Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yawl

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yawl" phân theo từng nét nghĩa (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yawl" (a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars)).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yawl”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
dandyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
howlC2Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.
ululateC2Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.
wailC2Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.
roarB2Đồng nghĩa với "yawl" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).
yaupC2Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yawl”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yawl" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”