Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disarray

danh từ (n)

B2
/ˌdɪsɚˈeɪ//ˌdɪsɚˈeɪ/

Disarray có nghĩa là một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.

Định nghĩa Anh - Anh: A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.

Họ từ:confusion(danh từ (n))/confuse(động từ (v))/disorder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disarraydanh từ (n)

    A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.

    Một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.disarrayđộng từ (v)

    Bring disorder to.

    Rối loạn.

    Đồng nghĩa (SYN):disorder
    Trái nghĩa (OPP):order
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disarray

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confusion ↔ disarray

Mục từ "disarray" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confusion, disorder" (một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disarray

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disarray" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: confusion: danh từ (n), confuse: động từ (v), disorder: danh từ (n).

confusiondanh từ (n)/kənˈfjuʒən/

rối loạn do không cư xử đúng mực

•

But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero

confuseđộng từ (v)/kənˈfjuz/

nhầm lẫn cái này với cái khác

•

He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.

Nguồn: Leinster, Murray: Men into space

disorderdanh từ (n)/dɪˈsɔɹdɚ/

một tình trạng thể chất trong đó có sự rối loạn hoạt động bình thường

•

All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.

Nguồn: Ohnet, Georges: The woman of mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disarray

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "disarray". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • utter confusion
  • wildest confusion
  • confusion of tongues
  • utmost confusion

    Evidently at some remote period a fearful convulsion of nature had split and rent the great rocks and piled others together in the utmost confusion.

    Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler club in the mountains

  • wild confusion
  • avoid confusion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disarray

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disarray" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disarray" ở nét nghĩa "một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự" (ngoài ra "confusion" còn biểu thị: rối loạn do không cư xử đúng mực).

“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disarray" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disarray" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disarray" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.

Đồng nghĩa với "disarray" ở nét nghĩa "rối loạn" (ngoài ra "disorder" còn biểu thị: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động).

“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disarray

But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.
Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the stranger entered, she, with some slight confusion, started and turned half about, looking up with wondrous, wondering eyes.
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some wore a look of guilt that faded slowly, and some still held confusion darkly in their eyes.
Crossen, Kendell Foster: The Ambassadors From Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He and his companions had made the town a scene of uproar and confusion.
Langford, Nathaniel Pitt: Vigilante Days and Ways The pioneers of the Rockies; the makers and making of Montana and Idaho
Covered with confusion, Marjorie slipped her arm through Lily’s and staggered to a seat at the side.
Lavell, Edith: The Girl Scouts' Captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no confusion like the confusion of a simple mind, and as we drove away Tom was feeling the hot whips of panic.
Fitzgerald, F. Scott (Francis Scott): The Great Gatsby, Nguyên văn tác phẩm
He paused with something like confusion, and she glanced anxiously along the shady forest vista by which she expected Kenneth Logie to approach.
Grant, James: Philip Rollo; or, the Scottish Musketeers, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her half-childish look paralysed him: it was all he could do not to gape at her with open mouth of bewilderment and confusion.
Oliphant, Mrs. (Margaret): In Trust: The Story of a Lady and Her Lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disarray

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disarray” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero

“As the stranger entered, she, with some slight confusion, started and turned half about, looking up with wondrous, wondering eyes.”

Nguồn: Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disarray”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disarray” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disarray”

Dữ liệu từ nguyên: confusion ↔ disarray

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disarray”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disarray” với tần suất cao:

392 lần trong kho sách
187 lần trong kho sách
207 lần trong kho sách
264 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disarray”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disarray”:

“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disarray”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɚˈeɪ/; US /ˌdɪsɚˈeɪ/.

disarray (danh từ): một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự

Định nghĩa tiếng Anh: A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confusion ↔ disarray

Họ từ trong dữ liệu: confusion: danh từ (n), confuse: động từ (v), disorder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi392 lần trong kho sách

utter confusion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disarray" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm187 lần trong kho sách

wildest confusion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disarray" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái207 lần trong kho sách

confusion of tongues

Nét nghĩa mở rộng: bring disorder to (rối loạn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disarray”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disarray

Hỏi đáp trọng tâm

disarray nghĩa là gì (meaning & definition)?

disarray (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdɪsɚˈeɪ/) có nghĩa là một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confusion"). a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior

Từ disarray trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɚˈeɪ/; US /ˌdɪsɚˈeɪ/.

Từ disarray là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disarray" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ disarray theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự - Nét nghĩa 2 [B2]: rối loạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disarray:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɚˈeɪ/; US /ˌdɪsɚˈeɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disarray:

utter confusion; wildest confusion; confusion of tongues; utmost confusion; wild confusion

disarray được dùng trong câu như thế nào?

But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated. (Ralph Henry Barbour, The Brother of a Hero; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disarray, mã đối chiếu EV-602F48A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disarray" được liên kết từ mục từ "confusion, disorder".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

confusion, disorder