duties
danh từ (n)
Duties có nghĩa là lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "duty").
Định nghĩa Anh - Anh: The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dutiesdanh từ (n)
The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
Lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu.
- •
This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sense of duty2.975 lần trong kho sách
- •duty to perform1.153 lần trong kho sách
- •duty bound1.384 lần trong kho sách
- •sacred duty1.094 lần trong kho sách
- •religious duty1.062 lần trong kho sách
- •household duty820 lần trong kho sách
- •
- 2.dutiesdanh từ (n)
Work that you are obliged to perform for moral or legal reasons.
Công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý.
Đồng nghĩa (SYN):duty - 3.dutiesdanh từ (n)
A government tax on imports or exports.
Thuế của chính phủ đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
Từ nguyên học (Etymology): duties
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
duty ↔ duties
Mục từ "duties" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "duty" (lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu).
Họ từ & Biến thể từ loại: duties
Họ từ của "duties" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: duty: danh từ (n), dutiful: tính từ (adj), dutifully: trạng từ (adv).
lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu
This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.
Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel
sẵn sàng vâng lời vì ý thức trách nhiệm và sự tôn trọng
And I that was dutiful and wise sit here crowned with virtues and pleasures, and happy in the light of my hearth.
Và tôi là người có đức và khôn ngoan, ngồi đây với những đức hạnh và niềm vui, và hạnh phúc trong ánh sáng của lò sưởi của tôi."
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Fables
vì ý thức trách nhiệm
If papa were not such a fool as he is, he could manage it all for me," said Arabella dutifully.
Arabella nghiêm túc nói: “Nếu bố không phải là một kẻ ngốc như ông ấy thì ông ấy có thể giải quyết mọi việc cho tôi.
Nguồn: Trollope, Anthony: The American Senator
Cụm từ & Collocations: duties
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "duties". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sense of duty
- duty to perform
- duty bound
- sacred duty
- religious duty
- household duty
Đồng nghĩa & Sắc thái: duties
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "duties" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "duty" còn biểu thị: công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý).
“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”
Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "responsibility" còn biểu thị: phạm vi hoặc mức độ phù hợp của hoạt động của bạn).
“It was said that Shelties were sheep dogs so they try to please their master and have a strong sense of responsibility.”
Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "obligation" còn biểu thị: tình trạng bắt buộc phải làm hoặc trả tiền một cái gì đó).
“To him as a teacher of religion he acknowledged no obligation.”
Câu dẫn chứng văn học: duties
This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.Would he be very angry with them all when he learned how he had been fired upon in the discharge of his duty?“You are always teaching that there is only one duty in life, and that is to do one’s own duty,” said the keeper sententiously.“And tomorrow you must take up your duties as a citizen.His full hour off duty he devoted to a careful and most prayerful unpacking and inspection of the shining instrument.She did not marry, and the laborious duties of a farming household left little time for outside interest.When the minister tried to sound me in the matter, I was evasive as duty demanded.I am not suspending you from duty, because I am not associated with the uniformed branch.Đọc mở rộng theo CEFR: duties
Từ vựng bậcB1→“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”
Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel
“Would he be very angry with them all when he learned how he had been fired upon in the discharge of his duty?”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A loyal lass
Cấu trúc & Vận dụng: “duties”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “duties” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “duties”
Dữ liệu từ nguyên: duty ↔ duties
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “duties”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “duties” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “duties”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “duties”:
“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”
Gợi ý luyện tập với “duties”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
duties (danh từ): lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh: The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
duty ↔ duties
Họ từ trong dữ liệu: duty: danh từ (n), dutiful: tính từ (adj), dutifully: trạng từ (adv)
sense of duty
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "duties" trong câu.
duty to perform
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "duties" trong câu.
duty bound
Nét nghĩa mở rộng: work that you are obliged to perform for moral or legal reasons (công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý)
“This not only filled in the spare time left from his farm _____, but it satisfied a newly developed craving.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: duties
This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.
Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel
““And tomorrow you must take up your _____ as a citizen.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: duties
“And tomorrow you must take up your duties as a citizen.
Nguồn: Coblentz, Stanton A. (Stanton Arthur): The sunken world
Ứng dụng & Mở rộng: “duties”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “duties”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “duties”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “duties” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “duties” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: duties
Hỏi đáp trọng tâmduties nghĩa là gì (meaning & definition)?
duties (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdutiz/) có nghĩa là lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "duty"). the social force that binds you to the courses of action demanded by that force
Từ duties trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdut/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdutiz/; US /ˈdutiz/.
Từ duties là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "duties" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ duties theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (Ví dụ: “This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý - Nét nghĩa 3 [B1]: thuế của chính phủ đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ duties:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdutiz/; US /ˈdutiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ duties:
sense of duty; duty to perform; duty bound; sacred duty; religious duty
duties được dùng trong câu như thế nào?
This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving. (Frederick Orin Bartlett, Big Laurel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)