Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

accompaniment

danh từ (n)

B2
/əˈkʌmpnɪmənt//əˈkʌmpnɪmənt/

Accompaniment có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác.

Định nghĩa Anh - Anh: An event or situation that happens at the same time as or in connection with another.

Họ từ:attendant(danh từ (n))/attend(động từ (v))/attendance(danh từ (n))/attention(danh từ (n))/attentive(tính từ (adj))/backup(danh từ (n))/escort(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.accompanimentdanh từ (n)

    An event or situation that happens at the same time as or in connection with another.

    Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác.

    • •

      “How, what! how hath this happened?” cried Sir Alexander, leaping from his horse and running to question the attendants who supported his two wounded brothers.

      “Làm sao, cái gì! chuyện này xảy ra thế nào vậy?” Ngài Alexander hét lên, nhảy xuống ngựa và chạy đến hỏi những người hầu cận đã hỗ trợ hai người anh em bị thương của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):attendant/concomitant/co-occurrence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.accompanimentdanh từ (n)

    A musical part (vocal or instrumental) that supports or provides background for other musical parts.

    Một phần âm nhạc (giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho các phần âm nhạc khác.

    Đồng nghĩa (SYN):backup/musical accompaniment/support
  3. 3.accompanimentdanh từ (n)

    The act of accompanying someone or something in order to protect them.

    Một người phục vụ được thuê để đi cùng ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):escort
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): accompaniment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attendant ↔ accompaniment

Mục từ "accompaniment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attendant, backup, escort" (một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: accompaniment

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "accompaniment" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: attendant: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj), backup: danh từ (n), escort: danh từ (n).

attendantdanh từ (n)/əˈtɛndənt/

ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác

•

When the run was completed, the attendant instantly started another.

Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi

attendđộng từ (v)/əˈtɛnd/

tham dự

•

We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in.

Nguồn: Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair

attendancedanh từ (n)/əˈtɛndəns/

sự tham dự

•

He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 09

attentiondanh từ (n)/əˈtɛnʃən/

quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác

•

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by.

Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever

attentivetính từ (adj)/əˈtɛntɪv/

chăm sóc hoặc quan tâm

•

The captain was attentive to my wants, and made me as comfortable as he could.

Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us

backupdanh từ (n)/ˈbæˌkʌp/

sự tích tụ do tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động

•

Sending backups off-site also ensures there is a copy of data that is not stored on-site.

Nguồn: Wikipedia contributors: Off-site data protection

escortdanh từ (n)/ɛˈskɔɹt/

ai đó hộ tống và bảo vệ một người nổi bật

•

At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.

Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: accompaniment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "accompaniment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • medical attendant
  • female attendant
  • faithful attendant

    His faithful attendant Amenemhib, whose prowess had saved his master from the elephant and the wild horse, lived long enough to record that master’s end.

    Berkley, E.: The Pharaohs and Their People: Scenes of old Egyptian life and history

  • constant attendant
  • personal attendant
  • regular attendant
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: accompaniment

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "accompaniment" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "accompaniment" ở nét nghĩa "một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác" (ngoài ra "attendant" còn biểu thị: ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác).

“When the run was completed, the attendant instantly started another.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompaniment" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompaniment" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác.

Đồng nghĩa với "accompaniment" ở nét nghĩa "một phần âm nhạc (giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho các phần âm nhạc khác" (ngoài ra "backup" còn biểu thị: sự tích tụ do tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động).

“Sending backups off-site also ensures there is a copy of data that is not stored on-site.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "accompaniment" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần âm nhạc (giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho các phần âm nhạc khác.

Đồng nghĩa với "accompaniment" ở nét nghĩa "một phần âm nhạc (giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho các phần âm nhạc khác" (ngoài ra "support" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm).

“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: accompaniment

“How, what! how hath this happened?” cried Sir Alexander, leaping from his horse and running to question the attendants who supported his two wounded brothers.

“Làm sao, cái gì! chuyện này xảy ra thế nào vậy?” Ngài Alexander hét lên, nhảy xuống ngựa và chạy đến hỏi những người hầu cận đã hỗ trợ hai người anh em bị thương của mình.

