Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

debatable

tính từ (adj)

B1
/dəˈbeɪtəbəl//dəˈbeɪtəbəl/

Debatable có nghĩa là cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.

Định nghĩa Anh - Anh: Open to doubt or debate.

Họ từ:problematic(tính từ (adj))/problem(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận”:debatableB1/problematicB1/problematicalB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.debatabletính từ (adj)

    Open to doubt or debate.

    Cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.

    • •

      Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.

      Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):problematic/problematical
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): debatable

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

problematic ↔ debatable

Mục từ "debatable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "problematic" (cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: debatable

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "debatable" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: problematic: tính từ (adj), problem: danh từ (n).

problematictính từ (adj)/ˌpɹɑbləˈmætɪk/

cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận

•

...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.

Nguồn: Smith, Norman Kemp: A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason'

problemdanh từ (n)/ˈpɹɑbləm/

một tình trạng khó khăn cần được giải quyết

•

A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.

Nguồn: Park, Robert Ezra: The city

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: debatable

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "debatable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • problematic behaviours
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: debatable

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "debatable" phân theo từng nét nghĩa (cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "debatable" ở nét nghĩa "cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận" (ngoài ra "problematic" còn biểu thị: đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần).

““...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "debatable" khi diễn đạt nét nghĩa: cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: debatable

Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.

Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.

Tác phẩm mở: Planet Earth/6f. Mineral Identification of Hand Samples
Using race as a blanket term for both environmental and genetic factors is also problematic.

Việc sử dụng chủng tộc như một thuật ngữ chung cho cả yếu tố môi trường và di truyền cũng có vấn đề.

Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2020-21/Truth in Definitions of Race and Implications in Black Maternal Care
In fact, some identified strongly with the most problematic female characters, who schemed and connived in pursuit of sex and money.

Trên thực tế, một số người xác định rõ ràng những nhân vật nữ có vấn đề nhất, những người âm mưu và thông đồng để theo đuổi tình dục và tiền bạc.

OpenStax: Broadcasting Modernity and National Identity (Introduction to Anthropology)
“...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.”
Smith, Norman Kemp: A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason', Tiếng Anh (Anh - Anh)
To this we need not make a new answer, as we have seen that a future retribution is absolutely certain and not at all problematic.
Various: The Catholic World, Vol. 25, April 1877 to September 1877, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If all went well, the men themselves might hope to get back to Earth at some problematic future time.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dr. Worth indicated a problematic area which included the corner where Hollander was stretched out.
King, Rufus: Murder by the clock, Nguyên văn tác phẩm
But now also he employs the phrase “problematic idealism” as descriptive of his own new position.
Smith, Norman Kemp: A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason', Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: debatable

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “debatable” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.”

Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.

Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/6f. Mineral Identification of Hand Samples

“Using race as a blanket term for both environmental and genetic factors is also problematic.”

Việc sử dụng chủng tộc như một thuật ngữ chung cho cả yếu tố môi trường và di truyền cũng có vấn đề.

Nguồn: Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2020-21/Truth in Definitions of Race and Implications in Black Maternal Care

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “debatable”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “debatable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “debatable”

Dữ liệu từ nguyên: problematic ↔ debatable

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “debatable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “debatable” với tần suất cao:

17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “debatable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “debatable”:

““...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “debatable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪtəbəl/; US /dəˈbeɪtəbəl/.

debatable (tính từ): cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận

Định nghĩa tiếng Anh: Open to doubt or debate.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

problematic ↔ debatable

Họ từ trong dữ liệu: problematic: tính từ (adj), problem: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17 lần trong kho sách

problematic behaviours

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "debatable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

problematic behaviours

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "debatable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái17 lần trong kho sách

problematic behaviours

Mở rộng biên độ diễn đạt với "debatable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “debatable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: debatable

Hỏi đáp trọng tâm

debatable nghĩa là gì (meaning & definition)?

debatable (tính từ, phát âm Mỹ /dəˈbeɪtəbəl/) có nghĩa là cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "problematic"). open to doubt or debate

Từ debatable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪtəbəl/; US /dəˈbeɪtəbəl/.

Từ debatable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "debatable" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ debatable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận (Ví dụ: “Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ debatable:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪtəbəl/; US /dəˈbeɪtəbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ debatable:

problematic behaviours

debatable được dùng trong câu như thế nào?

“...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.” (Norman Kemp Smith, A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason'; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/debatable, mã đối chiếu EV-82EF661A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "debatable" được liên kết từ mục từ "problematic".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

problematic