flex
động từ (v)
Flex có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong.
Định nghĩa Anh - Anh: Form a curve.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flexđộng từ (v)
Form a curve.
Một đoạn tròn của đường cong.
- •
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Đồng nghĩa (SYN):bendTrái nghĩa (OPP):straightenCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bend forward4.776 lần trong kho sách
- •bend over17.159 lần trong kho sách
- •bend down8.556 lần trong kho sách
- •bend low1.275 lần trong kho sách
- •bend towards1.017 lần trong kho sách
- •bend toward661 lần trong kho sách
- •
- 2.flexđộng từ (v)
Cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form.
Tạo thành một đường cong.
- 3.flexđộng từ (v)
Cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form.
Bất kỳ hành động thông minh nào.
Từ nguyên học (Etymology): flex
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bend ↔ flex
Mục từ "flex" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, twist" (một đoạn tròn của đường cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: flex
Họ từ của "flex" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), twist: động từ (v).
một đoạn tròn của đường cong
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
một sự phát triển không lường trước được
City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.
Nguồn: Rolland, Romain: Colas Breugnon
Cụm từ & Collocations: flex
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flex". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bend forward
- bend over
- bend down
- bend low
- bend towards
- bend toward
Đồng nghĩa & Sắc thái: flex
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flex" phân theo từng nét nghĩa (một đoạn tròn của đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flex" ở nét nghĩa "một đoạn tròn của đường cong" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: tạo thành một đường cong).
“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Đồng nghĩa với "flex" ở nét nghĩa "tạo thành một đường cong" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự phát triển không lường trước được).
“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”
Câu dẫn chứng văn học: flex
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.Đọc mở rộng theo CEFR: flex
Từ vựng bậcA2→“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”
Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask
Cấu trúc & Vận dụng: “flex”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flex” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flex”
Dữ liệu từ nguyên: bend ↔ flex
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flex”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flex” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flex”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flex (động từ): một đoạn tròn của đường cong
Định nghĩa tiếng Anh: Form a curve.
bend ↔ flex
Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), twist: động từ (v)
bend forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flex" trong câu.
bend over
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flex" trong câu.
bend down
Nét nghĩa mở rộng: cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form (tạo thành một đường cong)
Ứng dụng & Mở rộng: “flex”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “flex”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flex”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flex” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “flex” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flex
Hỏi đáp trọng tâmflex nghĩa là gì (meaning & definition)?
flex (động từ, phát âm Mỹ /ˈflɛks/) có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). form a curve
Từ flex trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɛks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛks/; US /ˈflɛks/.
Từ flex là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flex" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flexes; Quá khứ / Phân từ: flexed; Dạng V-ing: flexing.
Các nét nghĩa của từ flex theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một đoạn tròn của đường cong (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tạo thành một đường cong - Nét nghĩa 3 [B1]: bất kỳ hành động thông minh nào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flex:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛks/; US /ˈflɛks/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flexes; Quá khứ / Phân từ: flexed; Dạng V-ing: flexing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flex:
bend forward; bend over; bend down; bend low; bend towards
flex được dùng trong câu như thế nào?
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)