Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

howl

động từ (v)

B2
/ˈhaʊl//ˈhaʊl/
Biến thể:
howls/ˈhaʊlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
howled/ˈhaʊld/
(Quá khứ / Phân từ)
howling/ˈhaʊlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Howl có nghĩa là tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ.

Định nghĩa Anh – Anh: Make a loud noise, as of wind, water, or vehicles.

Họ từ:roar(động từ (v))·yawl(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió”:howlB2·roarB2·ululateB2·wailB2·yawlC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.howlđộng từ (v)

    Make a loud noise, as of wind, water, or vehicles.

    Tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ.

    • •

      “If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!

    Đồng nghĩa (SYN):roar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.howlđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):roar/ululate/wail/yawl/yaup
  3. 3.howlđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):yawl/ululate/wail/roar/yaup
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): howl

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roar ↔ howl

Mục từ "howl" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roar, yawl" (tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: howl

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "howl" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roar: động từ (v), yawl: danh từ (n).

roarđộng từ (v)/ˈɹɔɹ/

tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ

•

If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!

Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks

yawldanh từ (n)

thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

•

Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.

Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: howl

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "howl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • roar of laughter
  • roar with laughter
  • deafening roar
  • loud roar
  • roar of cannon
  • tremendous roar
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: howl

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "howl" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "howl" ở nét nghĩa "tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: thốt ra những lời to và mạnh mẽ).

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "howl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "howl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "howl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "howl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: howl

12 câu trong kho sách →
“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!
Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water.
Allen, J. S. O., Mrs.: Memories of my life
"So as not to see the waters," replied Mohammed; "they roar, my stomach aches."
Burnaby, Fred, 1842-1885 [Adapter]: On Horseback Through Asia Minor, Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He danced about, shook his arm, put his fist to his mouth, and roared out for water.
O'Donoghue, D. J. (David James), 1866-1917 [Editor]: The humour of Ireland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I do not know whether to describe it as a bellow or a roar.
Burroughs, Edgar Rice: Pirates of Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last it desisted and paced the floor of the cave with growls and roars that in that narrow space were almost deafening.
Rockwood, Roy: Bomba the jungle boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down the smooth roadway that skirted the diamond cantered the teams, while from the omnibuses burst roar after roar of cheers.
Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When properly placed, the sensitive flame F immediately dips and roars.
Fleming, J. A. (John Ambrose), Sir: Waves and ripples in water, air, and æther, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: howl

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “howl” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks

“It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water.”

Nguồn: Allen, J. S. O., Mrs.: Memories of my life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “howl”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “howl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “howl”

Dữ liệu từ nguyên: roar ↔ howl

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “howl”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “howl” với tần suất cao:

1.954 lần trong kho sách
774 lần trong kho sách
317 lần trong kho sách
562 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “howl”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “howl”:

Đồng nghĩa:roarululatewailyawl

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “howl”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaʊl/; US /ˈhaʊl/.

howl (động từ): tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ

Định nghĩa tiếng Anh: Make a loud noise, as of wind, water, or vehicles.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roar ↔ howl

Họ từ trong dữ liệu: roar: động từ (v) · yawl: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.954 lần trong kho sách

roar of laughter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "howl" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm774 lần trong kho sách

roar with laughter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "howl" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái317 lần trong kho sách

deafening roar

Nét nghĩa mở rộng: emit long loud cries (phát ra những tiếng kêu lớn dài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “howl”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: howl

Hỏi đáp trọng tâm

howl nghĩa là gì (meaning & definition)?

howl (động từ, phát âm Mỹ /ˈhaʊl/) có nghĩa là tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "roar"). make a loud noise, as of wind, water, or vehicles

Từ howl trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhaʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaʊl/; US /ˈhaʊl/.

Từ howl là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "howl" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: howls; Quá khứ / Phân từ: howled; Dạng V-ing: howling.

Các nét nghĩa của từ howl theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ (Ví dụ: ““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài - Nét nghĩa 3 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ howl:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaʊl/; US /ˈhaʊl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: howls; Quá khứ / Phân từ: howled; Dạng V-ing: howling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ howl:

roar of laughter; roar with laughter; deafening roar; loud roar; roar of cannon

howl được dùng trong câu như thế nào?

“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em! (Harry Gordon, The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks. Nguồn: Project Gutenberg #50132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/howl, mã đối chiếu EV-66DBFB26. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "howl" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "roar, yawl".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

roar, yawl