equipoise
danh từ (n)
Equipoise có nghĩa là equipoise (danh từ) có nghĩa là sự bình đẳng trong phân phối, sự bình đẳng trong phân phối.
Định nghĩa Anh - Anh: Equality of distribution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.equipoisedanh từ (n)
Equality of distribution.
Sự bình đẳng trong phân phối.
- •
I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.
Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thermal equilibrium125 lần trong kho sách
- •unstable equilibrium62 lần trong kho sách
- •thermodynamic equilibrium41 lần trong kho sách
- •hydrostatic equilibrium25 lần trong kho sách
- •stable equilibrium74 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): equipoise
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
equilibrium ↔ equipoise
Mục từ "equipoise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "equilibrium" (sự bình đẳng trong phân phối).
Họ từ & Biến thể từ loại: equipoise
Họ từ của "equipoise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: equilibrium: danh từ (n).
một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau
Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.
Nguồn: Kennedy, John F. (John Fitzgerald): State of the Union Addresses
Cụm từ & Collocations: equipoise
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "equipoise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thermal equilibrium
- unstable equilibrium
- thermodynamic equilibrium
- hydrostatic equilibrium
- stable equilibrium
Đồng nghĩa & Sắc thái: equipoise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "equipoise" phân theo từng nét nghĩa (sự bình đẳng trong phân phối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "equipoise" ở nét nghĩa "sự bình đẳng trong phân phối" (ngoài ra "equilibrium" còn biểu thị: một tình huống ổn định trong đó các lực triệt tiêu lẫn nhau).
“Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.”
Đồng nghĩa với "equipoise" ở nét nghĩa "sự bình đẳng trong phân phối" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).
“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "equipoise" khi diễn đạt nét nghĩa: sự bình đẳng trong phân phối.
Câu dẫn chứng văn học: equipoise
I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.
Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.Hold the will in equilibrium, that His finger may incline the balance.She recovered her equilibrium, and, pale to the lips, looked at him with sombre eyes.Moral and emotional stability are expected of an American officer; he can usually satisfy his superiors if he attains to this equilibrium.Furthermore, by gently blowing upon the ring, you can set the apparatus revolving rapidly, without any disturbance to its equilibrium.Their equilibrium establishes the stationary state of the body, which is the case with the adult.As soon as the equilibrium is established the pain ceases, but recommences almost immediately by the continuance of the descent.Đọc mở rộng theo CEFR: equipoise
Từ vựng bậcC2→“I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”
Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.
Nguồn: Vielé, Herman Knickerbocker: On the Lightship
“I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”
Tôi nhắc nhở cô ấy rằng vật chất ở mọi nơi đều phải duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối với môi trường xung quanh, nhưng cô ấy phản đối.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “equipoise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “equipoise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “equipoise”
Dữ liệu từ nguyên: equilibrium ↔ equipoise
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “equipoise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “equipoise” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “equipoise”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “equipoise”:
“Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments.”
Gợi ý luyện tập với “equipoise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
equipoise (danh từ): sự bình đẳng trong phân phối
Định nghĩa tiếng Anh: Equality of distribution.
equilibrium ↔ equipoise
Họ từ trong dữ liệu: equilibrium: danh từ (n)
thermal equilibrium
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "equipoise" trong câu.
unstable equilibrium
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "equipoise" trong câu.
thermodynamic equilibrium
Mở rộng biên độ diễn đạt với "equipoise".
Ứng dụng & Mở rộng: “equipoise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “equipoise”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “equipoise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “equipoise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “equipoise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: equipoise
Hỏi đáp trọng tâmequipoise nghĩa là gì (meaning & definition)?
equipoise (danh từ) có nghĩa là sự bình đẳng trong phân phối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "equilibrium"). equality of distribution
Từ equipoise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "equipoise" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ equipoise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: sự bình đẳng trong phân phối (Ví dụ: “I reminded her that matter everywhere must maintain an absolute equilibrium with its environment, but she protested.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ equipoise:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ equipoise:
thermal equilibrium; unstable equilibrium; thermodynamic equilibrium; hydrostatic equilibrium; stable equilibrium
equipoise được dùng trong câu như thế nào?
Our goal must be a reasonable equilibrium in our balance of payments. (John F. Kennedy, State of the Union Addresses; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)