yawl
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yawl" phân theo từng nét nghĩa (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yawl" (a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars)).