Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flex

động từ (v)

A2
/ˈflɛks//ˈflɛks/
Biến thể:
flexes/ˈflɛksɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
flexed/ˈflɛkst/
(Quá khứ / Phân từ)
flexing/ˈflɛksɪŋ/
(Dạng V-ing)

Flex có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong.

Định nghĩa Anh - Anh: Form a curve.

Họ từ:bend(động từ (v))/twist(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một đoạn tròn của đường cong”:flexA2/bendA2/deformA2/twistB1/turnA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flexđộng từ (v)

    Form a curve.

    Một đoạn tròn của đường cong.

    • •

      Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

    Đồng nghĩa (SYN):bend
    Trái nghĩa (OPP):straighten
  2. 2.flexđộng từ (v)

    Cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form.

    Tạo thành một đường cong.

    Đồng nghĩa (SYN):bend/deform/twist/turn
    Trái nghĩa (OPP):unbend
  3. 3.flexđộng từ (v)

    Cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form.

    Bất kỳ hành động thông minh nào.

    Đồng nghĩa (SYN):twist/bend/deform/turn
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flex

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ flex

Mục từ "flex" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, twist" (một đoạn tròn của đường cong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flex

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flex" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), twist: động từ (v).

bendđộng từ (v)/ˈbɛnd/

một đoạn tròn của đường cong

•

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

twistđộng từ (v)/ˈtwɪst/

một sự phát triển không lường trước được

•

City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.

Nguồn: Rolland, Romain: Colas Breugnon

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flex

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flex". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bend forward
  • bend over
  • bend down
  • bend low
  • bend towards
  • bend toward
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flex

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flex" phân theo từng nét nghĩa (một đoạn tròn của đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flex" ở nét nghĩa "một đoạn tròn của đường cong" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: tạo thành một đường cong).

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flex" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo thành một đường cong.

Đồng nghĩa với "flex" ở nét nghĩa "tạo thành một đường cong" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự phát triển không lường trước được).

“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”

Đồng nghĩa với "flex" ở nét nghĩa "tạo thành một đường cong" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: một đoạn tròn của đường cong).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flex

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Blanchard, Amy Ella: An independent daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.
Chichester, John Jay: The porcelain mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.
Pickthall, Marmaduke William: Saïd the fisherman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.
Hainsselin, Montague T. (Montague Thomas): In peril on the sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): The Moon of Skulls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flex

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flex” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”

Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flex”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flex” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flex”

Dữ liệu từ nguyên: bend ↔ flex

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flex”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flex” với tần suất cao:

4.776 lần trong kho sách
17.159 lần trong kho sách
8.556 lần trong kho sách
1.275 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flex”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flex”:

Đồng nghĩa:benddeformtwistturn

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flex”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛks/; US /ˈflɛks/.

flex (động từ): một đoạn tròn của đường cong

Định nghĩa tiếng Anh: Form a curve.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ flex

Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), twist: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.776 lần trong kho sách

bend forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flex" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.159 lần trong kho sách

bend over

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flex" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.556 lần trong kho sách

bend down

Nét nghĩa mở rộng: cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form (tạo thành một đường cong)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flex”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flex

Hỏi đáp trọng tâm

flex nghĩa là gì (meaning & definition)?

flex (động từ, phát âm Mỹ /ˈflɛks/) có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). form a curve

Từ flex trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɛks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛks/; US /ˈflɛks/.

Từ flex là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flex" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flexes; Quá khứ / Phân từ: flexed; Dạng V-ing: flexing.

Các nét nghĩa của từ flex theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một đoạn tròn của đường cong (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tạo thành một đường cong - Nét nghĩa 3 [B1]: bất kỳ hành động thông minh nào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flex:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛks/; US /ˈflɛks/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flexes; Quá khứ / Phân từ: flexed; Dạng V-ing: flexing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flex:

bend forward; bend over; bend down; bend low; bend towards

flex được dùng trong câu như thế nào?

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flex, mã đối chiếu EV-1A5F3A0B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flex" được liên kết từ mục từ "bend, twist".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bend, twist