Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ululate

động từ (v)

B2
Biến thể:
ululates
(Ngôi thứ 3 số ít)
ululated
(Quá khứ / Phân từ)
ululating
(Dạng V-ing)

Ululate có nghĩa là ululate (động từ) có nghĩa là phát ra những tiếng kêu lớn dài, phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Định nghĩa Anh – Anh: Emit long loud cries.

Họ từ:roar(động từ (v))·yawl(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phát ra những tiếng kêu lớn dài”:ululateB2·roarB2·howlB2·wailB2·yawlC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:roarB2howlB2wailB2yawlC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ululateđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    • •

      “If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!

    Đồng nghĩa (SYN):roar/howl/wail/yawl/yaup
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ululateđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):yawl/howl/wail/roar/yaup
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ululate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roar ↔ ululate

Mục từ "ululate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roar, yawl" (phát ra những tiếng kêu lớn dài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ululate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ululate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roar: động từ (v), yawl: danh từ (n).

roarđộng từ (v)/ˈɹɔɹ/

tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ

•

If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!

Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks

yawldanh từ (n)

thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

•

Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.

Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ululate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ululate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • roar of laughter
  • roar with laughter
  • deafening roar
  • loud roar
  • roar of cannon
  • tremendous roar
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ululate

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ululate" phân theo từng nét nghĩa (phát ra những tiếng kêu lớn dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ululate" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ululate" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ululate" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ululate" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ululate" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ululate

12 câu trong kho sách →
“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!
Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water.
Allen, J. S. O., Mrs.: Memories of my life
"So as not to see the waters," replied Mohammed; "they roar, my stomach aches."
Burnaby, Fred, 1842-1885 [Adapter]: On Horseback Through Asia Minor, Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He danced about, shook his arm, put his fist to his mouth, and roared out for water.
O'Donoghue, D. J. (David James), 1866-1917 [Editor]: The humour of Ireland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I do not know whether to describe it as a bellow or a roar.
Burroughs, Edgar Rice: Pirates of Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last it desisted and paced the floor of the cave with growls and roars that in that narrow space were almost deafening.
Rockwood, Roy: Bomba the jungle boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down the smooth roadway that skirted the diamond cantered the teams, while from the omnibuses burst roar after roar of cheers.
Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When properly placed, the sensitive flame F immediately dips and roars.
Fleming, J. A. (John Ambrose), Sir: Waves and ripples in water, air, and æther, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ululate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ululate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks

“It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water.”

Nguồn: Allen, J. S. O., Mrs.: Memories of my life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ululate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ululate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ululate”

Dữ liệu từ nguyên: roar ↔ ululate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ululate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ululate” với tần suất cao:

1.954 lần trong kho sách
774 lần trong kho sách
317 lần trong kho sách
562 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ululate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ululate”:

Đồng nghĩa:roarhowlwailyawl

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ululate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ululate (động từ): phát ra những tiếng kêu lớn dài

Định nghĩa tiếng Anh: Emit long loud cries.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roar ↔ ululate

Họ từ trong dữ liệu: roar: động từ (v) · yawl: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.954 lần trong kho sách

roar of laughter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ululate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm774 lần trong kho sách

roar with laughter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ululate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái317 lần trong kho sách

deafening roar

Nét nghĩa mở rộng: emit long loud cries (phát ra những tiếng kêu lớn dài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ululate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ululate

Hỏi đáp trọng tâm

ululate nghĩa là gì (meaning & definition)?

ululate (động từ) có nghĩa là phát ra những tiếng kêu lớn dài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "roar"). emit long loud cries

Từ ululate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ululate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ululates; Quá khứ / Phân từ: ululated; Dạng V-ing: ululating.

Các nét nghĩa của từ ululate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài (Ví dụ: ““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”) - Nét nghĩa 2 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ululate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ululates; Quá khứ / Phân từ: ululated; Dạng V-ing: ululating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ululate:

roar of laughter; roar with laughter; deafening roar; loud roar; roar of cannon

ululate được dùng trong câu như thế nào?

“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em! (Harry Gordon, The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks. Nguồn: Project Gutenberg #50132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ululate, mã đối chiếu EV-3EE5CB43. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ululate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "roar, yawl".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

roar, yawl