approaches
động từ (v)
Approaches có nghĩa là di chuyển về phía (dạng biến thể ngữ pháp của "approach").
Định nghĩa Anh - Anh: Move towards.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.approachesđộng từ (v)
Move towards.
Di chuyển về phía.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •approach nearer1.454 lần trong kho sách
- •nearest approach915 lần trong kho sách
- •nearer approach755 lần trong kho sách
- •approach the spot650 lần trong kho sách
- •near approach1.074 lần trong kho sách
- 2.approachesdanh từ (n)
Ideas or actions intended to deal with a problem or situation.
Hành động vẽ không gian gần hơn với một cái gì đó.
- 3.approachesđộng từ (v)
Come near or verge on, resemble, come nearer in quality, or character.
Một cách đi vào hoặc rời đi.
- 4.approachesđộng từ (v)
Begin to deal with.
Di chuyển về phía.
- 5.approachesdanh từ (n)
The act of drawing spatially closer to something.
Đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách.
- 6.approachesdanh từ (n)
A way of entering or leaving.
Bắt đầu giải quyết.
Từ nguyên học (Etymology): approaches
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
approach ↔ approaches
Mục từ "approaches" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "approach" (di chuyển về phía).
Họ từ & Biến thể từ loại: approaches
Họ từ của "approaches" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: approach: động từ (v).
ý tưởng hoặc hành động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống
Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.
Nguồn: Blackwood, Algernon: Pan's garden
Cụm từ & Collocations: approaches
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "approaches". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- approach nearer
- nearest approach
- nearer approach
- approach the spot
- near approach
Đồng nghĩa & Sắc thái: approaches
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "approaches" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển về phía), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "approaches" ở nét nghĩa "di chuyển về phía" (ngoài ra "approach" còn biểu thị: ý tưởng hoặc hành động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống).
“Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "approaches" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển về phía.
“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "approaches" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển về phía.
Đồng nghĩa trực tiếp với "approaches" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển về phía.
Câu dẫn chứng văn học: approaches
This Internet Connection package in Oberon uses a document-based approach for accessing the Internet resources.Gói Kết nối Internet này trong Oberon sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên tài liệu để truy cập tài nguyên Internet.
Micromobility could play a significant role in this approach by fulfilling the first and last kilometres of a multimodal trip initiated through a MaaS provider.Khả năng di chuyển vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp này bằng cách hoàn thành km đầu tiên và km cuối cùng của chuyến đi đa phương thức được bắt đầu thông qua nhà cung cấp MaaS.
Something was approaching with great swiftness--and I was unprepared.He was not to be approached, and no question asked of him concerning his friendship with the dead ex-convict.But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.This is the intellectual, rather than the technical, method of approach.At the approach of war and invasion the inhabitants of Moši were driving all their cattle to Mandara’s fortress.Seek rather to approach these mysteries with awe, for they are mysteries to which God alone holds the key.Đọc mở rộng theo CEFR: approaches
Từ vựng bậcB1→“This Internet Connection package in Oberon uses a document-based approach for accessing the Internet resources.”
Gói Kết nối Internet này trong Oberon sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên tài liệu để truy cập tài nguyên Internet.
Nguồn: Tác phẩm mở: Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet
“Micromobility could play a significant role in this approach by fulfilling the first and last kilometres of a multimodal trip initiated through a MaaS provider.”
Khả năng di chuyển vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp này bằng cách hoàn thành km đầu tiên và km cuối cùng của chuyến đi đa phương thức được bắt đầu thông qua nhà cung cấp MaaS.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2024/Micromobility in Brisbane
Cấu trúc & Vận dụng: “approaches”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “approaches” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “approaches”
Dữ liệu từ nguyên: approach ↔ approaches
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “approaches”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “approaches” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “approaches”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
approaches (động từ): di chuyển về phía
Định nghĩa tiếng Anh: Move towards.
approach ↔ approaches
Họ từ trong dữ liệu: approach: động từ (v)
approach nearer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "approaches" trong câu.
nearest approach
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "approaches" trong câu.
nearer approach
Nét nghĩa mở rộng: ideas or actions intended to deal with a problem or situation (hành động vẽ không gian gần hơn với một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “approaches”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “approaches”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “approaches”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “approaches” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “approaches” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: approaches
Hỏi đáp trọng tâmapproaches nghĩa là gì (meaning & definition)?
approaches (động từ, phát âm Mỹ /əˈpɹoʊtʃəz/) có nghĩa là di chuyển về phía (dạng biến thể ngữ pháp của "approach"). move towards
Từ approaches trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɹoʊtʃəz/; US /əˈpɹoʊtʃəz/.
Từ approaches là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "approaches" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ approaches theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: di chuyển về phía - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động vẽ không gian gần hơn với một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [B1]: một cách đi vào hoặc rời đi - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển về phía - Nét nghĩa 5 [B1]: đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách - Nét nghĩa 6 [B1]: bắt đầu giải quyết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ approaches:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɹoʊtʃəz/; US /əˈpɹoʊtʃəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ approaches:
approach nearer; nearest approach; nearer approach; approach the spot; near approach
approaches được dùng trong câu như thế nào?
Something was approaching with great swiftness--and I was unprepared. (Algernon Blackwood, Pan's garden; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)