confounded
động từ (v)
Confounded có nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc bối rối (dạng biến thể ngữ pháp của "confound").
Định nghĩa Anh – Anh: Be confusing or perplexing to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.confoundedđộng từ (v)
Be confusing or perplexing to.
Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •utterly confound385 lần trong kho sách
- 2.confoundedđộng từ (v)
Mistake one thing for another.
Nhầm lẫn cái này với cái khác.
- 3.confoundedtính từ (adj)
Perplexed by many conflicting situations or statements.
Bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Từ nguyên học (Etymology): confounded
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
confound ↔ confounded
Mục từ "confounded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confound, confused" (gây nhầm lẫn hoặc bối rối).
Họ từ & Biến thể từ loại: confounded
Họ từ của "confounded" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: confound: động từ (v), confused: tính từ (adj).
gây nhầm lẫn hoặc bối rối
Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 1
bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)
Cụm từ & Collocations: confounded
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "confounded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- utterly confound
Đồng nghĩa & Sắc thái: confounded
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "confounded" phân theo từng nét nghĩa (gây nhầm lẫn hoặc bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "confounded" ở nét nghĩa "gây nhầm lẫn hoặc bối rối" (ngoài ra "confound" còn biểu thị: nhầm lẫn cái này với cái khác).
“Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.”
Đồng nghĩa với "confounded" ở nét nghĩa "gây nhầm lẫn hoặc bối rối" (ngoài ra "confuse" còn biểu thị: nhầm lẫn cái này với cái khác).
“He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.”
Đồng nghĩa với "confounded" ở nét nghĩa "gây nhầm lẫn hoặc bối rối" (ngoài ra "throw" còn biểu thị: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)).
“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Đồng nghĩa với "confounded" ở nét nghĩa "gây nhầm lẫn hoặc bối rối" (ngoài ra "fox" còn biểu thị: lừa dối ai đó).
“Presently up came the Hunters, and enquired of the Man it he had seen the Fox, and which way he had taken?”
Câu dẫn chứng văn học: confounded
12 câu trong kho sách →‘And the confounded scrub was so thick,’ said Ardmillan, ‘that I tore the clothes off my back hunting up a pack-horse.“Và bụi cây rậm rạp quá,” Ardmillan nói, “đến nỗi tôi phải xé quần áo ra khỏi lưng để đi săn một con ngựa thồ.
Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.It seemed to me that he took either an imbecile or a malicious pleasure in making confusion worse confounded."No," answered his friend; "she was too much taken by surprise, but I never saw a woman look more confounded in her guilt."There was something confounding in finding one's-self so close to such a spirit in such a body."Confound it, it's dark as a pit," came from the first speaker.Zinc to appearance differs but little from Bismuth, and has even been confounded with it by several authors.To suffer our ideas to be confounded by names, on such occasions, would certainly be an inexcusable weakness, and probably, an irremediable error.Đọc mở rộng theo CEFR: confounded
Từ vựng bậcA2→“Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.”
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 1
“It seemed to me that he took either an imbecile or a malicious pleasure in making confusion worse confounded.”
Nguồn: Marsh, Richard: Under One Flag
Cấu trúc & Vận dụng: “confounded”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “confounded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “confounded”
Dữ liệu từ nguyên: confound ↔ confounded
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “confounded”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “confounded” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “confounded”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “confounded”:
Gợi ý luyện tập với “confounded”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
confounded (động từ): gây nhầm lẫn hoặc bối rối
Định nghĩa tiếng Anh: Be confusing or perplexing to.
confound ↔ confounded
Họ từ trong dữ liệu: confound: động từ (v) · confused: tính từ (adj)
utterly confound
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "confounded" trong câu.
utterly confound
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "confounded" trong câu.
utterly confound
Nét nghĩa mở rộng: mistake one thing for another (nhầm lẫn cái này với cái khác)
“Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the _____ party for the entrance of the Iris of this angry Juno.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: confounded
Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 1
“It seemed to me that he took either an imbecile or a malicious pleasure in making confusion worse _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: confounded
It seemed to me that he took either an imbecile or a malicious pleasure in making confusion worse confounded.
Nguồn: Marsh, Richard: Under One Flag
Ứng dụng & Mở rộng: “confounded”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “confounded” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “confounded”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “confounded” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “confounded” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: confounded
Hỏi đáp trọng tâmconfounded nghĩa là gì (meaning & definition)?
confounded (động từ, phát âm Mỹ /kənˈfaʊndɪd/) có nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc bối rối (dạng biến thể ngữ pháp của "confound"). be confusing or perplexing to
Từ confounded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈfaʊndɪd/; US /kənˈfaʊndɪd/.
Từ confounded là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "confounded" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ confounded theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối - Nét nghĩa 2 [B1]: nhầm lẫn cái này với cái khác - Nét nghĩa 3 [A2]: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ confounded:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈfaʊndɪd/; US /kənˈfaʊndɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ confounded:
utterly confound
confounded được dùng trong câu như thế nào?
Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno. (Madame, 1790?-1881 Panache, Manners: A Novel, Vol 1. Nguồn: Project Gutenberg #40158.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)