Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wail

danh từ (n)

C2
/ˈweɪl//ˈweɪl/

Wail có nghĩa là một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.

Định nghĩa Anh – Anh: A cry of sorrow and grief.

Họ từ:lament(động từ (v))·lamentation(danh từ (n))·roar(động từ (v))·yawl(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tiếng kêu đau buồn và đau buồn”:wailC2·lamentC2·lamentationC2·plaintC2·roarB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.waildanh từ (n)

    A cry of sorrow and grief.

    Một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.

    Đồng nghĩa (SYN):lament/lamentation/plaint
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.waildanh từ (n)

    A cry of sorrow and grief.

    Một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.

    Đồng nghĩa (SYN):lamentation/lament/plaint
  3. 3.wailđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):roar/howl/ululate/yawl/yaup
  4. 4.wailđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):yawl/howl/ululate/roar/yaup
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wail

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

lament ↔ wail

Mục từ "wail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lament, lamentation, roar, yawl" (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wail

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wail" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: lament: động từ (v), lamentation: danh từ (n), roar: động từ (v), yawl: danh từ (n).

lamentđộng từ (v)/ləˈmɛnt/

bày tỏ sự đau buồn bằng lời nói

•

So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.

Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales

lamentationdanh từ (n)

một tiếng kêu đau buồn và đau buồn

•

It will be seen I have little sympathy with the common lamentations of the artist class.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Across the Plains, with Other Memories and Essays

roarđộng từ (v)/ˈɹɔɹ/

tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ

•

If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!

Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks

yawldanh từ (n)

thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

•

Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.

Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wail

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "wail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bitterly lament
  • lament the loss
  • sincerely lament
  • pathetically lament
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wail

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wail" phân theo từng nét nghĩa (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.

“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”

Đồng nghĩa với "wail" ở nét nghĩa "một tiếng kêu đau buồn và đau buồn" (ngoài ra "lamentation" còn biểu thị: hoạt động đam mê và thể hiện sự đau buồn).

“It will be seen I have little sympathy with the common lamentations of the artist class.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn.

Đồng nghĩa với "wail" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wail" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wail

12 câu trong kho sách →
So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.
James, Grace: Japanese Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Cross itself is made to describe its history and to lament its errors.
Jackson, Mason: The Pictorial Press: Its Origin and Progress, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so, dreamless or dreaming, I saw nothing in the circumstances of the departed Alpha to lament....
Gardiner, A. G. (Alfred George): Leaves in the Wind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"No use," he lamented, pointing to the pine-banked curve of the river, shining like glass, "the ice is too clean!"
White, Samuel Alexander: The Stampeder, Nguyên văn tác phẩm
This made him lament that the ministers had left the army, as they generally did, after Edge-hill fight.
Baxter, Richard: A Christian Directory, Part 1: Christian Ethics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also forbade the women to lament for their relatives, and Licinia was deprived of her marriage portion.
Plutarch, 46-120?: Plutarch's Lives, Volume 4 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is, therefore, an inaccuracy in the following sentence; "Greenacre was more admired, but not so much lamented, as Burke."
Leigh, Percival: The Comic English Grammar: A New And Facetious Introduction To The English Tongue
Comfort Makepeace died lamented, and, as in a thousand other cases, the deceased acquired more honor than the living had gained respect.
Various: The Knickerbocker, Vol. 10, No. 1, July 1837
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wail

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wail” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”

Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales

“The Cross itself is made to describe its history and to lament its errors.”

Nguồn: Jackson, Mason: The Pictorial Press: Its Origin and Progress

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wail”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wail”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wail” với tần suất cao:

150 lần trong kho sách
233 lần trong kho sách
56 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wail”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wail”:

“So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wail”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪl/; US /ˈweɪl/.

wail (danh từ): một tiếng kêu đau buồn và đau buồn

Định nghĩa tiếng Anh: A cry of sorrow and grief.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

lament ↔ wail

Họ từ trong dữ liệu: lament: động từ (v) · lamentation: danh từ (n) · roar: động từ (v) · yawl: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi150 lần trong kho sách

bitterly lament

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wail" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm233 lần trong kho sách

lament the loss

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wail" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái56 lần trong kho sách

sincerely lament

Nét nghĩa mở rộng: a cry of sorrow and grief (một tiếng kêu đau buồn và đau buồn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wail”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wail

Hỏi đáp trọng tâm

wail nghĩa là gì (meaning & definition)?

wail (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪl/) có nghĩa là một tiếng kêu đau buồn và đau buồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lament"). a cry of sorrow and grief

Từ wail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈweɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪl/; US /ˈweɪl/.

Từ wail là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wail" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wail theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn - Nét nghĩa 2 [C2]: một tiếng kêu đau buồn và đau buồn - Nét nghĩa 3 [B2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài - Nét nghĩa 4 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wail:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪl/; US /ˈweɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wail:

bitterly lament; lament the loss; sincerely lament; pathetically lament

wail được dùng trong câu như thế nào?

So Prince Fire Fade went grieving from the palace gates, and wandered lamenting by the seashore; and his tears fell and mingled with the foam. (Grace James, Japanese Fairy Tales. Nguồn: Project Gutenberg #35853.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wail, mã đối chiếu EV-8279548E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wail" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "lament, lamentation, roar, yawl".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

lament, lamentation, roar, yawl