Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

counterfeit

động từ (v)

B1
/ˈkaʊntɚˌfɪt//ˈkaʊntɚˌfɪt/
Biến thể:
counterfeits/ˈkaʊntɚˌfɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
counterfeited/ˈkaʊntɚˌfɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
counterfeiting/ˈkaʊntɚˌfɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Counterfeit có nghĩa là giả mạo.

Định nghĩa Anh - Anh: Make a copy of with the intent to deceive.

Họ từ:fake(tính từ (adj))/genuine(tính từ (adj))/genuinely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giả mạo”:counterfeitB1/fakeB1/forgeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.counterfeitđộng từ (v)

    Make a copy of with the intent to deceive.

    Giả mạo.

    Đồng nghĩa (SYN):fake/forge
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.counterfeittính từ (adj)

    Opposite in meaning to genuine (not fake or counterfeit).

    Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo).

    Trái nghĩa (OPP):genuine
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): counterfeit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fake ↔ counterfeit

Mục từ "counterfeit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fake, genuine" (giả mạo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: counterfeit

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "counterfeit" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fake: tính từ (adj), genuine: tính từ (adj), genuinely: trạng từ (adv).

faketính từ (adj)/ˈfeɪk/

lừa đảo

•

I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.

Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover

genuinetính từ (adj)/ˈdʒɛnjəwən/

không giả mạo hoặc giả mạo

•

Such a gift as his, revealed in a number of very fine achievements, gives promise of genuine greatness.

Nguồn: Various: The Little Review, December 1914 (Vol. 1, No. 9)

genuinelytrạng từ (adv)/ˈdʒɛnjəwənli/

phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

•

This class would, of course, be a genuinely proletarian class, and its interests would be identical with those of the industrial proletariat.

Nguồn: Spargo, John: Bolshevism: The Enemy of Political and Industrial Democracy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: counterfeit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "counterfeit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fake reviews
  • fake identities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: counterfeit

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "counterfeit" phân theo từng nét nghĩa (giả mạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "counterfeit" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo.

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "counterfeit" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: counterfeit

There were many cases of fake powder being found in envelopes.

Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.

Wikipedia contributors: Anthrax
The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.

Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.

Wikipedia contributors: Bad News (video game)
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.

Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Boulevard of the 19th
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.
Martyn, Wyndham: Under Cover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, with his father's consent, he came alone to New York, intending to apprentice himself to any trade that should fake his fancy.
Parton, James: Captains of Industry; or, Men of Business Who Did Something Besides Making Money, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another case which has had a less fortunate termination is that which involves the "fake" marriage, a subterfuge common in this wretched traffic.
Bell, Ernest A. (Ernest Albert), 1865-1928 [Editor]: Fighting the Traffic in Young Girls; Or, War on the White Slave Trade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Therefore I was charged with trying to fake an impossible accuracy.
Cook, Frederick Albert: My attainment of the Pole, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we soon got on to that, because we found it was a fake.
Nobbs, Gilbert: On the right of the British line, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: counterfeit

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “counterfeit” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There were many cases of fake powder being found in envelopes.”

Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.

Nguồn: Wikipedia contributors: Anthrax

“The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.”

Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.

Nguồn: Wikipedia contributors: Bad News (video game)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “counterfeit”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “counterfeit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “counterfeit”

Dữ liệu từ nguyên: fake ↔ counterfeit

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterfeit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterfeit” với tần suất cao:

26 lần trong kho sách
9 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counterfeit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counterfeit”:

Đồng nghĩa:fakeforge

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “counterfeit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌfɪt/; US /ˈkaʊntɚˌfɪt/.

counterfeit (động từ): giả mạo

Định nghĩa tiếng Anh: Make a copy of with the intent to deceive.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fake ↔ counterfeit

Họ từ trong dữ liệu: fake: tính từ (adj), genuine: tính từ (adj), genuinely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi26 lần trong kho sách

fake reviews

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "counterfeit" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9 lần trong kho sách

fake identities

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "counterfeit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái26 lần trong kho sách

fake reviews

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to genuine (not fake or counterfeit) (Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “counterfeit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: counterfeit

Hỏi đáp trọng tâm

counterfeit nghĩa là gì (meaning & definition)?

counterfeit (động từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚˌfɪt/) có nghĩa là giả mạo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fake"). make a copy of with the intent to deceive

Từ counterfeit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌfɪt/; US /ˈkaʊntɚˌfɪt/.

Từ counterfeit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "counterfeit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: counterfeits; Quá khứ / Phân từ: counterfeited; Dạng V-ing: counterfeiting.

Các nét nghĩa của từ counterfeit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: giả mạo - Nét nghĩa 2 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "genuine" (không giả mạo hoặc giả mạo)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ counterfeit:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌfɪt/; US /ˈkaʊntɚˌfɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: counterfeits; Quá khứ / Phân từ: counterfeited; Dạng V-ing: counterfeiting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ counterfeit:

fake reviews; fake identities

counterfeit được dùng trong câu như thế nào?

“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily. (Wyndham Martyn, Under Cover; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/counterfeit, mã đối chiếu EV-D631B66E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "counterfeit" được liên kết từ mục từ "fake, genuine".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fake, genuine