counterfeit
động từ (v)
- counterfeits/ˈkaʊntɚˌfɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- counterfeited/ˈkaʊntɚˌfɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- counterfeiting/ˈkaʊntɚˌfɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Counterfeit có nghĩa là giả mạo.
Định nghĩa Anh - Anh: Make a copy of with the intent to deceive.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.counterfeitđộng từ (v)
Make a copy of with the intent to deceive.
Giả mạo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fake reviews26 lần trong kho sách
- •fake identities9 lần trong kho sách
- 2.counterfeittính từ (adj)
Opposite in meaning to genuine (not fake or counterfeit).
Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo).
Trái nghĩa (OPP):genuine
Từ nguyên học (Etymology): counterfeit
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fake ↔ counterfeit
Mục từ "counterfeit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fake, genuine" (giả mạo).
Họ từ & Biến thể từ loại: counterfeit
Họ từ của "counterfeit" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fake: tính từ (adj), genuine: tính từ (adj), genuinely: trạng từ (adv).
lừa đảo
I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.
Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover
không giả mạo hoặc giả mạo
Such a gift as his, revealed in a number of very fine achievements, gives promise of genuine greatness.
Nguồn: Various: The Little Review, December 1914 (Vol. 1, No. 9)
phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế
This class would, of course, be a genuinely proletarian class, and its interests would be identical with those of the industrial proletariat.
Nguồn: Spargo, John: Bolshevism: The Enemy of Political and Industrial Democracy
Cụm từ & Collocations: counterfeit
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "counterfeit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fake reviews
- fake identities
Đồng nghĩa & Sắc thái: counterfeit
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "counterfeit" phân theo từng nét nghĩa (giả mạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: counterfeit
There were many cases of fake powder being found in envelopes.Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.Then, with his father's consent, he came alone to New York, intending to apprentice himself to any trade that should fake his fancy.Another case which has had a less fortunate termination is that which involves the "fake" marriage, a subterfuge common in this wretched traffic.Therefore I was charged with trying to fake an impossible accuracy.But we soon got on to that, because we found it was a fake.Đọc mở rộng theo CEFR: counterfeit
Từ vựng bậcB1→“There were many cases of fake powder being found in envelopes.”
Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
Nguồn: Wikipedia contributors: Anthrax
“The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.”
Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
Nguồn: Wikipedia contributors: Bad News (video game)
Cấu trúc & Vận dụng: “counterfeit”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “counterfeit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “counterfeit”
Dữ liệu từ nguyên: fake ↔ counterfeit
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterfeit”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterfeit” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “counterfeit”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
counterfeit (động từ): giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh: Make a copy of with the intent to deceive.
fake ↔ counterfeit
Họ từ trong dữ liệu: fake: tính từ (adj), genuine: tính từ (adj), genuinely: trạng từ (adv)
fake reviews
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "counterfeit" trong câu.
fake identities
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "counterfeit" trong câu.
fake reviews
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to genuine (not fake or counterfeit) (Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo))
Ứng dụng & Mở rộng: “counterfeit”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “counterfeit”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “counterfeit”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “counterfeit” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “counterfeit” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: counterfeit
Hỏi đáp trọng tâmcounterfeit nghĩa là gì (meaning & definition)?
counterfeit (động từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚˌfɪt/) có nghĩa là giả mạo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fake"). make a copy of with the intent to deceive
Từ counterfeit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌfɪt/; US /ˈkaʊntɚˌfɪt/.
Từ counterfeit là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "counterfeit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: counterfeits; Quá khứ / Phân từ: counterfeited; Dạng V-ing: counterfeiting.
Các nét nghĩa của từ counterfeit theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: giả mạo - Nét nghĩa 2 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ counterfeit:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌfɪt/; US /ˈkaʊntɚˌfɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: counterfeits; Quá khứ / Phân từ: counterfeited; Dạng V-ing: counterfeiting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ counterfeit:
fake reviews; fake identities
counterfeit được dùng trong câu như thế nào?
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily. (Wyndham Martyn, Under Cover; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)