wail
danh từ (n)
Wail có nghĩa là một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.
Định nghĩa Anh – Anh: A cry of sorrow and grief.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.waildanh từ (n)
A cry of sorrow and grief.
Một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bitterly lament150 lần trong kho sách
- •lament the loss233 lần trong kho sách
- •sincerely lament56 lần trong kho sách
- •pathetically lament29 lần trong kho sách
- 2.waildanh từ (n)
A cry of sorrow and grief.
Một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.
- 3.wailđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
- 4.wailđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Từ nguyên học (Etymology): wail
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
lament ↔ wail
Mục từ "wail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lament, lamentation, roar, yawl" (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn).
Họ từ & Biến thể từ loại: wail
Họ từ của "wail" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: lament: động từ (v), lamentation: danh từ (n), roar: động từ (v), yawl: danh từ (n).
bày tỏ sự đau buồn bằng lời nói
So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.
Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales
một tiếng kêu đau buồn và đau buồn
It will be seen I have little sympathy with the common lamentations of the artist class.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Across the Plains, with Other Memories and Essays
tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ
If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!
Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks
thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
Cụm từ & Collocations: wail
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "wail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bitterly lament
- lament the loss
- sincerely lament
- pathetically lament
Đồng nghĩa & Sắc thái: wail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wail" phân theo từng nét nghĩa (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.
“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”
Đồng nghĩa với "wail" ở nét nghĩa "một tiếng kêu đau buồn và đau buồn" (ngoài ra "lamentation" còn biểu thị: hoạt động đam mê và thể hiện sự đau buồn).
“It will be seen I have little sympathy with the common lamentations of the artist class.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.
Đồng nghĩa với "wail" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).
““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”
Câu dẫn chứng văn học: wail
12 câu trong kho sách →So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.The Cross itself is made to describe its history and to lament its errors.And so, dreamless or dreaming, I saw nothing in the circumstances of the departed Alpha to lament...."No use," he lamented, pointing to the pine-banked curve of the river, shining like glass, "the ice is too clean!"This made him lament that the ministers had left the army, as they generally did, after Edge-hill fight.They also forbade the women to lament for their relatives, and Licinia was deprived of her marriage portion.There is, therefore, an inaccuracy in the following sentence; "Greenacre was more admired, but not so much lamented, as Burke."Comfort Makepeace died lamented, and, as in a thousand other cases, the deceased acquired more honor than the living had gained respect.Đọc mở rộng theo CEFR: wail
Từ vựng bậcC2→“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”
Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales
“The Cross itself is made to describe its history and to lament its errors.”
Nguồn: Jackson, Mason: The Pictorial Press: Its Origin and Progress
Cấu trúc & Vận dụng: “wail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wail”
Dữ liệu từ nguyên: lament ↔ wail
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wail”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wail” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wail”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wail”:
“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”
Gợi ý luyện tập với “wail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wail (danh từ): một tiếng kêu đau buồn và đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh: A cry of sorrow and grief.
lament ↔ wail
Họ từ trong dữ liệu: lament: động từ (v) · lamentation: danh từ (n) · roar: động từ (v) · yawl: danh từ (n)
bitterly lament
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wail" trong câu.
lament the loss
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wail" trong câu.
sincerely lament
Nét nghĩa mở rộng: a cry of sorrow and grief (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn)
Ứng dụng & Mở rộng: “wail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “wail” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “wail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wail
Hỏi đáp trọng tâmwail nghĩa là gì (meaning & definition)?
wail (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪl/) có nghĩa là một tiếng kêu đau buồn và đau buồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lament"). a cry of sorrow and grief
Từ wail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈweɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪl/; US /ˈweɪl/.
Từ wail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wail" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn - Nét nghĩa 2 [C2]: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn - Nét nghĩa 3 [B2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài - Nét nghĩa 4 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wail:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪl/; US /ˈweɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wail:
bitterly lament; lament the loss; sincerely lament; pathetically lament
wail được dùng trong câu như thế nào?
So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam. (Grace James, Japanese Fairy Tales. Nguồn: Project Gutenberg #35853.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)