Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ripple

động từ (v)

C2
/ˈɹɪpəl//ˈɹɪpəl/
Biến thể:
ripples/ˈɹɪpəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
rippled/ˈɹɪpəld/
(Quá khứ / Phân từ)
rippling/ˈɹɪpəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ripple có nghĩa là chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Định nghĩa Anh - Anh: Flow in an irregular current with a bubbling noise.

Họ từ:babble(động từ (v))/bubble(danh từ (n))/bubbly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rippleđộng từ (v)

    Flow in an irregular current with a bubbling noise.

    Chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

    • •

      A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a ripple of laughter.

    Đồng nghĩa (SYN):babble/guggle/burble/bubble/gurgle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rippleđộng từ (v)

    Flow in an irregular current with a bubbling noise.

    Chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

    Đồng nghĩa (SYN):bubble/babble/guggle/burble/gurgle
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ripple

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

babble ↔ ripple

Mục từ "ripple" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "babble, bubble" (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ripple

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ripple" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: babble: động từ (v), bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj).

babbleđộng từ (v)/ˈbæbəl/

thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc

•

Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.

Nguồn: Grey, Zane: Betty Zane

bubbledanh từ (n)/ˈbʌbəl/

một khối khí rỗng (ví dụ: không khí hoặc carbon dioxide)

•

The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.

Nguồn: McLaurin, John J. (John James): Sketches in Crude-oil Some accidents and incidents of the petroleum development in all parts of the globe

bubblytính từ (adj)/ˈbʌbli/

phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên men

•

Bubbly, by Gad!" were what burst from Mr. Frank Lascelles' lips at the sight of them.

Nguồn: Ruck, Berta: The girls at his billet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ripple

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "ripple". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • babble incoherently
  • incoherent babble
  • babble of tongues
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ripple

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ripple" phân theo từng nét nghĩa (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ripple" ở nét nghĩa "chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt" (ngoài ra "babble" còn biểu thị: thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc).

“Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ripple" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ripple" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ripple" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

“The derrick stood ten years and globules of grease bubbled up from the depths, a thousand feet beneath.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ripple" khi diễn đạt nét nghĩa: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ripple

12 câu trong kho sách →
He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.

Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.

Irving, Washington: Bracebridge Hall, or The Humorists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.
Grey, Zane: Betty Zane, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He recognised me and wanted to talk, but only achieved an inarticulate babble.
May, Karl: My Life and My Efforts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this omnibus there were two pleasant-looking girls, who talked Welsh together,--a guttural, childish kind of a babble.
Hawthorne, Nathaniel: Passages from the English Notebooks, Complete, Nguyên văn tác phẩm
Pleased at the babble of the children of my own imagination, I stood to listen.
Dickson, Harris: The black wolf's breed, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a ripple of laughter.
Various: Adventures in Many Lands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before the week is out he will be sunning himself on the bench beneath his pear tree and babbling of his early days.
Brooks, Charles S. (Charles Stephen): Chimney-Pot Papers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"High grade," her daddy had called them as he babbled incessantly upon his death-bed.
Hendryx, James B. (James Beardsley): The Gold Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ripple

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ripple” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.”

Nguồn: Grey, Zane: Betty Zane

“He recognised me and wanted to talk, but only achieved an inarticulate babble.”

Nguồn: May, Karl: My Life and My Efforts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ripple”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ripple” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ripple”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ripple” với tần suất cao:

8 lần trong kho sách
12 lần trong kho sách
27 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ripple”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ripple”:

“Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ripple”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪpəl/; US /ˈɹɪpəl/.

ripple (động từ): chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt

Định nghĩa tiếng Anh: Flow in an irregular current with a bubbling noise.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

babble ↔ ripple

Họ từ trong dữ liệu: babble: động từ (v), bubble: danh từ (n), bubbly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8 lần trong kho sách

babble incoherently

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ripple" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12 lần trong kho sách

incoherent babble

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ripple" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái27 lần trong kho sách

babble of tongues

Nét nghĩa mở rộng: flow in an irregular current with a bubbling noise (chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a _____ of laughter.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ripple

A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a ripple of laughter.

Nguồn: Various: Adventures in Many Lands

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ripple”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ripple

Hỏi đáp trọng tâm

ripple nghĩa là gì (meaning & definition)?

ripple (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪpəl/) có nghĩa là chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "babble"). flow in an irregular current with a bubbling noise

Từ ripple trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪpəl/; US /ˈɹɪpəl/.

Từ ripple là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ripple" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ripples; Quá khứ / Phân từ: rippled; Dạng V-ing: rippling.

Các nét nghĩa của từ ripple theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt (Ví dụ: “A babble of talk began and ran the round of the passengers, breaking out among a group of younger people into a ripple of laughter.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ripple:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪpəl/; US /ˈɹɪpəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ripples; Quá khứ / Phân từ: rippled; Dạng V-ing: rippling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ripple:

babble incoherently; incoherent babble; babble of tongues

ripple được dùng trong câu như thế nào?

Suddenly above the musical babble of the brook and the rustle of the leaves by the breeze came a repetition of the sound. (Zane Grey, Betty Zane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ripple, mã đối chiếu EV-CEA18F44. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ripple" được liên kết từ mục từ "babble, bubble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

babble, bubble