Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

expecting

động từ (v)

A2
/ɪkˈspɛktɪŋ//ɪkˈspɛktɪŋ/

Expecting có nghĩa là coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (dạng biến thể ngữ pháp của "expect").

Định nghĩa Anh - Anh: Regard something as probable or likely.

Họ từ:expect(động từ (v))/expectation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.expectingđộng từ (v)

    Regard something as probable or likely.

    Coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng.

    • •

      The tourist who visits Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.

    Đồng nghĩa (SYN):expect/anticipate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.expectingđộng từ (v)

    Consider obligatory.

    Xem xét bắt buộc.

    Đồng nghĩa (SYN):expect/ask/require
  3. 3.expectingđộng từ (v)

    Look forward to the probable occurrence of.

    Mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):expect/look/await/wait
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): expecting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expect ↔ expecting

Mục từ "expecting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expect" (coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: expecting

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "expecting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: expect: động từ (v), expectation: danh từ (n).

expectđộng từ (v)/ɪkˈspɛkt/

coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng

•

And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.

Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells

expectationdanh từ (n)/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/

niềm tin về (hoặc hình ảnh tinh thần về) tương lai

•

There had been no time for connected plans or expectations.

Nguồn: Various: Harper's Round Table, May 12, 1896

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: expecting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "expecting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • expect to find
  • expect to see
  • fully expect
  • expect to meet
  • expect to hear
  • hardly expect
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: expecting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "expecting" phân theo từng nét nghĩa (coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng" (ngoài ra "expect" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).

“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng" (ngoài ra "anticipate" còn biểu thị: hành động trước).

“But to Stella it was as the glorious dawn of another life, whose anticipated pleasures were far in excess of any she had heretofore experienced.”

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "xem xét bắt buộc" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "xem xét bắt buộc" (ngoài ra "require" còn biểu thị: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "expecting" ở nét nghĩa "mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra" (ngoài ra "await" còn biểu thị: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra của).

“Another time, Long discovers that his Indian guide is only awaiting a favorable chance to assassinate him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: expecting

And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When you are poor, you are expected to make up for this fault by your vigorous performances in composition.
Bazalgette, Léon: Henry Thoreau, bachelor of nature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But I—didn't know—did not expect—it was all so sudden.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I expect He does; if the people are heavy laden, and come.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Excessive gravitation troubled them less than might have been expected.
Stapledon, Olaf: Last and first men, Nguyên văn tác phẩm
To educate a speaker was to educate a Roman gentleman; and capable speaking was expected of all in public life.
Duff, J. Wight (John Wight): A literary history of Rome in the Silver Age
“How do you expect me to go in and out of the city every day on such food as this?
Spofford, Harriet Elizabeth Prescott: A scarlet poppy, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That was, indeed, to be expected, for the strength for great flights was ebbing when he wrote.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: expecting

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “expecting” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”

Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells

“When you are poor, you are expected to make up for this fault by your vigorous performances in composition.”

Nguồn: Bazalgette, Léon: Henry Thoreau, bachelor of nature

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “expecting”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “expecting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “expecting”

Dữ liệu từ nguyên: expect ↔ expecting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “expecting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “expecting” với tần suất cao:

7.050 lần trong kho sách
8.634 lần trong kho sách
1.622 lần trong kho sách
1.751 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “expecting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “expecting”:

“And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “expecting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛktɪŋ/; US /ɪkˈspɛktɪŋ/.

expecting (động từ): coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng

Định nghĩa tiếng Anh: Regard something as probable or likely.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expect ↔ expecting

Họ từ trong dữ liệu: expect: động từ (v), expectation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.050 lần trong kho sách

expect to find

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "expecting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.634 lần trong kho sách

expect to see

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "expecting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.622 lần trong kho sách

fully expect

Nét nghĩa mở rộng: consider obligatory (xem xét bắt buộc)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The tourist who visits Dunbar _____ to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: expecting

The tourist who visits Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.

Nguồn: Millar, A. H. (Alexander Hastie): Traditions and stories of Scottish castles

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “expecting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: expecting

Hỏi đáp trọng tâm

expecting nghĩa là gì (meaning & definition)?

expecting (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspɛktɪŋ/) có nghĩa là coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (dạng biến thể ngữ pháp của "expect"). regard something as probable or likely

Từ expecting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛktɪŋ/; US /ɪkˈspɛktɪŋ/.

Từ expecting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "expecting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ expecting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: coi một cái gì đó là có thể xảy ra hoặc có khả năng (Ví dụ: “The tourist who visits Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 3 [A2]: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ expecting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛktɪŋ/; US /ɪkˈspɛktɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ expecting:

expect to find; expect to see; fully expect; expect to meet; expect to hear

expecting được dùng trong câu như thế nào?

And so, on the evening that he was expected to reach the house-boat, we find Bill Hemsey on his business of annexing these rents. (Stuart Martin, The fifteen cells; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/expecting, mã đối chiếu EV-F2597F7A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "expecting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "expect".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

expect