convolute
tính từ (adj)
Convolute có nghĩa là lăn theo chiều dọc lên chính nó.
Định nghĩa Anh - Anh: Rolled longitudinally upon itself.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.convolutetính từ (adj)
Rolled longitudinally upon itself.
Lăn theo chiều dọc lên chính nó.
Đồng nghĩa (SYN):convolutedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •convoluted tubule25 lần trong kho sách
- •proximal convoluted13 lần trong kho sách
- 2.convoluteđộng từ (v)
Practice sophistry.
Thực hành ngụy biện.
Từ nguyên học (Etymology): convolute
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
convoluted ↔ convolute
Mục từ "convolute" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "convoluted, sophisticate" (lăn theo chiều dọc lên chính nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: convolute
Họ từ của "convolute" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: convoluted: tính từ (adj), sophisticate: danh từ (n).
lăn theo chiều dọc lên chính nó
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.
Nguồn: Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust
một người thông thái về thế gian
I'm still not much more than a flapper, an irritating, empty-headed, fashionable-school-fed, undisciplined, sophisticated kid.
Nguồn: Hamilton, Cosmo, 1872?-1942: Who Cares? A Story of Adolescence
Cụm từ & Collocations: convolute
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "convolute". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- convoluted tubule
- proximal convoluted
Đồng nghĩa & Sắc thái: convolute
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "convolute" phân theo từng nét nghĩa (lăn theo chiều dọc lên chính nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "lăn theo chiều dọc lên chính nó" (ngoài ra "convoluted" còn biểu thị: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc).
“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”
Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "thực hành ngụy biện" (ngoài ra "sophisticate" còn biểu thị: làm cho bớt tự nhiên hoặc ngây thơ hơn).
“I'm still not much more than a flapper, an irritating, empty-headed, fashionable-school-fed, undisciplined, sophisticated kid.”
Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "thực hành ngụy biện" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự phát triển không lường trước được).
“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "convolute" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hành ngụy biện.
Câu dẫn chứng văn học: convolute
How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!
The standardized test was full of long, convoluted reading passages.Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.Even a much convoluted brain surface may accompany a mediocre mind.All rings of the disk spirally convoluted around the central chamber, spiral line regular, simple.Another climber is like the leaf of an aloe, but convoluted as strangely as shavings from the plane of a carpenter.All rings of the disk not concentric, convoluted in a simple, regular, spiral line; all nearly of equal breadth.We ate lunch under the convoluted branches of a vinetree, having left the tractor on a trail a kilometer away.Đọc mở rộng theo CEFR: convolute
Từ vựng bậcC1→“How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”
Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!
Nguồn: Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence
“The standardized test was full of long, convoluted reading passages.”
Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.
Nguồn: Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5
Cấu trúc & Vận dụng: “convolute”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “convolute” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “convolute”
Dữ liệu từ nguyên: convoluted ↔ convolute
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “convolute”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “convolute” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “convolute”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “convolute”:
“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”
Gợi ý luyện tập với “convolute”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
convolute (tính từ): lăn theo chiều dọc lên chính nó
Định nghĩa tiếng Anh: Rolled longitudinally upon itself.
convoluted ↔ convolute
Họ từ trong dữ liệu: convoluted: tính từ (adj), sophisticate: danh từ (n)
convoluted tubule
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "convolute" trong câu.
proximal convoluted
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "convolute" trong câu.
convoluted tubule
Nét nghĩa mở rộng: practice sophistry (thực hành ngụy biện)
Ứng dụng & Mở rộng: “convolute”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “convolute”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “convolute”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “convolute” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “convolute” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: convolute
Hỏi đáp trọng tâmconvolute nghĩa là gì (meaning & definition)?
convolute (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɑnvəˌlut/) có nghĩa là lăn theo chiều dọc lên chính nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "convoluted"). rolled longitudinally upon itself
Từ convolute trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnvəˌlut/; US /ˈkɑnvəˌlut/.
Từ convolute là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "convolute" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ convolute theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: lăn theo chiều dọc lên chính nó - Nét nghĩa 2 [B1]: thực hành ngụy biện
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ convolute:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnvəˌlut/; US /ˈkɑnvəˌlut/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ convolute:
convoluted tubule; proximal convoluted
convolute được dùng trong câu như thế nào?
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city. (Lyman D. Hinckley, Dust Unto Dust; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)