Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

agone

tính từ (adj)

A1

Agone có nghĩa là agone (tính từ) có nghĩa là trước đây, trước đây.

Định nghĩa Anh - Anh: Gone by; or in the past.

Họ từ:ago(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trước đây”:agoneA1/agoA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.agonetính từ (adj)

    Gone by; or in the past.

    Trước đây.

    • •

      A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.

    Đồng nghĩa (SYN):ago
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): agone

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ago ↔ agone

Mục từ "agone" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ago" (trước đây).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: agone

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "agone" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ago: trạng từ (adv).

agotrạng từ (adv)/əˈɡoʊ/

trong quá khứ

•

A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.

Nguồn: Haberman, Helen: Justice is a woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: agone

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "agone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • years ago

    It is ten years ago--so we cannot know what the news was that day--a far-off earthquake, a near-at-hand political crisis?

    Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

  • long ago

    A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.

    Haberman, Helen: Justice is a woman

  • months ago

    Six months ago he resigned, after seeing to it that one of his gang was put in as watchman and another took his place.”

    Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton

  • weeks ago
  • days ago

    It left my possession some days ago and will probably never come into it again.”

    Snell, Edmund: The crimson butterfly

  • hour ago

    An hour ago, he had thought the heiress of Willow Bend almost his own—the thought burned his heart like fire.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Bertha's engagement

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: agone

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "agone" phân theo từng nét nghĩa (trước đây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "agone" khi diễn đạt nét nghĩa: trước đây.

“A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: agone

A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is ten years ago--so we cannot know what the news was that day--a far-off earthquake, a near-at-hand political crisis?
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Jackson had pneumonia two years ago at Shasi," she explained, "and it all came from not doing as I said."
Stone, Grace Zaring: The bitter tea of General Yen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It left my possession some days ago and will probably never come into it again.”
Snell, Edmund: The crimson butterfly, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Formerly there was also ‘Fourth Book,’ but it ceased to exist about twenty-five years ago.
Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 1 [of 7], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You would say, 'Great-London was here a year ago.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seemed as if he had always known and loved her--this little stranger whom he had not met a year ago.
Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: agone

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “agone” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.”

Nguồn: Haberman, Helen: Justice is a woman

“It is ten years ago--so we cannot know what the news was that day--a far-off earthquake, a near-at-hand political crisis?”

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “agone”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “agone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “agone”

Dữ liệu từ nguyên: ago ↔ agone

Các biến thể thuộc họ từ “agone”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “agone”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “agone” với tần suất cao:

51.909 lần trong kho sách
27.123 lần trong kho sách
6.630 lần trong kho sách
4.041 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “agone”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “agone”:

Đồng nghĩa:ago

“A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “agone”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

agone (tính từ): trước đây

Định nghĩa tiếng Anh: Gone by; or in the past.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ago ↔ agone

Họ từ trong dữ liệu: ago: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi51.909 lần trong kho sách

years ago

“It is ten years ago--so we cannot know what the news was that day--a far-off earthquake, a near-at-hand political crisis?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm27.123 lần trong kho sách

long ago

“A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.630 lần trong kho sách

months ago

“Six months ago he resigned, after seeing to it that one of his gang was put in as watchman and another took his place.””

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “agone”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: agone

Hỏi đáp trọng tâm

agone nghĩa là gì (meaning & definition)?

agone (tính từ) có nghĩa là trước đây (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ago"). gone by; or in the past

Từ agone là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "agone" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ agone theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trước đây (Ví dụ: “A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ agone:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ agone:

years ago; long ago; months ago; weeks ago; days ago

agone được dùng trong câu như thế nào?

A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school. (Helen Haberman, Justice is a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/agone, mã đối chiếu EV-6FC00AEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "agone" được liên kết từ mục từ "ago".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ago