Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

duties

danh từ (n)

B1
/ˈdutiz//ˈdutiz/

Duties có nghĩa là lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "duty").

Định nghĩa Anh - Anh: The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.

Họ từ:duty(danh từ (n))/dutiful(tính từ (adj))/dutifully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dutiesdanh từ (n)

    The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.

    Lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu.

    • •

      This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.

    Đồng nghĩa (SYN):duty/responsibility/obligation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dutiesdanh từ (n)

    Work that you are obliged to perform for moral or legal reasons.

    Công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý.

    Đồng nghĩa (SYN):duty
  3. 3.dutiesdanh từ (n)

    A government tax on imports or exports.

    Thuế của chính phủ đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

    Đồng nghĩa (SYN):duty/tariff
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): duties

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

duty ↔ duties

Mục từ "duties" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "duty" (lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: duties

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "duties" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: duty: danh từ (n), dutiful: tính từ (adj), dutifully: trạng từ (adv).

dutydanh từ (n)/ˈduti/

lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu

•

This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.

Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel

dutifultính từ (adj)/ˈdutifəl/

sẵn sàng vâng lời vì ý thức trách nhiệm và sự tôn trọng

•

And I that was dutiful and wise sit here crowned with virtues and pleasures, and happy in the light of my hearth.

Và tôi là người có đức và khôn ngoan, ngồi đây với những đức hạnh và niềm vui, và hạnh phúc trong ánh sáng của lò sưởi của tôi."

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Fables

dutifullytrạng từ (adv)/ˈdutifəli/

vì ý thức trách nhiệm

•

If papa were not such a fool as he is, he could manage it all for me," said Arabella dutifully.

Arabella nghiêm túc nói: “Nếu bố không phải là một kẻ ngốc như ông ấy thì ông ấy có thể giải quyết mọi việc cho tôi.

Nguồn: Trollope, Anthony: The American Senator

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: duties

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "duties". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sense of duty
  • duty to perform
  • duty bound
  • sacred duty
  • religious duty
  • household duty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: duties

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "duties" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "duty" còn biểu thị: công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý).

“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”

Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "responsibility" còn biểu thị: phạm vi hoặc mức độ phù hợp của hoạt động của bạn).

“It was said that Shelties were sheep dogs so they try to please their master and have a strong sense of responsibility.”

Đồng nghĩa với "duties" ở nét nghĩa "lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu" (ngoài ra "obligation" còn biểu thị: tình trạng bắt buộc phải làm hoặc trả tiền một cái gì đó).

“To him as a teacher of religion he acknowledged no obligation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "duties" khi diễn đạt nét nghĩa: thuế của chính phủ đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: duties

This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.
Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Would he be very angry with them all when he learned how he had been fired upon in the discharge of his duty?
Blanchard, Amy Ella: A loyal lass, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“You are always teaching that there is only one duty in life, and that is to do one’s own duty,” said the keeper sententiously.
Deledda, Grazia: The mother
“And tomorrow you must take up your duties as a citizen.
Coblentz, Stanton A. (Stanton Arthur): The sunken world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His full hour off duty he devoted to a careful and most prayerful unpacking and inspection of the shining instrument.
Gray, Charleson: The vagabond lover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She did not marry, and the laborious duties of a farming household left little time for outside interest.
Vanderpoel, Emily Noyes: American lace & lace-makers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the minister tried to sound me in the matter, I was evasive as duty demanded.
Ludwig, Emil: Diana
I am not suspending you from duty, because I am not associated with the uniformed branch.
Wallace, Edgar: The clue of the silver key, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: duties

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “duties” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”

Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel

“Would he be very angry with them all when he learned how he had been fired upon in the discharge of his duty?”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A loyal lass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “duties”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “duties” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “duties”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “duties” với tần suất cao:

2.975 lần trong kho sách
1.153 lần trong kho sách
1.384 lần trong kho sách
1.094 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “duties”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “duties”:

“This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “duties”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdutiz/; US /ˈdutiz/.

duties (danh từ): lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu

Định nghĩa tiếng Anh: The social force that binds you to the courses of action demanded by that force.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

duty ↔ duties

Họ từ trong dữ liệu: duty: danh từ (n), dutiful: tính từ (adj), dutifully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.975 lần trong kho sách

sense of duty

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "duties" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.153 lần trong kho sách

duty to perform

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "duties" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.384 lần trong kho sách

duty bound

Nét nghĩa mở rộng: work that you are obliged to perform for moral or legal reasons (công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This not only filled in the spare time left from his farm _____, but it satisfied a newly developed craving.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: duties

This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.

Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““And tomorrow you must take up your _____ as a citizen.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: duties

“And tomorrow you must take up your duties as a citizen.

Nguồn: Coblentz, Stanton A. (Stanton Arthur): The sunken world

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “duties”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: duties

Hỏi đáp trọng tâm

duties nghĩa là gì (meaning & definition)?

duties (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdutiz/) có nghĩa là lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "duty"). the social force that binds you to the courses of action demanded by that force

Từ duties trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdut/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdutiz/; US /ˈdutiz/.

Từ duties là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "duties" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ duties theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầu (Ví dụ: “This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: công việc mà bạn có nghĩa vụ phải thực hiện vì lý do đạo đức hoặc pháp lý - Nét nghĩa 3 [B1]: thuế của chính phủ đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ duties:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdutiz/; US /ˈdutiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ duties:

sense of duty; duty to perform; duty bound; sacred duty; religious duty

duties được dùng trong câu như thế nào?

This not only filled in the spare time left from his farm duties, but it satisfied a newly developed craving. (Frederick Orin Bartlett, Big Laurel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/duties, mã đối chiếu EV-4DCCD45C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "duties" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "duty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

duty