condemnable
tính từ (adj)
Condemnable có nghĩa là condemnable (tính từ) có nghĩa là mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề, mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.
Định nghĩa Anh - Anh: Bringing or deserving severe rebuke or censure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.condemnabletính từ (adj)
Bringing or deserving severe rebuke or censure.
Mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.
- •
Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •criminal code354 lần trong kho sách
- •condemned criminal292 lần trong kho sách
- •criminal prosecution173 lần trong kho sách
- •criminal cases381 lần trong kho sách
- •criminal investigation175 lần trong kho sách
- •criminal charges185 lần trong kho sách
- •
- 2.condemnabletính từ (adj)
Bringing or deserving severe rebuke or censure.
Mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.
Từ nguyên học (Etymology): condemnable
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
criminal ↔ condemnable
Mục từ "condemnable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "criminal, vicious" (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề).
Họ từ & Biến thể từ loại: condemnable
Họ từ của "condemnable" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv).
mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề
Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.
Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case
hành vi bị pháp luật trừng phạt
The crime, say they, is secret, consequently no injury can result from it to any one.
Nguồn: Rousseau, Jean-Jacques: Eloisa
có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ
He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.
Nguồn: Hayward, John: The Book of Religions Comprising the Views, Creeds, Sentiments, or Opinions, of All the Principal Religious Sects in the World, Particularly of All Christian Denominations in Europe and America, to Which are Added Church and Missionary Statistics, Together With Biographical Sketches
thói xấu, tệ nạn; phó (cấp phó trong chức vụ như Vice President)
It isn’t reasonable that the Greek Emathians should possess all the virtues and the other fellows all the vices.
Nguồn: Grier, Sydney C.: The Heir
một cách ác độc
One King of France will presently make your uncle of that blood sing small!" the King answered viciously.
Nguồn: Weyman, Stanley John: From the Memoirs of a Minister of France
Cụm từ & Collocations: condemnable
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "condemnable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- criminal code
- condemned criminal
- criminal prosecution
- criminal cases
- criminal investigation
“I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”
Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger
- criminal charges
Đồng nghĩa & Sắc thái: condemnable
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "condemnable" phân theo từng nét nghĩa (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "condemnable" ở nét nghĩa "mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "criminal" còn biểu thị: liên quan đến hoặc đang hoặc có tính chất của tội phạm).
“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "condemnable" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "condemnable" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.
Đồng nghĩa với "condemnable" ở nét nghĩa "mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "vicious" còn biểu thị: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ).
“He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.”
Câu dẫn chứng văn học: condemnable
Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.”“I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”Now, as he was tarnished by an actual criminal charge, he knew they would look askance upon him.He had accomplished what every criminal hopes one day to accomplish--the perfect crime!At the moment when I took charge of the Criminal Investigation Department the Central Office was busy over the robbery of the pearl necklace.“To let the husband she knows to be a criminal out.He compared himself to a village policeman trying to discover the criminal in a village murder.Đọc mở rộng theo CEFR: condemnable
Từ vựng bậcC1→“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””
Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case
“Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.””
Nguồn: Smith, Francis Hopkinson: Enoch Crane
Cấu trúc & Vận dụng: “condemnable”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “condemnable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “condemnable”
Dữ liệu từ nguyên: criminal ↔ condemnable
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “condemnable”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “condemnable” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “condemnable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “condemnable”:
“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””
Gợi ý luyện tập với “condemnable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
condemnable (tính từ): mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh: Bringing or deserving severe rebuke or censure.
criminal ↔ condemnable
Họ từ trong dữ liệu: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv)
criminal code
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "condemnable" trong câu.
condemned criminal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "condemnable" trong câu.
criminal prosecution
Nét nghĩa mở rộng: bringing or deserving severe rebuke or censure (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề)
Ứng dụng & Mở rộng: “condemnable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “condemnable”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “condemnable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “condemnable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “condemnable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: condemnable
Hỏi đáp trọng tâmcondemnable nghĩa là gì (meaning & definition)?
condemnable (tính từ) có nghĩa là mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "criminal"). bringing or deserving severe rebuke or censure
Từ condemnable là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "condemnable" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ condemnable theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề (Ví dụ: “Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ condemnable:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ condemnable:
criminal code; condemned criminal; criminal prosecution; criminal cases; criminal investigation
condemnable được dùng trong câu như thế nào?
Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.” (S. S. Van Dine, The Benson murder case; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)