bewildered
tính từ (adj)
Bewildered có nghĩa là bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Định nghĩa Anh – Anh: Perplexed by many conflicting situations or statements.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bewilderedtính từ (adj)
Perplexed by many conflicting situations or statements.
Bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
- •
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
- •
Từ nguyên học (Etymology): bewildered
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
confused ↔ bewildered
Mục từ "bewildered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confused" (bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn).
Họ từ & Biến thể từ loại: bewildered
Họ từ của "bewildered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: confused: tính từ (adj).
bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)
Cụm từ & Collocations: bewildered
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "bewildered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: bewildered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bewildered" phân theo từng nét nghĩa (bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bewildered" ở nét nghĩa "bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn" (ngoài ra "confused" còn biểu thị: thiếu tính liên tục có trật tự).
“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bewildered" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bewildered" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bewildered" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bewildered" khi diễn đạt nét nghĩa: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn.
Câu dẫn chứng văn học: bewildered
12 câu trong kho sách →This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway."Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.Elsie’s face crimsoned, and she seemed greatly confused and embarrassed.Morality was perishing, the writing on the heart was getting more indistinct, and conscience becoming more confused.People were hurrying in a jostling, confused mass up the aisles toward the exits, while others bellowed to them to sit still or move faster.He came to his government at the most confused time America ever knew."You knew all that before, dear child," he said; "you had only got confused for the moment."He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.Đọc mở rộng theo CEFR: bewildered
Từ vựng bậcA2→“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)
“"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.”
Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls
Cấu trúc & Vận dụng: “bewildered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bewildered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bewildered”
Dữ liệu từ nguyên: confused ↔ bewildered
Gợi ý luyện tập với “bewildered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bewildered (tính từ): bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
Định nghĩa tiếng Anh: Perplexed by many conflicting situations or statements.
confused ↔ bewildered
Họ từ trong dữ liệu: confused: tính từ (adj)
bewildered: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bewildered" trong câu.
Đồng nghĩa: confused, baffled, befuddled, bemused
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bewildered" trong câu.
bewildered ↔ confused · baffled · befuddled · bemused
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bewildered".
Ứng dụng & Mở rộng: “bewildered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “bewildered” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bewildered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bewildered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bewildered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bewildered
Hỏi đáp trọng tâmbewildered nghĩa là gì (meaning & definition)?
bewildered (tính từ, phát âm Mỹ /bɪˈwɪldɚd/) có nghĩa là bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confused"). perplexed by many conflicting situations or statements
Từ bewildered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈwɪldɚd/; US /bɪˈwɪldɚd/.
Từ bewildered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bewildered" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bewildered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn (Ví dụ: “This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bewildered:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈwɪldɚd/; US /bɪˈwɪldɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
bewildered được dùng trong câu như thế nào?
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11). Nguồn: Project Gutenberg #63350.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)