble of saliva rose now and then from the horrible opening of his lips that showed his decayed teeth.
Wassermann, Jakob: The World's Illusion, Volume 2 (of 2): Ruth
Water is boiling when it bubbles and jumps merrily about, and the steam comes in white puffs from the spout of the kettle.
Various: Harper's Round Table, May 26, 1896
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bubbling

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bubbling” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.”

Nguồn: McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe

“That little girl can absolutely ruin our career, can give the pinprick which will burst the whole bubble.””

Nguồn: Lyall, Edna: Wayfaring Men: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bubbling”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bubbling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bubbling”

Dữ liệu từ nguyên: bubble ↔ bubbling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bubbling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bubbling” với tần suất cao:

507 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bubbling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bubbling”:

“The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bubbling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌbəlɪŋ/; US /ˈbʌbəlɪŋ/.

bubbling (danh từ): một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)

Định nghĩa tiếng Anh: A hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bubble ↔ bubbling

Họ từ trong dữ liệu: bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi507 lần trong kho sách

soap bubble

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bubbling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm507 lần trong kho sách

soap bubble

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bubbling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái507 lần trong kho sách

soap bubble

Nét nghĩa mở rộng: a speculative scheme that depends on unstable factors that the planner cannot control (một kế hoạch đầu cơ phụ thuộc vào các yếu tố không ổn định mà người lập kế hoạch không thể kiểm soát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bubbling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bubbling

Hỏi đáp trọng tâm

bubbling nghĩa là gì (meaning & definition)?

bubbling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʌbəlɪŋ/) có nghĩa là một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide) (dạng biến thể ngữ pháp của "bubble"). a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)

Từ bubbling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌbəlɪŋ/; US /ˈbʌbəlɪŋ/.

Từ bubbling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bubbling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bubbling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide) - Nét nghĩa 2 [B1]: một kế hoạch đầu cơ phụ thuộc vào các yếu tố không ổn định mà người lập kế hoạch không thể kiểm soát - Nét nghĩa 3 [B1]: một ý tưởng không thể thực hiện được và viển vông - Nét nghĩa 4 [B1]: bong bóng - Nét nghĩa 5 [B1]: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt - Nét nghĩa 6 [B1]: bong bóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bubbling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌbəlɪŋ/; US /ˈbʌbəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bubbling:

soap bubble

bubbling được dùng trong câu như thế nào?

The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath. (John J. McLaurin, Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bubbling, mã đối chiếu EV-0BA4DF95. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bubbling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bubble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bubble, bubbly