Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

socialisation

danh từ (n)

C1

Socialisation có nghĩa là socialisation (danh từ) có nghĩa là hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa, hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa.

Định nghĩa Anh - Anh: The action of establishing on a socialist basis.

Họ từ:socialization(danh từ (n))/socialize(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.socialisationdanh từ (n)

    The action of establishing on a socialist basis.

    Hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa.

    • •

      Mixed-use development introduces affordable housing and promotes community and socialization in affected areas.

      Khu phát triển khu phức hợp giới thiệu nhà ở giá phải chăng và thúc đẩy cộng đồng và xã hội hóa ở các khu vực bị ảnh hưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):socialization
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.socialisationdanh từ (n)

    The act of meeting for social purposes.

    Hành động gặp gỡ vì mục đích xã hội.

  3. 3.socialisationdanh từ (n)

    The adoption of the behavior patterns of the surrounding culture.

    Việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): socialisation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

socialization ↔ socialisation

Mục từ "socialisation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "socialization" (hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: socialisation

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "socialisation" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v).

socializationdanh từ (n)/ˌsoʊʃəlɪˈzeɪʃən/

hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa

•

The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.

Nguồn: Brunet, René: The New German Constitution

socializeđộng từ (v)/ˈsoʊʃəˌlaɪz/

tham gia các hoạt động xã hội

•

Their socialized point of view, all problems and topics taken from the everyday life of children, home interests, community interests, common business and industries.

Nguồn: Tappan, Eva March: Diggers in the Earth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: socialisation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "socialisation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gender socialization

    According to Peterson and Runyon, "gender socialization, situational constraints and structural obstacles interact in discriminating against women in political office."

    Tác phẩm mở: Sociological Theory/Feminist Theory

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: socialisation

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "socialisation" phân theo từng nét nghĩa (hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "socialisation" ở nét nghĩa "hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa" (ngoài ra "socialization" còn biểu thị: hành động gặp gỡ vì mục đích xã hội).

“The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "socialisation" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động gặp gỡ vì mục đích xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "socialisation" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động gặp gỡ vì mục đích xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "socialisation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "socialisation" khi diễn đạt nét nghĩa: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: socialisation

Mixed-use development introduces affordable housing and promotes community and socialization in affected areas.

Khu phát triển khu phức hợp giới thiệu nhà ở giá phải chăng và thúc đẩy cộng đồng và xã hội hóa ở các khu vực bị ảnh hưởng.

Tác phẩm mở: Mobility 2050/The Future of the 15-Minute City
Unlike Malinowski, however, she emphasizes differences between the processes of sexual socialization in Samoa and the United States.

Tuy nhiên, không giống Malinowski, cô nhấn mạnh sự khác biệt giữa các quá trình xã hội hóa tình dục ở Samoa và Hoa Kỳ.

OpenStax: Sexuality and Queer Anthropology (Introduction to Anthropology)
The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.
Brunet, René: The New German Constitution
Socialization, because it is the adoption of culture, is going to be different in every culture and within different subcultures.
Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Socialization
According to Peterson and Runyon, "gender socialization, situational constraints and structural obstacles interact in discriminating against women in political office."
Tác phẩm mở: Sociological Theory/Feminist Theory
But by the time he's grown up maybe Kraill's socialization of knowledge will have begun."
Eyles, Leonora: Captivity, Nguyên văn tác phẩm
An attempt to meet the problem of socialization has recently been begun in behalf of the juvenile court of Los Angeles County.
Thomas, William Isaac: The Unadjusted Girl, With Cases and Standpoint for Behavior Analysis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If employees are not provided proper orientation and socialization, they may not meet performance expectations.
Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: socialisation

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “socialisation” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Mixed-use development introduces affordable housing and promotes community and socialization in affected areas.”

Khu phát triển khu phức hợp giới thiệu nhà ở giá phải chăng và thúc đẩy cộng đồng và xã hội hóa ở các khu vực bị ảnh hưởng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mobility 2050/The Future of the 15-Minute City

“Unlike Malinowski, however, she emphasizes differences between the processes of sexual socialization in Samoa and the United States.”

Tuy nhiên, không giống Malinowski, cô nhấn mạnh sự khác biệt giữa các quá trình xã hội hóa tình dục ở Samoa và Hoa Kỳ.

Nguồn: OpenStax: Sexuality and Queer Anthropology (Introduction to Anthropology)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “socialisation”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “socialisation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “socialisation”

Dữ liệu từ nguyên: socialization ↔ socialisation

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “socialisation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “socialisation” với tần suất cao:

20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “socialisation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “socialisation”:

“The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “socialisation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

socialisation (danh từ): hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh: The action of establishing on a socialist basis.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

socialization ↔ socialisation

Họ từ trong dữ liệu: socialization: danh từ (n), socialize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20 lần trong kho sách

gender socialization

“According to Peterson and Runyon, "gender socialization, situational constraints and structural obstacles interact in discriminating against women in political office."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

gender socialization

“According to Peterson and Runyon, "gender socialization, situational constraints and structural obstacles interact in discriminating against women in political office."”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

gender socialization

“According to Peterson and Runyon, "gender socialization, situational constraints and structural obstacles interact in discriminating against women in political office."”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “socialisation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: socialisation

Hỏi đáp trọng tâm

socialisation nghĩa là gì (meaning & definition)?

socialisation (danh từ) có nghĩa là hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "socialization"). the action of establishing on a socialist basis

Từ socialisation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "socialisation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ socialisation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: hành động thiết lập trên cơ sở xã hội chủ nghĩa (Ví dụ: “Mixed-use development introduces affordable housing and promotes community and socialization in affected areas.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: hành động gặp gỡ vì mục đích xã hội - Nét nghĩa 3 [C1]: việc áp dụng các mô hình hành vi của nền văn hóa xung quanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ socialisation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ socialisation:

gender socialization

socialisation được dùng trong câu như thế nào?

The proposal of the Socialization Law provided that every German shall receive work corresponding to his powers. (René Brunet, The New German Constitution; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/socialisation, mã đối chiếu EV-E52118F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "socialisation" được liên kết từ mục từ "socialization".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

socialization