guggle
động từ (v)
Guggle có nghĩa là guggle (động từ) có nghĩa là chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt, chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
Định nghĩa Anh - Anh: Flow in an irregular current with a bubbling noise.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.guggleđộng từ (v)
Flow in an irregular current with a bubbling noise.
Chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
- •
He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.
Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •babble incoherently8 lần trong kho sách
- •incoherent babble12 lần trong kho sách
- •babble of tongues27 lần trong kho sách
- •
- 2.guggleđộng từ (v)
Flow in an irregular current with a bubbling noise.
Chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
Từ nguyên học (Etymology): guggle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
babble ↔ guggle
Mục từ "guggle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "babble, bubble" (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt).
Họ từ & Biến thể từ loại: guggle
Họ từ của "guggle" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: babble: động từ (v), bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj).
thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc
Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.
Nguồn: Grey, Zane: Betty Zane
một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)
The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.
Nguồn: McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe
phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men
Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.
Nguồn: Ruck, Berta: The girls at his billet
Cụm từ & Collocations: guggle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "guggle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- babble incoherently
- incoherent babble
- babble of tongues
Đồng nghĩa & Sắc thái: guggle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "guggle" phân theo từng nét nghĩa (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "guggle" ở nét nghĩa "chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt" (ngoài ra "babble" còn biểu thị: thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc).
“Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "guggle" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "guggle" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "guggle" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.
“The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.”
Câu dẫn chứng văn học: guggle
12 câu trong kho sách →He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.He recognised me and wanted to talk, but only achieved an inarticulate babble.In this omnibus there were two pleasant-looking girls, who talked Welsh together,--a guttural, childish kind of a babble.Pleased at the babble of the children of my own imagination, I stood to listen.A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a ripple of laughter.Before the week is out he will be sunning himself on the bench beneath his pear tree and babbling of his early days."High grade," her daddy had called them as he babbled incessantly upon his death-bed.Đọc mở rộng theo CEFR: guggle
Từ vựng bậcC2→“He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.”
Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Nguồn: Irving, Washington: Bracebridge Hall, or The Humorists
“He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.”
Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “guggle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “guggle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “guggle”
Dữ liệu từ nguyên: babble ↔ guggle
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “guggle”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “guggle” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “guggle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
guggle (động từ): chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt
Định nghĩa tiếng Anh: Flow in an irregular current with a bubbling noise.
babble ↔ guggle
Họ từ trong dữ liệu: babble: động từ (v), bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj)
babble incoherently
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "guggle" trong câu.
incoherent babble
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "guggle" trong câu.
babble of tongues
Nét nghĩa mở rộng: flow in an irregular current with a bubbling noise (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt)
Ứng dụng & Mở rộng: “guggle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “guggle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “guggle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “guggle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “guggle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: guggle
Hỏi đáp trọng tâmguggle nghĩa là gì (meaning & definition)?
guggle (động từ) có nghĩa là chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "babble"). flow in an irregular current with a bubbling noise
Từ guggle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "guggle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: guggles; Quá khứ / Phân từ: guggled; Dạng V-ing: guggling.
Các nét nghĩa của từ guggle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt (Ví dụ: “He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ guggle:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: guggles; Quá khứ / Phân từ: guggled; Dạng V-ing: guggling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ guggle:
babble incoherently; incoherent babble; babble of tongues
guggle được dùng trong câu như thế nào?
Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound. (Zane Grey, Betty Zane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)