Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

acculturation

danh từ (n)

A1

Acculturation có nghĩa là acculturation (danh từ) có nghĩa là tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội, tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội.

Định nghĩa Anh - Anh: All the knowledge and values shared by a society.

Họ từ:culture(danh từ (n))/cultural(tính từ (adj))/culturally(trạng từ (adv))/socialization(danh từ (n))/socialize(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.acculturationdanh từ (n)

    All the knowledge and values shared by a society.

    Tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội.

    • •

      Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.

      Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):culture
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.acculturationdanh từ (n)

    The adoption of the behavior patterns of the surrounding culture.

    Việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): acculturation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

culture ↔ acculturation

Mục từ "acculturation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "culture, socialization" (tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: acculturation

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "acculturation" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: culture: danh từ (n), cultural: tính từ (adj), culturally: trạng từ (adv), socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v).

culturedanh từ (n)/ˈkʌltʃɚ/

một xã hội cụ thể tại một thời gian và địa điểm cụ thể

•

But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.

Nguồn: Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910

culturaltính từ (adj)/ˈkʌltʃɚəl/

thuộc hoặc liên quan đến nghệ thuật và cách cư xử mà một nhóm ưa thích

•

As you know, it did produce a peaceful, cultural world that has few if any equals in the galaxy.

Nguồn: Wilkins, Patrick: Money is the Root of All Good

culturallytrạng từ (adv)/ˈkʌltʃɚəˌli/

liên quan đến một nền văn hóa

•

The importance of cultural competence extends to community engagement, where individuals can contribute to the creation of inclusive and culturally sensitive spaces.

Tầm quan trọng của năng lực văn hóa còn mở rộng đến sự tham gia của cộng đồng, nơi các cá nhân có thể đóng góp vào việc tạo ra những không gian hòa nhập và nhạy cảm về văn hóa.

Nguồn: Social Skills/The Social Skill of Cultural Competence

socializationdanh từ (n)/ˌsoʊʃəlɪˈzeɪʃən/

hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa

•

The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.

Nguồn: Brunet, René: The New German Constitution

socializeđộng từ (v)/ˈsoʊʃəˌlaɪz/

tham gia các hoạt động xã hội

•

Their socialized point of view, all problems and topics taken from the everyday life of children, home interests, community interests, common business and industries.

Nguồn: Tappan, Eva March: Diggers in the Earth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: acculturation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "acculturation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • popular culture
  • pop culture

    However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.

    Tác phẩm mở: Cryptids/Introduction

  • western culture
  • organizational culture
  • intellectual culture
  • american culture
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: acculturation

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acculturation" phân theo từng nét nghĩa (tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "acculturation" ở nét nghĩa "tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội" (ngoài ra "culture" còn biểu thị: một xã hội cụ thể tại một thời gian và địa điểm cụ thể).

“But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.”

Đồng nghĩa với "acculturation" ở nét nghĩa "việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh" (ngoài ra "socialization" còn biểu thị: hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa).

“The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "acculturation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "acculturation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: acculturation

Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.

Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World 2018/In what ways does Instagram and Instagram culture flatten out cultural specificity?
We can use this cultural studies lens to potentially unpack a culture system and help understand how they construct a person’s identity.

Chúng ta có thể sử dụng lăng kính nghiên cứu văn hóa này để khám phá một hệ thống văn hóa và giúp hiểu cách họ xây dựng bản sắc của một người.

Tác phẩm mở: Digital Technology and Cultures/Interconnected Technology And Cultural Studies and Identity
Coward condemned grading homework on completeness because it “reinforces a culture of low expectations” and “harms student intrinsic motivation.”

Coward lên án việc chấm điểm bài tập về nhà một cách đầy đủ vì nó “củng cố nền văn hóa ít kỳ vọng” và “làm tổn hại đến động lực nội tại của học sinh”.

Tác phẩm mở: Professionalism/Alexander Coward and the UC Berkeley Department of Mathematics
The strategy will guide public art delivery, take creative inspiration from Perth’s Aboriginal and local history, land, locations and culture.

Chiến lược này sẽ hướng dẫn việc phân phối nghệ thuật tới công chúng, lấy cảm hứng sáng tạo từ lịch sử, đất đai, địa điểm và văn hóa địa phương và thổ dân Perth.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Metronet Western Australia
In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.

Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.

Tác phẩm mở: Classical Mythology/Indo-Europeans
But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.
Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A sparse population, not far advanced in culture or in social relations, is inevitable under polar conditions of climate.
Ward, Robert DeCourcy: Climate, considered especially in relation to man, Tiếng Anh (Anh - Anh)
However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.
Tác phẩm mở: Cryptids/Introduction
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: acculturation

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “acculturation” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.”

Instagram đã giúp Trung Đông tiếp xúc với các nền văn hóa khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác văn hóa giữa các nhóm khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Living in a Connected World 2018/In what ways does Instagram and Instagram culture flatten out cultural specificity?

“We can use this cultural studies lens to potentially unpack a culture system and help understand how they construct a person’s identity.”

Chúng ta có thể sử dụng lăng kính nghiên cứu văn hóa này để khám phá một hệ thống văn hóa và giúp hiểu cách họ xây dựng bản sắc của một người.

Nguồn: Tác phẩm mở: Digital Technology and Cultures/Interconnected Technology And Cultural Studies and Identity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “acculturation”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acculturation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “acculturation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “acculturation” với tần suất cao:

501 lần trong kho sách
220 lần trong kho sách
388 lần trong kho sách
146 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acculturation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acculturation”:

“But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “acculturation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

acculturation (danh từ): tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội

Định nghĩa tiếng Anh: All the knowledge and values shared by a society.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

culture ↔ acculturation

Họ từ trong dữ liệu: culture: danh từ (n), cultural: tính từ (adj), culturally: trạng từ (adv), socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi501 lần trong kho sách

popular culture

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acculturation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm220 lần trong kho sách

pop culture

“However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái388 lần trong kho sách

western culture

Nét nghĩa mở rộng: the adoption of the behavior patterns of the surrounding culture (việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “acculturation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: acculturation

Hỏi đáp trọng tâm

acculturation nghĩa là gì (meaning & definition)?

acculturation (danh từ) có nghĩa là tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "culture"). all the knowledge and values shared by a society

Từ acculturation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "acculturation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ acculturation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tất cả những kiến thức và giá trị được chia sẻ bởi một xã hội (Ví dụ: “Instagram has exposed the Middle East to other cultures hence facilitating cultural interactions between different groups.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acculturation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ acculturation:

popular culture; pop culture; western culture; organizational culture; intellectual culture

acculturation được dùng trong câu như thế nào?

But even this did not, as was intended by the destroyer, quite destroy the love of culture in the Irish heart. (Various, The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/acculturation, mã đối chiếu EV-F7BF7E62. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "acculturation" được liên kết từ mục từ "culture, socialization".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

culture, socialization