expects
động từ (v)
Expects có nghĩa là coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (dạng biến thể ngữ pháp của "expect").
Định nghĩa Anh - Anh: Regard something as probable or likely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.expectsđộng từ (v)
Regard something as probable or likely.
Coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng.
- •
And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •expect to find7.050 lần trong kho sách
- •expect to see8.634 lần trong kho sách
- •fully expect1.622 lần trong kho sách
- •expect to meet1.751 lần trong kho sách
- •expect to hear2.174 lần trong kho sách
- •hardly expect1.275 lần trong kho sách
- •
- 2.expectsđộng từ (v)
Consider obligatory.
Xem xét bắt buộc.
- 3.expectsđộng từ (v)
Look forward to the probable occurrence of.
Mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra.
Từ nguyên học (Etymology): expects
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
expect ↔ expects
Mục từ "expects" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expect" (coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng).
Họ từ & Biến thể từ loại: expects
Họ từ của "expects" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: expect: động từ (v), expectation: danh từ (n).
coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng
And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.
Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells
niềm tin về (hoặc hình ảnh tinh thần về) tương lai
There had been no time for connected plans or expectations.
Nguồn: Various: Harper's Round Table, May 12, 1896
Cụm từ & Collocations: expects
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "expects". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- expect to find
- expect to see
- fully expect
- expect to meet
- expect to hear
- hardly expect
Đồng nghĩa & Sắc thái: expects
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "expects" phân theo từng nét nghĩa (coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "expects" ở nét nghĩa "coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng" (ngoài ra "expect" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).
“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”
Đồng nghĩa với "expects" ở nét nghĩa "coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng" (ngoài ra "anticipate" còn biểu thị: hành động trước).
“But to Stella it was as the glorious dawn of another life, whose anticipated pleasures were far in excess of any she had heretofore experienced.”
Đồng nghĩa với "expects" ở nét nghĩa "xem xét bắt buộc" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa với "expects" ở nét nghĩa "xem xét bắt buộc" (ngoài ra "require" còn biểu thị: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).
“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Đồng nghĩa với "expects" ở nét nghĩa "mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).
“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”
Câu dẫn chứng văn học: expects
And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.When you are poor, you are expected to make up for this fault by your vigorous performances in composition."But I—didn't know—did not expect—it was all so sudden."I expect He does; if the people are heavy laden, and come.Excessive gravitation troubled them less than might have been expected.To educate a speaker was to educate a Roman gentleman; and capable speaking was expected of all in public life.“How do you expect me to go in and out of the city every day on such food as this?That was, indeed, to be expected, for the strength for great flights was ebbing when he wrote.Đọc mở rộng theo CEFR: expects
Từ vựng bậcA2→“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”
Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells
“When you are poor, you are expected to make up for this fault by your vigorous performances in composition.”
Nguồn: Bazalgette, Léon: Henry Thoreau, bachelor of nature
Cấu trúc & Vận dụng: “expects”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “expects” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “expects”
Dữ liệu từ nguyên: expect ↔ expects
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “expects”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “expects” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “expects”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “expects”:
“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”
Gợi ý luyện tập với “expects”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
expects (động từ): coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng
Định nghĩa tiếng Anh: Regard something as probable or likely.
expect ↔ expects
Họ từ trong dữ liệu: expect: động từ (v), expectation: danh từ (n)
expect to find
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "expects" trong câu.
expect to see
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "expects" trong câu.
fully expect
Nét nghĩa mở rộng: consider obligatory (xem xét bắt buộc)
Ứng dụng & Mở rộng: “expects”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “expects”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “expects”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “expects” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “expects” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: expects
Hỏi đáp trọng tâmexpects nghĩa là gì (meaning & definition)?
expects (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspɛkts/) có nghĩa là coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (dạng biến thể ngữ pháp của "expect"). regard something as probable or likely
Từ expects trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛkts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛkts/; US /ɪkˈspɛkts/.
Từ expects là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "expects" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ expects theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (Ví dụ: “And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 3 [A2]: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ expects:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛkts/; US /ɪkˈspɛkts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ expects:
expect to find; expect to see; fully expect; expect to meet; expect to hear
expects được dùng trong câu như thế nào?
And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents. (Stuart Martin, The fifteen cells; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)