muddiness
danh từ (n)
Muddiness có nghĩa là muddiness (danh từ) có nghĩa là một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự, một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.
Định nghĩa Anh - Anh: A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.muddinessdanh từ (n)
A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.
Một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.
- •
But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •utter confusion392 lần trong kho sách
- •wildest confusion187 lần trong kho sách
- •confusion of tongues207 lần trong kho sách
- •utmost confusion264 lần trong kho sách
- •wild confusion640 lần trong kho sách
- •avoid confusion290 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): muddiness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confusion ↔ muddiness
Mục từ "muddiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confusion" (một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự).
Họ từ & Biến thể từ loại: muddiness
Họ từ của "muddiness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: confusion: danh từ (n), confuse: động từ (v).
rối loạn do không cư xử đúng mực
But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero
nhầm lẫn cái này với cái khác
He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.
Nguồn: Leinster, Murray: Men into space
Cụm từ & Collocations: muddiness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "muddiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- utter confusion
- wildest confusion
- confusion of tongues
- utmost confusion
Evidently at some remote period a fearful convulsion of nature had split and rent the great rocks and piled others together in the utmost confusion.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler club in the mountains
- wild confusion
- avoid confusion
Đồng nghĩa & Sắc thái: muddiness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "muddiness" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "muddiness" ở nét nghĩa "một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự" (ngoài ra "confusion" còn biểu thị: rối loạn do không cư xử đúng mực).
“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "muddiness" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "muddiness" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự.
Câu dẫn chứng văn học: muddiness
But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.As the stranger entered, she, with some slight confusion, started and turned half about, looking up with wondrous, wondering eyes.Some wore a look of guilt that faded slowly, and some still held confusion darkly in their eyes.He and his companions had made the town a scene of uproar and confusion.Covered with confusion, Marjorie slipped her arm through Lily’s and staggered to a seat at the side.There is no confusion like the confusion of a simple mind, and as we drove away Tom was feeling the hot whips of panic.He paused with something like confusion, and she glanced anxiously along the shady forest vista by which she expected Kenneth Logie to approach.Her half-childish look paralysed him: it was all he could do not to gape at her with open mouth of bewilderment and confusion.Đọc mở rộng theo CEFR: muddiness
Từ vựng bậcB1→“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero
“As the stranger entered, she, with some slight confusion, started and turned half about, looking up with wondrous, wondering eyes.”
Nguồn: Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation.
Cấu trúc & Vận dụng: “muddiness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “muddiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “muddiness”
Dữ liệu từ nguyên: confusion ↔ muddiness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “muddiness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “muddiness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “muddiness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “muddiness”:
“But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”
Gợi ý luyện tập với “muddiness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
muddiness (danh từ): một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự
Định nghĩa tiếng Anh: A mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior.
confusion ↔ muddiness
Họ từ trong dữ liệu: confusion: danh từ (n), confuse: động từ (v)
utter confusion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "muddiness" trong câu.
wildest confusion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "muddiness" trong câu.
confusion of tongues
Mở rộng biên độ diễn đạt với "muddiness".
Ứng dụng & Mở rộng: “muddiness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “muddiness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “muddiness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “muddiness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “muddiness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: muddiness
Hỏi đáp trọng tâmmuddiness nghĩa là gì (meaning & definition)?
muddiness (danh từ) có nghĩa là một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confusion"). a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior
Từ muddiness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "muddiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ muddiness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự (Ví dụ: “But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ muddiness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ muddiness:
utter confusion; wildest confusion; confusion of tongues; utmost confusion; wild confusion
muddiness được dùng trong câu như thế nào?
But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated. (Ralph Henry Barbour, The Brother of a Hero; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)