Lauder, Thomas Dick, Sir: The Wolfe of Badenoch: A Historical Romance of the Fourteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When the run was completed, the attendant instantly started another.
Riley, Frank: Project Hi-Psi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As there was no such number the switch attendant did not answer him.
Anonymous: Wehman Bros.' Irish Yarns Wit and Humor, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The resources and organization for real war and its attendant destruction just weren't there any more.
Anderson, Poul: Tiger by the Tail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“‘No good thing is without its attendant evil,’ is a platitude as old, at least, as the time of Lucretius.
Miles, Henry Downes: Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 3 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-40, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His faithful attendant Amenemhib, whose prowess had saved his master from the elephant and the wild horse, lived long enough to record that master’s end.
Berkley, E.: The Pharaohs and Their People: Scenes of old Egyptian life and history, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Consider, my dear pupil, whether you are so happily organised that you can support these trials—too often attendant on our chivalrous profession—and answer.
Jerrold, Douglas William: The Essays of Douglas Jerrold, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The attendant wanted to wash the winders of that cage from the inside.
Terhune, Albert Payson: The Fighter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: accompaniment

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “accompaniment” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““How, what! how hath this happened?” cried Sir Alexander, leaping from his horse and running to question the attendants who supported his two wounded brothers.”

“Làm sao, cái gì! chuyện này xảy ra thế nào vậy?” Ngài Alexander hét lên, nhảy xuống ngựa và chạy đến hỏi những người hầu cận đã hỗ trợ hai người anh em bị thương của mình.

Nguồn: Lauder, Thomas Dick, Sir: The Wolfe of Badenoch: A Historical Romance of the Fourteenth Century

““How, what! how hath this happened?” cried Sir Alexander, leaping from his horse and running to question the attendants who supported his two wounded brothers.”

“Làm sao, cái gì! chuyện này xảy ra thế nào vậy?” Ngài Alexander hét lên, nhảy xuống ngựa và chạy đến hỏi những người hầu cận đã hỗ trợ hai người anh em bị thương của mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “accompaniment”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “accompaniment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “accompaniment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “accompaniment” với tần suất cao:

567 lần trong kho sách
492 lần trong kho sách
378 lần trong kho sách
307 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “accompaniment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “accompaniment”:

“When the run was completed, the attendant instantly started another.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “accompaniment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpnɪmənt/; US /əˈkʌmpnɪmənt/.

accompaniment (danh từ): một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác

Định nghĩa tiếng Anh: An event or situation that happens at the same time as or in connection with another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attendant ↔ accompaniment

Họ từ trong dữ liệu: attendant: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj), backup: danh từ (n), escort: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi567 lần trong kho sách

medical attendant

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "accompaniment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm492 lần trong kho sách

female attendant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "accompaniment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái378 lần trong kho sách

faithful attendant

“His faithful attendant Amenemhib, whose prowess had saved his master from the elephant and the wild horse, lived long enough to record that master’s end.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “accompaniment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: accompaniment

Hỏi đáp trọng tâm

accompaniment nghĩa là gì (meaning & definition)?

accompaniment (danh từ, phát âm Mỹ /əˈkʌmpnɪmənt/) có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attendant"). an event or situation that happens at the same time as or in connection with another

Từ accompaniment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpnɪmənt/; US /əˈkʌmpnɪmənt/.

Từ accompaniment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "accompaniment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ accompaniment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự kiện hoặc tình huống xảy ra cùng lúc hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác (Ví dụ: ““How, what! how hath this happened?” cried Sir Alexander, leaping from his horse and running to question the attendants who supported his two wounded brothers.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một phần âm nhạc (giọng hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc cung cấp nền tảng cho các phần âm nhạc khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một người phục vụ được thuê để đi cùng ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ accompaniment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkʌmpnɪmənt/; US /əˈkʌmpnɪmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ accompaniment:

medical attendant; female attendant; faithful attendant; constant attendant; personal attendant

accompaniment được dùng trong câu như thế nào?

When the run was completed, the attendant instantly started another. (Frank Riley, Project Hi-Psi; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/accompaniment, mã đối chiếu EV-5272B361. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "accompaniment" được liên kết từ mục từ "attendant, backup, escort".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

attendant, backup, escort