Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

euphony

danh từ (n)

A1
/ˈjufəni//ˈjufəni/

Euphony có nghĩa là bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.

Định nghĩa Anh - Anh: Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.

Họ từ:music(danh từ (n))/musical(tính từ (adj))/musician(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.euphonydanh từ (n)

    Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.

    Bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.

    • •

      After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".

      Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

    Đồng nghĩa (SYN):music
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): euphony

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

music ↔ euphony

Mục từ "euphony" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "music" (bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: euphony

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "euphony" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n).

musicdanh từ (n)/mˈjuzɪk/

một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục

•

But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.

Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men

musicaltính từ (adj)/mˈjuzɪkəl/

đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc

•

Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.

Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again

musiciandanh từ (n)/mjuˈzɪʃən/

người chơi một nhạc cụ (như một nghề)

•

Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’

Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: euphony

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "euphony". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • music video
  • classical music

    He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.

    Wikipedia contributors: Julius Evola

  • fond of music
  • music hall
  • music lessons
  • martial music
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: euphony

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "euphony" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "euphony" ở nét nghĩa "bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào" (ngoài ra "music" còn biểu thị: một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục).

“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: euphony

After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".

Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

Wikipedia contributors: Mechanix
He started his career in music by doing production work for other artists.

Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.

Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)
Folk music and art music are similar and common in the Middle East.

Âm nhạc dân gian và âm nhạc nghệ thuật tương tự và phổ biến ở Trung Đông.

Wikipedia contributors: Middle Eastern music
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.

Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.

Wikipedia contributors: Descendants (franchise)
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.
Warner, William Henry: Mothers of men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of the central mass killings occurred in The Nova music Festival.
Wikipedia contributors: October 7 attacks
He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.
Wikipedia contributors: Julius Evola
The office of the president said recorded music and lip synching has "a negative effect on the development of singing and musical art."
Tác phẩm mở: Turkmen president bans recorded music in public
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: euphony

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “euphony” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”

Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix

“He started his career in music by doing production work for other artists.”

Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “euphony”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “euphony” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “euphony”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “euphony” với tần suất cao:

1.176 lần trong kho sách
582 lần trong kho sách
776 lần trong kho sách
992 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “euphony”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “euphony”:

Đồng nghĩa:music

“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “euphony”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjufəni/; US /ˈjufəni/.

euphony (danh từ): bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào

Định nghĩa tiếng Anh: Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

music ↔ euphony

Họ từ trong dữ liệu: music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.176 lần trong kho sách

music video

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "euphony" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm582 lần trong kho sách

classical music

“He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái776 lần trong kho sách

fond of music

Mở rộng biên độ diễn đạt với "euphony".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “euphony”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: euphony

Hỏi đáp trọng tâm

euphony nghĩa là gì (meaning & definition)?

euphony (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjufəni/) có nghĩa là bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "music"). any agreeable (pleasing and harmonious) sounds

Từ euphony trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjufəni/; US /ˈjufəni/.

Từ euphony là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "euphony" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ euphony theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào (Ví dụ: “After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ euphony:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjufəni/; US /ˈjufəni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ euphony:

music video; classical music; fond of music; music hall; music lessons

euphony được dùng trong câu như thế nào?

But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her. (William Henry Warner, Mothers of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/euphony, mã đối chiếu EV-CEF605F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "euphony" được liên kết từ mục từ "music".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

music