Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

convolute

tính từ (adj)

C1
/ˈkɑnvəˌlut//ˈkɑnvəˌlut/

Convolute có nghĩa là lăn theo chiều dọc lên chính nó.

Định nghĩa Anh - Anh: Rolled longitudinally upon itself.

Họ từ:convoluted(tính từ (adj))/sophisticate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lăn theo chiều dọc lên chính nó”:convoluteC1/convolutedC1/sophisticateB1/twistB1/twist aroundB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.convolutetính từ (adj)

    Rolled longitudinally upon itself.

    Lăn theo chiều dọc lên chính nó.

    Đồng nghĩa (SYN):convoluted
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.convoluteđộng từ (v)

    Practice sophistry.

    Thực hành ngụy biện.

    Đồng nghĩa (SYN):sophisticate/twist/twist around/pervert
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): convolute

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

convoluted ↔ convolute

Mục từ "convolute" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "convoluted, sophisticate" (lăn theo chiều dọc lên chính nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: convolute

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "convolute" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: convoluted: tính từ (adj), sophisticate: danh từ (n).

convolutedtính từ (adj)/ˈkɑnvəˌlutəd/

lăn theo chiều dọc lên chính nó

•

Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.

Nguồn: Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust

sophisticatedanh từ (n)/səˈfɪstəˌkeɪt/

một người thông thái về thế gian

•

I'm still not much more than a flapper, an irritating, empty-headed, fashionable-school-fed, undisciplined, sophisticated kid.

Nguồn: Hamilton, Cosmo, 1872?-1942: Who Cares? A Story of Adolescence

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: convolute

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "convolute". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • convoluted tubule
  • proximal convoluted
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: convolute

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "convolute" phân theo từng nét nghĩa (lăn theo chiều dọc lên chính nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "lăn theo chiều dọc lên chính nó" (ngoài ra "convoluted" còn biểu thị: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc).

“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”

Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "thực hành ngụy biện" (ngoài ra "sophisticate" còn biểu thị: làm cho bớt tự nhiên hoặc ngây thơ hơn).

“I'm still not much more than a flapper, an irritating, empty-headed, fashionable-school-fed, undisciplined, sophisticated kid.”

Đồng nghĩa với "convolute" ở nét nghĩa "thực hành ngụy biện" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự phát triển không lường trước được).

“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "convolute" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hành ngụy biện.

Đồng nghĩa trực tiếp với "convolute" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hành ngụy biện.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: convolute

How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!

Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!

Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The standardized test was full of long, convoluted reading passages.

Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.

Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.
Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even a much convoluted brain surface may accompany a mediocre mind.
Kroeber, A. L. (Alfred Louis): Anthropology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All rings of the disk spirally convoluted around the central chamber, spiral line regular, simple.
Haeckel, Ernst: Report on the Radiolaria Collected by H.M.S. Challenger During the Years 1873-1876, First Part: Porulosa (Spumellaria and Acantharia) Report on the Scientific Results of the Voyage of H.M.S. Challenger During the Years 1873-76, Vol. XVIII, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Another climber is like the leaf of an aloe, but convoluted as strangely as shavings from the plane of a carpenter.
Livingstone, David: The Last Journals of David Livingstone, in Central Africa, from 1865 to His Death, Volume I (of 2), 1866-1868, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All rings of the disk not concentric, convoluted in a simple, regular, spiral line; all nearly of equal breadth.
Haeckel, Ernst: Report on the Radiolaria Collected by H.M.S. Challenger During the Years 1873-1876, First Part: Porulosa (Spumellaria and Acantharia) Report on the Scientific Results of the Voyage of H.M.S. Challenger During the Years 1873-76, Vol. XVIII, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We ate lunch under the convoluted branches of a vinetree, having left the tractor on a trail a kilometer away.
Gilbert, Robert E.: Hunt the Hog of Joe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: convolute

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “convolute” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”

Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!

Nguồn: Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence

“The standardized test was full of long, convoluted reading passages.”

Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.

Nguồn: Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “convolute”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “convolute” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “convolute”

Dữ liệu từ nguyên: convoluted ↔ convolute

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “convolute”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “convolute” với tần suất cao:

25 lần trong kho sách
13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “convolute”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “convolute”:

“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “convolute”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnvəˌlut/; US /ˈkɑnvəˌlut/.

convolute (tính từ): lăn theo chiều dọc lên chính nó

Định nghĩa tiếng Anh: Rolled longitudinally upon itself.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

convoluted ↔ convolute

Họ từ trong dữ liệu: convoluted: tính từ (adj), sophisticate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25 lần trong kho sách

convoluted tubule

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "convolute" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13 lần trong kho sách

proximal convoluted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "convolute" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái25 lần trong kho sách

convoluted tubule

Nét nghĩa mở rộng: practice sophistry (thực hành ngụy biện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “convolute”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: convolute

Hỏi đáp trọng tâm

convolute nghĩa là gì (meaning & definition)?

convolute (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɑnvəˌlut/) có nghĩa là lăn theo chiều dọc lên chính nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "convoluted"). rolled longitudinally upon itself

Từ convolute trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnvəˌlut/; US /ˈkɑnvəˌlut/.

Từ convolute là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "convolute" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ convolute theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: lăn theo chiều dọc lên chính nó - Nét nghĩa 2 [B1]: thực hành ngụy biện

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ convolute:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnvəˌlut/; US /ˈkɑnvəˌlut/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ convolute:

convoluted tubule; proximal convoluted

convolute được dùng trong câu như thế nào?

Martin thought of the dark, convoluted land outside the city. (Lyman D. Hinckley, Dust Unto Dust; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/convolute, mã đối chiếu EV-E8782D59. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "convolute" được liên kết từ mục từ "convoluted, sophisticate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

convoluted, sophisticate