yawl
danh từ (n)
- yawls
- (Số nhiều danh từ)
Yawl có nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
Định nghĩa Anh – Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yawldanh từ (n)
A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
Thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
- 2.yawldanh từ (n)
A sailing vessel with two masts.
Đồng nghĩa (SYN):dandy - 3.yawlđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Từ nguyên học (Etymology): yawl
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yawl
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yawl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yawl
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yawl" phân theo từng nét nghĩa (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "yawl" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).
““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”
Câu dẫn chứng văn học: yawl
Kho câu "yawl" →Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.The swimmer was now only ten feet from the yawl.In the yawl we extended the tablecloth as a sail, and in the other boat a blanket served the same purpose.Her crew was rescued by the yawls “Queen Victoria” and “Standard,” but the master of the lugger (Lark) had two of his ribs broken.A sloop, a large yawl with sails and oars, and a boat, were employed to expedite the work.There are plenty of little yachts and yawls at Calcutta or Madras which would serve our turn well.The Nellie, a cruising yawl, swung to her anchor without a flutter of the sails, and was at rest.Đọc mở rộng theo CEFR: yawl
Từ vựng bậcC2→“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
“The swimmer was now only ten feet from the yawl.”
Nguồn: Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery
Cấu trúc & Vận dụng: “yawl”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yawl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yawl”
Mục từ cốt lõi: yawl: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “yawl”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yawl (danh từ): thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Định nghĩa tiếng Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
yawl (danh từ (n))
yawl: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yawl" trong câu.
Đồng nghĩa: dandy, howl, ululate, wail
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yawl" trong câu.
yawl ↔ dandy · howl · ululate · wail
Nét nghĩa mở rộng: a sailing vessel with two masts
“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yawl
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
“The swimmer was now only ten feet from the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yawl
The swimmer was now only ten feet from the yawl.
Nguồn: Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery
Ứng dụng & Mở rộng: “yawl”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yawl” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yawl”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yawl” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “yawl” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yawl
Hỏi đáp trọng tâmyawl nghĩa là gì (meaning & definition)?
yawl nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm. yawl là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
Từ yawl là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yawl" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yawls.
Các nét nghĩa của từ yawl theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm - Nét nghĩa 2 [C2]: a sailing vessel with two masts - Nét nghĩa 3 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yawl:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yawls.
yawl được dùng trong câu như thế nào?
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl. (Henry C. Rowland, The magnet. Nguồn: Project Gutenberg #76293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)