Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

equipoise

danh từ (n)

C2

Equipoise có nghĩa là equipoise (danh từ) có nghĩa là sự bình đẳng trong phân phối, sự bình đẳng trong phân phối.

Định nghĩa Anh - Anh: Equality of distribution.

Họ từ:equilibrium(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự bình đẳng trong phân phối”:equipoiseC2/equilibriumC2/balanceB1/counterbalanceC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.equipoisedanh từ (n)

    Equality of distribution.

    Sự bình đẳng trong phân phối.

    • •

      I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.

      Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.

    Đồng nghĩa (SYN):equilibrium/balance/counterbalance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): equipoise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

equilibrium ↔ equipoise

Mục từ "equipoise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "equilibrium" (sự bình đẳng trong phân phối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: equipoise

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "equipoise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: equilibrium: danh từ (n).

equilibriumdanh từ (n)/ˌikwəˈlɪbɹiəm/

một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau

•

Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.

Nguồn: Kennedy, John F. (John Fitzgerald): State of the Union Addresses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: equipoise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "equipoise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thermal equilibrium
  • unstable equilibrium
  • thermodynamic equilibrium
  • hydrostatic equilibrium
  • stable equilibrium
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: equipoise

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "equipoise" phân theo từng nét nghĩa (sự bình đẳng trong phân phối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "equipoise" ở nét nghĩa "sự bình đẳng trong phân phối" (ngoài ra "equilibrium" còn biểu thị: một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau).

“Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.”

Đồng nghĩa với "equipoise" ở nét nghĩa "sự bình đẳng trong phân phối" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).

“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "equipoise" khi diễn đạt nét nghĩa: sự bình đẳng trong phân phối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: equipoise

I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.

Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.

Vielé, Herman Knickerbocker: On the Lightship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.
Kennedy, John F. (John Fitzgerald): State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hold the will in equilibrium, that His finger may incline the balance.
Maclaren, Alexander: Expositions of Holy Scripture: Psalms, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She recovered her equilibrium, and, pale to the lips, looked at him with sombre eyes.
Lawrence, D. H. (David Herbert): The Lost Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Moral and emotional stability are expected of an American officer; he can usually satisfy his superiors if he attains to this equilibrium.
United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Furthermore, by gently blowing upon the ring, you can set the apparatus revolving rapidly, without any disturbance to its equilibrium.
Sandison, George H. (George Henry): How to Behave and How to Amuse: A Handy Manual of Etiquette and Parlor Games
Their equilibrium establishes the stationary state of the body, which is the case with the adult.
Bichat, Xavier: General Anatomy, Applied to Physiology and Medicine, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
As soon as the equilibrium is established the pain ceases, but recommences almost immediately by the continuance of the descent.
Babbage, Charles: Passages from the Life of a Philosopher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: equipoise

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “equipoise” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”

Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.

Nguồn: Vielé, Herman Knickerbocker: On the Lightship

“I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”

Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “equipoise”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “equipoise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “equipoise”

Dữ liệu từ nguyên: equilibrium ↔ equipoise

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “equipoise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “equipoise” với tần suất cao:

125 lần trong kho sách
62 lần trong kho sách
41 lần trong kho sách
25 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “equipoise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “equipoise”:

“Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “equipoise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

equipoise (danh từ): sự bình đẳng trong phân phối

Định nghĩa tiếng Anh: Equality of distribution.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

equilibrium ↔ equipoise

Họ từ trong dữ liệu: equilibrium: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi125 lần trong kho sách

thermal equilibrium

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "equipoise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm62 lần trong kho sách

unstable equilibrium

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "equipoise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái41 lần trong kho sách

thermodynamic equilibrium

Mở rộng biên độ diễn đạt với "equipoise".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “equipoise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: equipoise

Hỏi đáp trọng tâm

equipoise nghĩa là gì (meaning & definition)?

equipoise (danh từ) có nghĩa là sự bình đẳng trong phân phối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "equilibrium"). equality of distribution

Từ equipoise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "equipoise" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ equipoise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: sự bình đẳng trong phân phối (Ví dụ: “I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ equipoise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ equipoise:

thermal equilibrium; unstable equilibrium; thermodynamic equilibrium; hydrostatic equilibrium; stable equilibrium

equipoise được dùng trong câu như thế nào?

Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments. (John F. Kennedy, State of the Union Addresses; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/equipoise, mã đối chiếu EV-AA6009E4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "equipoise" được liên kết từ mục từ "equilibrium".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

equilibrium