problematical
tính từ (adj)
Problematical có nghĩa là cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.
Định nghĩa Anh - Anh: Open to doubt or debate.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.problematicaltính từ (adj)
Open to doubt or debate.
Cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.
- •
Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.
Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •problematic behaviours17 lần trong kho sách
- •
- 2.problematicaltính từ (adj)
Making great mental demands.
Đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần.
Từ nguyên học (Etymology): problematical
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
problematic ↔ problematical
Mục từ "problematical" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "problematic" (cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận).
Họ từ & Biến thể từ loại: problematical
Họ từ của "problematical" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: problematic: tính từ (adj), problem: danh từ (n).
cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận
...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.
Nguồn: Smith, Norman Kemp: A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason'
một tình trạng khó khăn cần được giải quyết
A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.
Nguồn: Park, Robert Ezra: The city
Cụm từ & Collocations: problematical
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "problematical". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- problematic behaviours
Đồng nghĩa & Sắc thái: problematical
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "problematical" phân theo từng nét nghĩa (cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "problematical" ở nét nghĩa "cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận" (ngoài ra "problematic" còn biểu thị: đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần).
““...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "problematical" khi diễn đạt nét nghĩa: cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận.
Đồng nghĩa trực tiếp với "problematical" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần.
Đồng nghĩa với "problematical" ở nét nghĩa "đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần" (ngoài ra "elusive" còn biểu thị: khó diễn tả).
“Power, that elusive aspect of any political activity, comes from the ability to process, not from the amount of information stored.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "problematical" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần.
Câu dẫn chứng văn học: problematical
Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.
Using race as a blanket term for both environmental and genetic factors is also problematic.Việc sử dụng chủng tộc như một thuật ngữ chung cho cả yếu tố môi trường và di truyền cũng có vấn đề.
In fact, some identified strongly with the most problematic female characters, who schemed and connived in pursuit of sex and money.Trên thực tế, một số người xác định rõ ràng những nhân vật nữ có vấn đề nhất, những người âm mưu và thông đồng để theo đuổi tình dục và tiền bạc.
“...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.”To this we need not make a new answer, as we have seen that a future retribution is absolutely certain and not at all problematic.If all went well, the men themselves might hope to get back to Earth at some problematic future time.Dr. Worth indicated a problematic area which included the corner where Hollander was stretched out.But now also he employs the phrase “problematic idealism” as descriptive of his own new position.Đọc mở rộng theo CEFR: problematical
Từ vựng bậcB1→“Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.”
Việc xác định dựa trên màu sắc của các khoáng chất đồng màu này là một vấn đề.
Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/6f. Mineral Identification of Hand Samples
“Using race as a blanket term for both environmental and genetic factors is also problematic.”
Việc sử dụng chủng tộc như một thuật ngữ chung cho cả yếu tố môi trường và di truyền cũng có vấn đề.
Nguồn: Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2020-21/Truth in Definitions of Race and Implications in Black Maternal Care
Cấu trúc & Vận dụng: “problematical”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “problematical” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “problematical”
Dữ liệu từ nguyên: problematic ↔ problematical
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “problematical”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “problematical” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “problematical”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “problematical”:
““...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.””
Gợi ý luyện tập với “problematical”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
problematical (tính từ): cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh: Open to doubt or debate.
problematic ↔ problematical
Họ từ trong dữ liệu: problematic: tính từ (adj), problem: danh từ (n)
problematic behaviours
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "problematical" trong câu.
problematic behaviours
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "problematical" trong câu.
problematic behaviours
Nét nghĩa mở rộng: making great mental demands (đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần)
Ứng dụng & Mở rộng: “problematical”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “problematical”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “problematical”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “problematical” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “problematical” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: problematical
Hỏi đáp trọng tâmproblematical nghĩa là gì (meaning & definition)?
problematical (tính từ, phát âm Mỹ /ˌpɹɑbləˈmætɪkəl/) có nghĩa là cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "problematic"). open to doubt or debate
Từ problematical trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɹɑbləˈmætɪkəl/; US /ˌpɹɑbləˈmætɪkəl/.
Từ problematical là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "problematical" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ problematical theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận (Ví dụ: “Identification based on color in these allochromatic minerals is problematic.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đưa ra những yêu cầu lớn về mặt tinh thần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ problematical:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɹɑbləˈmætɪkəl/; US /ˌpɹɑbləˈmætɪkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ problematical:
problematic behaviours
problematical được dùng trong câu như thế nào?
“...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.” (Norman Kemp Smith, A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason'; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)