delimitate
động từ (v)
- delimitates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- delimitated
- (Quá khứ / Phân từ)
- delimitating
- (Dạng V-ing)
Delimitate có nghĩa là delimitate (động từ) có nghĩa là xác định chất lượng cơ bản, xác định chất lượng cơ bản.
Định nghĩa Anh - Anh: Determine the essential quality of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.delimitateđộng từ (v)
Determine the essential quality of.
Xác định chất lượng cơ bản.
- •
This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.
Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clearly define1.479 lần trong kho sách
- •difficult to define302 lần trong kho sách
- •accurately define94 lần trong kho sách
- •
- 2.delimitateđộng từ (v)
Determine the essential quality of.
Xác định chất lượng cơ bản.
Từ nguyên học (Etymology): delimitate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
define ↔ delimitate
Mục từ "delimitate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "define, specify" (xác định chất lượng cơ bản).
Họ từ & Biến thể từ loại: delimitate
Họ từ của "delimitate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: define: động từ (v), definition: danh từ (n), specify: động từ (v), specification: danh từ (n).
xác định chất lượng cơ bản
I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.
Nguồn: Cummings, Ray: A brand new world
một lời giải thích ngắn gọn về ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ hoặc ký hiệu
Any definition, however, must have reference to the state of development of the subject at the time when the definition is given.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
Except in certain specified instances the league of this Covenant could make only unanimous decisions.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The Outline of History: Being a Plain History of Life and Mankind
mô tả chi tiết các tiêu chí thiết kế cho một phần công việc
The plans and specifications were so complete in every detail that any builder could build the house from them.
Nguồn: Bok, Edward William: The Americanization of Edward Bok The Autobiography of a Dutch Boy Fifty Years After
Cụm từ & Collocations: delimitate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "delimitate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clearly define
- difficult to define
- accurately define
Đồng nghĩa & Sắc thái: delimitate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "delimitate" phân theo từng nét nghĩa (xác định chất lượng cơ bản), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "delimitate" ở nét nghĩa "xác định chất lượng cơ bản" (ngoài ra "define" còn biểu thị: xác định chất lượng cơ bản của).
“I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.”
Đồng nghĩa với "delimitate" ở nét nghĩa "xác định chất lượng cơ bản" (ngoài ra "specify" còn biểu thị: chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận).
“Except in certain specified instances the league of this Covenant could make only unanimous decisions.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "delimitate" khi diễn đạt nét nghĩa: xác định chất lượng cơ bản.
Câu dẫn chứng văn học: delimitate
This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.
I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.We have mentioned that a set is a collection of well-defined, distinct objects.Define all of the simplified expression's terms, variables, coefficents, and constants.We have to prove that our series representation of the sine and cosine function is well-defined.Define the limits of public health practice as a discipline with regards to work with ‘vulnerable’ communities within societies.Except in certain specified instances the league of this Covenant could make only unanimous decisions.Đọc mở rộng theo CEFR: delimitate
Từ vựng bậcB2→“This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.”
Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Oligopoly
“It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.”
Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.
Nguồn: Tác phẩm mở: IB/Group 4/Computer Science/Databases/The relational database model
Cấu trúc & Vận dụng: “delimitate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “delimitate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “delimitate”
Dữ liệu từ nguyên: define ↔ delimitate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “delimitate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “delimitate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “delimitate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “delimitate”:
Gợi ý luyện tập với “delimitate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
delimitate (động từ): xác định chất lượng cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh: Determine the essential quality of.
define ↔ delimitate
Họ từ trong dữ liệu: define: động từ (v), definition: danh từ (n), specify: động từ (v), specification: danh từ (n)
clearly define
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "delimitate" trong câu.
difficult to define
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "delimitate" trong câu.
accurately define
Nét nghĩa mở rộng: determine the essential quality of (xác định chất lượng cơ bản)
Ứng dụng & Mở rộng: “delimitate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “delimitate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “delimitate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “delimitate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “delimitate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: delimitate
Hỏi đáp trọng tâmdelimitate nghĩa là gì (meaning & definition)?
delimitate (động từ) có nghĩa là xác định chất lượng cơ bản (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "define"). determine the essential quality of
Từ delimitate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "delimitate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: delimitates; Quá khứ / Phân từ: delimitated; Dạng V-ing: delimitating.
Các nét nghĩa của từ delimitate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: xác định chất lượng cơ bản (Ví dụ: “This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: xác định chất lượng cơ bản
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ delimitate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: delimitates; Quá khứ / Phân từ: delimitated; Dạng V-ing: delimitating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ delimitate:
clearly define; difficult to define; accurately define
delimitate được dùng trong câu như thế nào?
I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld. (Ray Cummings, A brand new world; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)