Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

yawl

danh từ (n)

C2
Biến thể:
yawls
(Số nhiều danh từ)

Yawl có nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.

Định nghĩa Anh – Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).

Diễn đạt “thuyền buồm nhỏ hai cột buồm”:yawlC2·dandyC2·howlC2·ululateC2·wailC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yawldanh từ (n)

    A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).

    Thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.

  2. 2.yawldanh từ (n)

    A sailing vessel with two masts.

    Đồng nghĩa (SYN):dandy
  3. 3.yawlđộng từ (v)

    Emit long loud cries.

    Phát ra những tiếng kêu lớn dài.

    Đồng nghĩa (SYN):howl/ululate/wail/roar/yaup
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yawl

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yawl

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yawl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yawl

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yawl" phân theo từng nét nghĩa (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Đồng nghĩa với "yawl" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).

““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yawl" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra những tiếng kêu lớn dài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yawl

Kho câu "yawl" →
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.
Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The swimmer was now only ten feet from the yawl.
Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the yawl we extended the tablecloth as a sail, and in the other boat a blanket served the same purpose.
Anonymous: The Book of Enterprise and Adventure Being an Excitement to Reading. for Young People. a New and Condensed Edition., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her crew was rescued by the yawls “Queen Victoria” and “Standard,” but the master of the lugger (Lark) had two of his ribs broken.
Palmer, Frederick Danby: Yarmouth Notes, 1830-1872. Collated from the File of the Norwich Mercury, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A sloop, a large yawl with sails and oars, and a boat, were employed to expedite the work.
Anonymous: Smeaton and Lighthouses A Popular Biography, with an Historical Introduction and Sequel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are plenty of little yachts and yawls at Calcutta or Madras which would serve our turn well.
Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Nellie, a cruising yawl, swung to her anchor without a flutter of the sails, and was at rest.
Conrad, Joseph: Heart of Darkness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yawl

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yawl” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet

“The swimmer was now only ten feet from the yawl.”

Nguồn: Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yawl”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yawl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yawl”

Mục từ cốt lõi: yawl: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yawl”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yawl”:

Đồng nghĩa:dandyhowlululatewail

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yawl”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

yawl (danh từ): thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

Định nghĩa tiếng Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

yawl (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yawl: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yawl" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: dandy, howl, ululate, wail

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yawl" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yawl ↔ dandy · howl · ululate · wail

Nét nghĩa mở rộng: a sailing vessel with two masts

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yawl

Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.

Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The swimmer was now only ten feet from the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yawl

The swimmer was now only ten feet from the yawl.

Nguồn: Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yawl”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yawl

Hỏi đáp trọng tâm

yawl nghĩa là gì (meaning & definition)?

yawl nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm. yawl là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).

Từ yawl là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yawl" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yawls.

Các nét nghĩa của từ yawl theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm - Nét nghĩa 2 [C2]: a sailing vessel with two masts - Nét nghĩa 3 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yawl:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yawls.

yawl được dùng trong câu như thế nào?

Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl. (Henry C. Rowland, The magnet. Nguồn: Project Gutenberg #76293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yawl, mã đối chiếu EV-1C1F5868. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yawls