Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

backs

trạng từ (adv)

A1
/ˈbæks//ˈbæks/

Backs có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía sau (dạng biến thể ngữ pháp của "back").

Định nghĩa Anh - Anh: In or to or toward a former location.

Họ từ:back(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “liên quan đến hoặc nằm ở phía sau”:backsA1/backA1/endorseB2/indorseA1/plump forA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.backstrạng từ (adv)

    In or to or toward a former location.

    Liên quan đến hoặc nằm ở phía sau.

  2. 2.backsđộng từ (v)

    Be behind; approve of.

    Nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật.

  3. 3.backsdanh từ (n)

    The posterior part of a human (or animal) body from the neck to the end of the spine.

    Của một ngày trước đó.

    Đồng nghĩa (SYN):back/dorsum
  4. 4.backstrạng từ (adv)

    At or to or toward the back or rear.

    Trong hoặc tới hoặc hướng tới một địa điểm cũ.

  5. 5.backstính từ (adj)

    Related to or located at the back.

    Tại hoặc tới hoặc về phía sau hoặc phía sau.

    Đồng nghĩa (SYN):back
    Trái nghĩa (OPP):front
  6. 6.backstrạng từ (adv)

    In or to or toward an original condition.

    Trong hoặc tới hoặc hướng tới một điều kiện ban đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):back
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): backs

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

back ↔ backs

Mục từ "backs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "back" (liên quan đến hoặc nằm ở phía sau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: backs

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "backs" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: back: trạng từ (adv).

backtrạng từ (adv)/ˈbæk/

liên quan đến hoặc nằm ở phía sau

•

A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.

Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: backs

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "backs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • come back

    I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.

    Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

  • go back

    “I should have told you to go back to your home, and to leave me, but I could not do it.

    Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

  • came back
  • went back
  • fell back

    "And you speak stones," muttered the coxcomb to himself, as he fell back disdainfully on his couch.

    Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35

  • drew back
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: backs

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "backs" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc nằm ở phía sau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "backs" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc nằm ở phía sau" (ngoài ra "back" còn biểu thị: trong hoặc tới hoặc hướng tới một địa điểm cũ).

“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”

Đồng nghĩa với "backs" ở nét nghĩa "nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật" (ngoài ra "endorse" còn biểu thị: ở phía sau).

“As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "backs" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "backs" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "backs" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật.

Đồng nghĩa với "backs" ở nét nghĩa "nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật" (ngoài ra "support" còn biểu thị: hỗ trợ mục tiêu, chính sách hoặc lợi ích của).

“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: backs

A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.
Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I should have told you to go back to your home, and to leave me, but I could not do it.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The birds of the air constantly change their habitations in the same latitude, as well as migrate from South to North, and back again.
Various: The Knickerbocker, Vol. 22, No. 5, November 1843
A bird of curves, back short and broad, body deep and round, breast broad and deep, with a low-set keel.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
This is the back somersault turned in such a way as to finish with the feet in the same spot they were when starting.
Worth, Henry Walter: Ground Tumbling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
First mark off the face and back ends and picks respectively.
Taylor, John T.: Cotton Weaving and Designing 6th Edition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: backs

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “backs” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”

Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

““I should have told you to go back to your home, and to leave me, but I could not do it.”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “backs”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “backs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “backs”

Dữ liệu từ nguyên: back ↔ backs

Các biến thể thuộc họ từ “backs”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “backs”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “backs” với tần suất cao:

53.984 lần trong kho sách
41.153 lần trong kho sách
38.550 lần trong kho sách
23.542 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “backs”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “backs”:

“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “backs”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæks/; US /ˈbæks/.

backs (trạng từ): liên quan đến hoặc nằm ở phía sau

Định nghĩa tiếng Anh: In or to or toward a former location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

back ↔ backs

Họ từ trong dữ liệu: back: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi53.984 lần trong kho sách

come back

“I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm41.153 lần trong kho sách

go back

““I should have told you to go back to your home, and to leave me, but I could not do it.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái38.550 lần trong kho sách

came back

Nét nghĩa mở rộng: be behind; approve of (nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “backs”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: backs

Hỏi đáp trọng tâm

backs nghĩa là gì (meaning & definition)?

backs (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈbæks/) có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía sau (dạng biến thể ngữ pháp của "back"). in or to or toward a former location

Từ backs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæks/; US /ˈbæks/.

Từ backs là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "backs" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ backs theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến hoặc nằm ở phía sau - Nét nghĩa 2 [A1]: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật - Nét nghĩa 3 [A1]: của một ngày trước đó - Nét nghĩa 4 [A1]: trong hoặc tới hoặc hướng tới một địa điểm cũ - Nét nghĩa 5 [A1]: tại hoặc tới hoặc về phía sau hoặc phía sau - Nét nghĩa 6 [A1]: trong hoặc tới hoặc hướng tới một điều kiện ban đầu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ backs:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæks/; US /ˈbæks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ backs:

come back; go back; came back; went back; fell back

backs được dùng trong câu như thế nào?

A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back. (1877 Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/backs, mã đối chiếu EV-C72CFBF5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "backs" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "back".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

back