acculturation
danh từ (n)
Acculturation có nghĩa là acculturation (danh từ) có nghĩa là tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội, tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội.
Định nghĩa Anh - Anh: All the knowledge and values shared by a society.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.acculturationdanh từ (n)
All the knowledge and values shared by a society.
Tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội.
- •
Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.
Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.
Đồng nghĩa (SYN):cultureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •popular culture501 lần trong kho sách
- •pop culture220 lần trong kho sách
- •western culture388 lần trong kho sách
- •organizational culture146 lần trong kho sách
- •intellectual culture181 lần trong kho sách
- •american culture379 lần trong kho sách
- •
- 2.acculturationdanh từ (n)
The adoption of the behavior patterns of the surrounding culture.
Việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.
Từ nguyên học (Etymology): acculturation
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
culture ↔ acculturation
Mục từ "acculturation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "culture, socialization" (tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội).
Họ từ & Biến thể từ loại: acculturation
Họ từ của "acculturation" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: culture: danh từ (n), cultural: tính từ (adj), culturally: trạng từ (adv), socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v).
một xã hội cụ thể tại một thời gian và địa điểm cụ thể
But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.
Nguồn: Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910
thuộc hoặc liên quan đến nghệ thuật và cách cư xử mà một nhóm ưa thích
As you know, it did produce a peaceful, cultural world that has few if any equals in the galaxy.
Nguồn: Wilkins, Patrick: Money is the Root of All Good
liên quan đến một nền văn hóa
The importance of cultural competence extends to community engagement, where individuals can contribute to the creation of inclusive and culturally sensitive spaces.
Tầm quan trọng của năng lực văn hóa còn mở rộng đến sự tham gia của cộng đồng, nơi các cá nhân có thể đóng góp vào việc tạo ra những không gian hòa nhập và nhạy cảm về văn hóa.
Nguồn: Social Skills/The Social Skill of Cultural Competence
hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa
The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.
Nguồn: Brunet, René: The New German Constitution
tham gia các hoạt động xã hội
Their socialized point of view, all problems and topics taken from the everyday life of children, home interests, community interests, common business and industries.
Nguồn: Tappan, Eva March: Diggers in the Earth
Cụm từ & Collocations: acculturation
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "acculturation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- popular culture
- pop culture
However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.
Tác phẩm mở: Cryptids/Introduction
- western culture
- organizational culture
- intellectual culture
- american culture
Đồng nghĩa & Sắc thái: acculturation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acculturation" phân theo từng nét nghĩa (tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "acculturation" ở nét nghĩa "tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội" (ngoài ra "culture" còn biểu thị: một xã hội cụ thể tại một thời gian và địa điểm cụ thể).
“But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.”
Đồng nghĩa với "acculturation" ở nét nghĩa "việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh" (ngoài ra "socialization" còn biểu thị: hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa).
“The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "acculturation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "acculturation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.
Câu dẫn chứng văn học: acculturation
Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.
We can use this cultural studies lens to potentially unpack a culture system and help understand how they construct a person’s identity.Chúng ta có thể sử dụng lăng kính nghiên cứu văn hóa này để khám phá một hệ thống văn hóa và giúp hiểu cách họ xây dựng bản sắc của một người.
Coward condemned grading homework on completeness because it “reinforces a culture of low expectations” and “harms student intrinsic motivation.”Coward lên án việc chấm điểm bài tập về nhà một cách đầy đủ vì nó “củng cố nền văn hóa ít kỳ vọng” và “làm tổn hại đến động lực nội tại của học sinh”.
The strategy will guide public art delivery, take creative inspiration from Perth’s Aboriginal and local history, land, locations and culture.Chiến lược này sẽ hướng dẫn việc phân phối nghệ thuật tới công chúng, lấy cảm hứng sáng tạo từ lịch sử, đất đai, địa điểm và văn hóa địa phương và thổ dân Perth.
In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.
But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.A sparse population, not far advanced in culture or in social relations, is inevitable under polar conditions of climate.However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.Đọc mở rộng theo CEFR: acculturation
Từ vựng bậcA1→“Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.”
Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Living in a Connected World 2018/In what ways does Instagram and Instagram culture flatten out cultural specificity?
“We can use this cultural studies lens to potentially unpack a culture system and help understand how they construct a person’s identity.”
Chúng ta có thể sử dụng lăng kính nghiên cứu văn hóa này để khám phá một hệ thống văn hóa và giúp hiểu cách họ xây dựng bản sắc của một người.
Nguồn: Tác phẩm mở: Digital Technology and Cultures/Interconnected Technology And Cultural Studies and Identity
Cấu trúc & Vận dụng: “acculturation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acculturation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “acculturation”
Dữ liệu từ nguyên: culture ↔ acculturation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “acculturation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “acculturation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acculturation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acculturation”:
“But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.”
Gợi ý luyện tập với “acculturation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
acculturation (danh từ): tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội
Định nghĩa tiếng Anh: All the knowledge and values shared by a society.
culture ↔ acculturation
Họ từ trong dữ liệu: culture: danh từ (n), cultural: tính từ (adj), culturally: trạng từ (adv), socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v)
popular culture
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acculturation" trong câu.
pop culture
“However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.”
western culture
Nét nghĩa mở rộng: the adoption of the behavior patterns of the surrounding culture (việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh)
Ứng dụng & Mở rộng: “acculturation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “acculturation”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “acculturation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “acculturation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “acculturation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: acculturation
Hỏi đáp trọng tâmacculturation nghĩa là gì (meaning & definition)?
acculturation (danh từ) có nghĩa là tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "culture"). all the knowledge and values shared by a society
Từ acculturation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "acculturation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ acculturation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội (Ví dụ: “Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acculturation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ acculturation:
popular culture; pop culture; western culture; organizational culture; intellectual culture
acculturation được dùng trong câu như thế nào?
But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart. (Various, The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)