Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

brothers

danh từ (n)

A1
/ˈbɹʌðɚz//ˈbɹʌðɚz/

Brothers có nghĩa là một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "brother").

Định nghĩa Anh - Anh: A male with the same parents as someone else.

Họ từ:brother(danh từ (n))/brotherhood(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.brothersdanh từ (n)

    A male with the same parents as someone else.

    Một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác.

    • •

      Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

    Đồng nghĩa (SYN):brother/blood brother
    Trái nghĩa (OPP):sister
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.brothersdanh từ (n)

    A male person who is a fellow member (of a fraternity or religion or other group).

    Một người nam là thành viên (của một hội huynh đệ hoặc tôn giáo hoặc nhóm khác).

    Đồng nghĩa (SYN):brother
  3. 3.brothersdanh từ (n)

    A close friend who accompanies his buddies in their activities.

    Một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ.

    Đồng nghĩa (SYN):brother/buddy/chum/crony/pal/sidekick
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): brothers

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

brother ↔ brothers

Mục từ "brothers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "brother" (một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: brothers

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "brothers" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: brother: danh từ (n), brotherhood: danh từ (n).

brotherdanh từ (n)/ˈbɹʌðɚ/

một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác

•

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

brotherhooddanh từ (n)/ˈbɹʌðɚˌhʊd/

mối quan hệ họ hàng giữa con đực và anh chị em ruột

•

I wonder if he will come out this time, to find how his dream of brotherhood is faring?

Nguồn: Comfort, Will Levington: Red Fleece

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: brothers

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "brothers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brother in law
  • elder brother

    Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

    Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

  • younger brother
  • dear brother
  • twin brother
  • foster brother
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: brothers

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brothers" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "brothers" ở nét nghĩa "một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác" (ngoài ra "brother" còn biểu thị: một người nam là thành viên (của một hội huynh đệ hoặc tôn giáo hoặc nhóm khác)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "brothers" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brothers" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ.

“His horse trotted steadily forward, as keen on the trail as Buddy himself; keener, for he would be sure to give warning of danger.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "brothers" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brothers" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ.

“There is the Hail-Storm; he dreamed the same thing, and he and his crony, the Rabbit, have gone out on discovery.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "brothers" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ.

“Next followed the contest with Elam, in spite of the efforts of Assur-bani-pal to ward it off.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: brothers

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was left before it, and a brother found me and took me to the gray stone refuge.
Forrester, Izola L. (Izola Louise): The dangerous inheritance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like an incident of her childhood: her brother, Kolyka, showed her a piece of candy.
Kollontai, A. (Aleksandra): Red love
"Why does your brother let you go out with that horrid Pierre--why doesn't he take you himself?"
Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes, Owen dear, but you’re not a bit the kind of man who does, to say nothing of leaving your brother and your sisters.
Reid, Forrest: Following darkness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Then you are surely of opinion that the shot could not have been in any way connected with what happened to your brother?
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin intervenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His brother loved the girl who had but just pledged herself to marry him.
Sheldon, Georgie, Mrs.: Wedded by fate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another moment she had rushed past the elder boys, and had thrown her arm protectingly round her brother—her poor little fatherless Edwin!
Giberne, Agnes: Charity's birthday text, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: brothers

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “brothers” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“I was left before it, and a brother found me and took me to the gray stone refuge.”

Nguồn: Forrester, Izola L. (Izola Louise): The dangerous inheritance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “brothers”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “brothers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “brothers”

Dữ liệu từ nguyên: brother ↔ brothers

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “brothers”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “brothers” với tần suất cao:

8.517 lần trong kho sách
4.779 lần trong kho sách
4.380 lần trong kho sách
3.105 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “brothers”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “brothers”:

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “brothers”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹʌðɚz/; US /ˈbɹʌðɚz/.

brothers (danh từ): một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác

Định nghĩa tiếng Anh: A male with the same parents as someone else.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

brother ↔ brothers

Họ từ trong dữ liệu: brother: danh từ (n), brotherhood: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.517 lần trong kho sách

brother in law

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "brothers" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.779 lần trong kho sách

elder brother

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.380 lần trong kho sách

younger brother

Nét nghĩa mở rộng: a male person who is a fellow member (of a fraternity or religion or other group) (một người nam là thành viên (của một hội huynh đệ hoặc tôn giáo hoặc nhóm khác))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Then the elder brother, and the younger _____, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: brothers

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“From this time forward the two Russians, civilian and soldier, were as our _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: brothers

From this time forward the two Russians, civilian and soldier, were as our brothers.

Nguồn: Gull, Beatrix Manico: A tour in Mongolia

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “brothers”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: brothers

Hỏi đáp trọng tâm

brothers nghĩa là gì (meaning & definition)?

brothers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɹʌðɚz/) có nghĩa là một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "brother"). a male with the same parents as someone else

Từ brothers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹʌð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹʌðɚz/; US /ˈbɹʌðɚz/.

Từ brothers là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "brothers" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ brothers theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khác (Ví dụ: “Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người nam là thành viên (của một hội huynh đệ hoặc tôn giáo hoặc nhóm khác) - Nét nghĩa 3 [A1]: một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ brothers:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹʌðɚz/; US /ˈbɹʌðɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ brothers:

brother in law; elder brother; younger brother; dear brother; twin brother

brothers được dùng trong câu như thế nào?

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/brothers, mã đối chiếu EV-A8380CD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "brothers" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "brother".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

brother