euphony
danh từ (n)
Euphony có nghĩa là bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.
Định nghĩa Anh - Anh: Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.euphonydanh từ (n)
Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.
Bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.
- •
After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".
Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
Đồng nghĩa (SYN):musicCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •music video1.176 lần trong kho sách
- •classical music582 lần trong kho sách
- •fond of music776 lần trong kho sách
- •music hall992 lần trong kho sách
- •music lessons575 lần trong kho sách
- •martial music439 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): euphony
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
music ↔ euphony
Mục từ "euphony" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "music" (bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào).
Họ từ & Biến thể từ loại: euphony
Họ từ của "euphony" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n).
một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.
Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men
đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc
Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.
Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again
người chơi một nhạc cụ (như một nghề)
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’
Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens
Cụm từ & Collocations: euphony
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "euphony". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- music video
- classical music
He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.
Wikipedia contributors: Julius Evola
- fond of music
- music hall
- music lessons
- martial music
Đồng nghĩa & Sắc thái: euphony
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "euphony" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "euphony" ở nét nghĩa "bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào" (ngoài ra "music" còn biểu thị: một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục).
“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”
Câu dẫn chứng văn học: euphony
After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
He started his career in music by doing production work for other artists.Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.
Folk music and art music are similar and common in the Middle East.Âm nhạc dân gian và âm nhạc nghệ thuật tương tự và phổ biến ở Trung Đông.
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.One of the central mass killings occurred in The Nova music Festival.He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.The office of the president said recorded music and lip synching has "a negative effect on the development of singing and musical art."Đọc mở rộng theo CEFR: euphony
Từ vựng bậcA1→“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”
Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix
“He started his career in music by doing production work for other artists.”
Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)
Cấu trúc & Vận dụng: “euphony”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “euphony” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “euphony”
Dữ liệu từ nguyên: music ↔ euphony
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “euphony”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “euphony” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “euphony”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “euphony”:
“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”
Gợi ý luyện tập với “euphony”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
euphony (danh từ): bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào
Định nghĩa tiếng Anh: Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.
music ↔ euphony
Họ từ trong dữ liệu: music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)
music video
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "euphony" trong câu.
classical music
“He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.”
fond of music
Mở rộng biên độ diễn đạt với "euphony".
Ứng dụng & Mở rộng: “euphony”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “euphony”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “euphony”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “euphony” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “euphony” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: euphony
Hỏi đáp trọng tâmeuphony nghĩa là gì (meaning & definition)?
euphony (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjufəni/) có nghĩa là bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "music"). any agreeable (pleasing and harmonious) sounds
Từ euphony trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjufəni/; US /ˈjufəni/.
Từ euphony là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "euphony" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ euphony theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào (Ví dụ: “After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ euphony:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjufəni/; US /ˈjufəni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ euphony:
music video; classical music; fond of music; music hall; music lessons
euphony được dùng trong câu như thế nào?
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her. (William Henry Warner, Mothers of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)