Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

abut

động từ (v)

C1
/əˈbʌt//əˈbʌt/
Biến thể:
abuts/əˈbʌts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
abuted/əˈbʌtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
abuting/əˈbʌtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Abut có nghĩa là nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

Định nghĩa Anh - Anh: Lie adjacent to another or share a boundary.

Họ từ:adjoin(động từ (v))/edge(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới”:abutC1/adjoinC1/borderB1/edgeB1/marchA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.abutđộng từ (v)

    Lie adjacent to another or share a boundary.

    Nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

    • •

      And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.

      Và bây giờ, hãy xem điều gì đang diễn ra trong căn phòng liền kề của cùng một ngôi nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):adjoin/border/edge/march/butt/butt against
  2. 2.abutđộng từ (v)

    Lie adjacent to another or share a boundary.

    Nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

    Đồng nghĩa (SYN):edge/border/adjoin/march/butt/butt against
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): abut

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adjoin ↔ abut

Mục từ "abut" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adjoin, edge" (nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: abut

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "abut" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: adjoin: động từ (v), edge: danh từ (n).

adjoinđộng từ (v)/əˈdʒɔɪn/

nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới

•

After they had retired, they were greatly annoyed by a company of gamblers, who were in an adjoining room.

Nguồn: Belcher, Joseph: George Whitefield: A Biography, with special reference to his labors in America

edgedanh từ (n)/ˈɛdʒ/

ranh giới của một bề mặt

•

I sat up on the edge of my cot and stared at the tray he held.

Nguồn: Gluck, Sinclair: The house of the missing

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: abut

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "abut". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: abut

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "abut" phân theo từng nét nghĩa (nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "abut" ở nét nghĩa "nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới" (ngoài ra "adjoin" còn biểu thị: tiếp xúc vật lý trực tiếp với).

“After they had retired, they were greatly annoyed by a company of gamblers, who were in an adjoining room.”

Đồng nghĩa với "abut" ở nét nghĩa "nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới" (ngoài ra "border" còn biểu thị: mở rộng về mọi phía cùng một lúc).

“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "abut" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

“I sat up on the edge of my cot and stared at the tray he held.”

Đồng nghĩa với "abut" ở nét nghĩa "nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới" (ngoài ra "march" còn biểu thị: diễu hành, hành quân đều bước; cuộc tuần hành (viết hoa March: tháng Ba)).

“The winds raged and thick snow fell for five days; it blinded the soldiers and lay so thick as to arrest their march.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "abut" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

Đồng nghĩa trực tiếp với "abut" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: abut

And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.

Và bây giờ, hãy xem điều gì đang diễn ra trong căn phòng liền kề của cùng một ngôi nhà.

Le Sage, Alain René: Asmodeus; or, The Devil on Two Sticks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After they had retired, they were greatly annoyed by a company of gamblers, who were in an adjoining room.
Belcher, Joseph: George Whitefield: A Biography, with special reference to his labors in America
"Hi," said he, as he reached into an adjoining room, drew out a chair and sat down.
Read, Opie Percival: Up Terrapin River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The essential feature of the track circuit is the insulation of each section of track from the adjoining sections.
American Railway Association: The Invention of the Track Circuit The history of Dr. William Robinson's invention of the track circuit, the fundamental unit which made possible our present automatic block signaling and interlocking systems, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Adjoining this room is a smaller one, in which the electors used to meet to consult on the choice of an emperor.
Locke, David Ross: Nasby in Exile or, Six Months of Travel in England, Ireland, Scotland, France, Germany, Switzerland and Belgium, with many things not of travel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In one of the rooms adjoining the leave-taking between Josephine and Napoleon occurred, after which he went to St. Cloud and she to Malmaison.
Moore, N. Hudson: The Old Furniture Book, with a Sketch of Past Days and Ways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But she was asleep--I could hear her soft breathing from the adjoining bedchamber.
Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 3 (of 3), Nguyên văn tác phẩm
As I left my apartments with my friend, I caught sight of his valet standing at the entrance to the adjoining house.
Tait, James Selwin: My Friend Pasquale, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: abut

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “abut” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.”

Và bây giờ, hãy xem điều gì đang diễn ra trong căn phòng liền kề của cùng một ngôi nhà.

Nguồn: Le Sage, Alain René: Asmodeus; or, The Devil on Two Sticks

“And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.”

Và bây giờ, hãy xem điều gì đang diễn ra trong căn phòng liền kề của cùng một ngôi nhà.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “abut”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “abut” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “abut”

Dữ liệu từ nguyên: adjoin ↔ abut

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “abut”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “abut”:

Đồng nghĩa:adjoinborderedgemarch

“After they had retired, they were greatly annoyed by a company of gamblers, who were in an adjoining room.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “abut”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈbʌt/; US /əˈbʌt/.

abut (động từ): nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới

Định nghĩa tiếng Anh: Lie adjacent to another or share a boundary.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adjoin ↔ abut

Họ từ trong dữ liệu: adjoin: động từ (v), edge: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

abut: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "abut" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: adjoin, border, edge, march

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "abut" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

abut ↔ adjoin, border, edge, march

Nét nghĩa mở rộng: lie adjacent to another or share a boundary (nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “abut”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: abut

Hỏi đáp trọng tâm

abut nghĩa là gì (meaning & definition)?

abut (động từ, phát âm Mỹ /əˈbʌt/) có nghĩa là nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adjoin"). lie adjacent to another or share a boundary

Từ abut trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈbʌt/; US /əˈbʌt/.

Từ abut là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "abut" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: abuts; Quá khứ / Phân từ: abuted; Dạng V-ing: abuting.

Các nét nghĩa của từ abut theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới (Ví dụ: “And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nằm liền kề nhau hoặc có chung ranh giới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ abut:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈbʌt/; US /əˈbʌt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: abuts; Quá khứ / Phân từ: abuted; Dạng V-ing: abuting.

abut được dùng trong câu như thế nào?

After they had retired, they were greatly annoyed by a company of gamblers, who were in an adjoining room. (Joseph Belcher, George Whitefield: A Biography, with special reference to his labors in America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/abut, mã đối chiếu EV-D0FF47FA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "abut" được liên kết từ mục từ "adjoin, edge".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

adjoin, edge