Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

befuddled

tính từ (adj)

A2
/bɪˈfʌdəld//bɪˈfʌdəld/

Befuddled có nghĩa là bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

Định nghĩa Anh – Anh: Perplexed by many conflicting situations or statements.

Họ từ:confused(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.befuddledtính từ (adj)

    Perplexed by many conflicting situations or statements.

    Bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

    • •

      This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): befuddled

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

confused ↔ befuddled

Mục từ "befuddled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confused" (bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: befuddled

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "befuddled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: confused: tính từ (adj).

confusedtính từ (adj)/kənˈfjuzd/

bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn

•

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: befuddled

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "befuddled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: befuddled

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "befuddled" phân theo từng nét nghĩa (bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "befuddled" ở nét nghĩa "bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn" (ngoài ra "confused" còn biểu thị: thiếu tính liên tục có trật tự).

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "befuddled" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "befuddled" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "befuddled" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "befuddled" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.

Đồng nghĩa với "befuddled" ở nét nghĩa "bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn" (ngoài ra "lost" còn biểu thị: không còn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của bạn).

“One had lost all its harness except the collar and limped badly.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: befuddled

12 câu trong kho sách →
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elsie’s face crimsoned, and she seemed greatly confused and embarrassed.
Finley, Martha: Mildred's Married Life, and a Winter with Elsie Dinsmore A sequel to Mildred and Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Morality was perishing, the writing on the heart was getting more indistinct, and conscience becoming more confused.
Scott, Archibald: Buddhism and Christianity: A Parallel and a Contrast, Tiếng Anh (Anh - Anh)
People were hurrying in a jostling, confused mass up the aisles toward the exits, while others bellowed to them to sit still or move faster.
Terhune, Albert Payson: Caleb Conover, Railroader, Nguyên văn tác phẩm
He came to his government at the most confused time America ever knew.
Adair, James, 1709?-1783: Adair's History of the American Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You knew all that before, dear child," he said; "you had only got confused for the moment."
Travers, Graham: Mona Maclean, Medical Student: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: befuddled

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “befuddled” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

“"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.”

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “befuddled”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “befuddled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “befuddled”

Dữ liệu từ nguyên: confused ↔ befuddled

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “befuddled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “befuddled”:

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “befuddled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈfʌdəld/; US /bɪˈfʌdəld/.

befuddled (tính từ): bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn

Định nghĩa tiếng Anh: Perplexed by many conflicting situations or statements.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

confused ↔ befuddled

Họ từ trong dữ liệu: confused: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

befuddled: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "befuddled" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confused, baffled, bemused, bewildered

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "befuddled" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

befuddled ↔ confused · baffled · bemused · bewildered

Mở rộng biên độ diễn đạt với "befuddled".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “befuddled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: befuddled

Hỏi đáp trọng tâm

befuddled nghĩa là gì (meaning & definition)?

befuddled (tính từ, phát âm Mỹ /bɪˈfʌdəld/) có nghĩa là bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confused"). perplexed by many conflicting situations or statements

Từ befuddled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈfʌdəld/; US /bɪˈfʌdəld/.

Từ befuddled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "befuddled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ befuddled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn (Ví dụ: “This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ befuddled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈfʌdəld/; US /bɪˈfʌdəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

befuddled được dùng trong câu như thế nào?

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11). Nguồn: Project Gutenberg #63350.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/befuddled, mã đối chiếu EV-DA48551E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "befuddled" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "confused".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

confused