Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

socialize

động từ
B2
US/ˈsoʊʃəˌlaɪz/
socialise
socialised
socialises
socialising
socialized
socializes
socializing
Thuộc:Academic Word List (AWL), Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)
Ý nghĩa trọng tâm

socialize nghĩa là giao tiếp xã hội.

socialize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: take part in social activities.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    B2

    take part in social activities

    →

    tham gia các hoạt động xã hội

    Đồng nghĩa:socialise
  2. 2động từ
    B2

    train for a social environment

    →

    rèn luyện môi trường xã hội

    Đồng nghĩa:socialise
  3. 3động từ
    B2

    prepare for social life

    →

    chuẩn bị cho đời sống xã hội

    Đồng nghĩa:socialise
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

7 dạng thức liên quan
socialise
socialised
socialises
socialising
socialized
socializes
socializing
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa socialize và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

If you were socialized in America you probably know how men and women are “supposed” to look.

Nếu bạn hòa nhập xã hội ở Mỹ, bạn có thể biết đàn ông và phụ nữ “phải” trông như thế nào.

Wikimedia contributors, Survey of Communication Study/Chapter 13 - Gender Communication
Rather, men are socialized to perform specific versions of fatherhood as proof of their masculine identities.

Đúng hơn, đàn ông được xã hội hóa để thể hiện những phiên bản cụ thể của vai trò làm cha như một bằng chứng về bản sắc nam tính của họ.

OpenStax, Performing Gender Categories (Introduction to Anthropology)
He watches other students studying, socialising, and planning careers, and wonders, "What is everyone doing this for?"

Anh ấy quan sát các sinh viên khác đang học tập, giao tiếp xã hội và lập kế hoạch cho sự nghiệp và tự hỏi, "Mọi người làm việc này để làm gì?"

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2026/Life purpose and well-being
It means that one prefers socializing with members of the opposite sex without bringing romance or sex into the relationship.
Wikipedia contributors, Homosociality
A corporation is an entity created by people as a method to pool capital and socialize liability.
Wikimedia contributors, US Corporate Law/Introduction
Goldens are reliable, outgoing, intelligent, energetic, playful, and loving, especially when socialized well from a young age.
Wikipedia contributors, Golden Retriever
This reason helps the choir grow as a community but causes the director to establish the time for socializing and for actual rehearsing.
Wikimedia contributors, Choral Techniques and Literature for the Real World
After everyone had arrived and socialized a bit, a middle-aged man stood up and took the microphone in his hand to pour libation.
OpenStax, Introduction (Introduction to Anthropology)
These stories counteract the socialized assumptions that keep people of color marginalized.
OpenStax, Theories of Inequity and Inequality (Introduction to Anthropology)
Men on the other hand are socialised to have a strong orientation toward justice and therefore are more supportive of punitive methods.

Mặt khác, nam giới được xã hội hóa để có định hướng mạnh mẽ về công lý và do đó ủng hộ nhiều hơn các phương pháp trừng phạt.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Death penalty motivation
Instagram is used to socialize with other people you might know or want to follow.
Wikimedia contributors, Social Media/Marketing
During the festival week, delegates are faced with a dilemna of whether to watch submissions, attend seminars from industry leaders or simply spend time socializing.
Wikipedia contributors, Cannes Lions International Festival of Creativity

Câu hỏi thường gặp về socialize (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. socialize nghĩa là gì trong tiếng Việt?

socialize có nghĩa chính là: tham gia các hoạt động xã hội. Định nghĩa tiếng Anh: "take part in social activities".

2. socialize thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

socialize là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của socialize theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), socialize được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsoʊʃəˌlaɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. socialize thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ socialize được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của socialize gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của socialize gồm: socialise, socialised, socialises, socialising, socialized, socializes, socializing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với socialize là gì?

Từ socialize thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. socialize có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: socialise. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến socialize?

Từ socialize xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với socialize đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "If you were socialized in America you probably know how men and women are “supposed” to look." (Dịch nghĩa: Nếu bạn hòa nhập xã hội ở Mỹ, bạn có thể biết đàn ông và phụ nữ “phải” trông như thế nào.). Câu văn minh họa cách dùng socialize làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng socialize?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.