Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

condemnable

tính từ (adj)

C1

Condemnable có nghĩa là condemnable (tính từ) có nghĩa là mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề, mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

Định nghĩa Anh - Anh: Bringing or deserving severe rebuke or censure.

Họ từ:criminal(tính từ (adj))/crime(danh từ (n))/vicious(tính từ (adj))/vice(danh từ (n))/viciously(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.condemnabletính từ (adj)

    Bringing or deserving severe rebuke or censure.

    Mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

    • •

      Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.condemnabletính từ (adj)

    Bringing or deserving severe rebuke or censure.

    Mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): condemnable

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

criminal ↔ condemnable

Mục từ "condemnable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "criminal, vicious" (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: condemnable

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "condemnable" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv).

criminaltính từ (adj)/ˈkɹɪmənəl/

mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề

•

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.

Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case

crimedanh từ (n)/ˈkɹaɪm/

hành vi bị pháp luật trừng phạt

•

The crime, say they, is secret, consequently no injury can result from it to any one.

Nguồn: Rousseau, Jean-Jacques: Eloisa

vicioustính từ (adj)/ˈvɪʃəs/

có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ

•

He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.

Nguồn: Hayward, John: The Book of Religions Comprising the Views, Creeds, Sentiments, or Opinions, of All the Principal Religious Sects in the World, Particularly of All Christian Denominations in Europe and America, to Which are Added Church and Missionary Statistics, Together With Biographical Sketches

vicedanh từ (n)/ˈvaɪs/

thói xấu, tệ nạn; phó (cấp phó trong chức vụ như Vice President)

•

It isn’t reasonable that the Greek Emathians should possess all the virtues and the other fellows all the vices.

Nguồn: Grier, Sydney C.: The Heir

viciouslytrạng từ (adv)/ˈvɪʃəsli/

một cách ác độc

•

One King of France will presently make your uncle of that blood sing small!" the King answered viciously.

Nguồn: Weyman, Stanley John: From the Memoirs of a Minister of France

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: condemnable

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "condemnable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • criminal code
  • condemned criminal
  • criminal prosecution
  • criminal cases
  • criminal investigation

    “I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”

    Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger

  • criminal charges
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: condemnable

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "condemnable" phân theo từng nét nghĩa (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "condemnable" ở nét nghĩa "mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "criminal" còn biểu thị: liên quan đến hoặc đang hoặc có tính chất của tội phạm).

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "condemnable" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "condemnable" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

Đồng nghĩa với "condemnable" ở nét nghĩa "mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "vicious" còn biểu thị: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ).

“He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: condemnable

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”
Van Dine, S. S.: The Benson murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.”
Smith, Francis Hopkinson: Enoch Crane, Nguyên văn tác phẩm
“I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”
Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now, as he was tarnished by an actual criminal charge, he knew they would look askance upon him.
Craddock, Charles Egbert: The champion, Nguyên văn tác phẩm
He had accomplished what every criminal hopes one day to accomplish--the perfect crime!
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the moment when I took charge of the Criminal Investigation Department the Central Office was busy over the robbery of the pearl necklace.
Thomson, Basil: Queer people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“To let the husband she knows to be a criminal out.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He compared himself to a village policeman trying to discover the criminal in a village murder.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: condemnable

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “condemnable” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case

“Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.””

Nguồn: Smith, Francis Hopkinson: Enoch Crane

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “condemnable”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “condemnable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “condemnable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “condemnable” với tần suất cao:

354 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
381 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “condemnable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “condemnable”:

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “condemnable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

condemnable (tính từ): mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề

Định nghĩa tiếng Anh: Bringing or deserving severe rebuke or censure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

criminal ↔ condemnable

Họ từ trong dữ liệu: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi354 lần trong kho sách

criminal code

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "condemnable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm292 lần trong kho sách

condemned criminal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "condemnable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái173 lần trong kho sách

criminal prosecution

Nét nghĩa mở rộng: bringing or deserving severe rebuke or censure (mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “condemnable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: condemnable

Hỏi đáp trọng tâm

condemnable nghĩa là gì (meaning & definition)?

condemnable (tính từ) có nghĩa là mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "criminal"). bringing or deserving severe rebuke or censure

Từ condemnable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "condemnable" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ condemnable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề (Ví dụ: “Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ condemnable:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ condemnable:

criminal code; condemned criminal; criminal prosecution; criminal cases; criminal investigation

condemnable được dùng trong câu như thế nào?

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.” (S. S. Van Dine, The Benson murder case; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/condemnable, mã đối chiếu EV-EEB09D0F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "condemnable" được liên kết từ mục từ "criminal, vicious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

criminal, vicious