yawls
danh từ (n)
Yawls có nghĩa là yawls (danh từ) có nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm (dạng biến thể ngữ pháp của "yawl"), thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
Định nghĩa Anh – Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yawlsdanh từ (n)
A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
Thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
Đồng nghĩa (SYN):yawl - 2.yawlsdanh từ (n)
A sailing vessel with two masts.
Thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
- 3.yawlsđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Từ nguyên học (Etymology): yawls
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yawl ↔ yawls
Mục từ "yawls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yawl" (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm).
Họ từ & Biến thể từ loại: yawls
Họ từ của "yawls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yawl: danh từ (n).
thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
Cụm từ & Collocations: yawls
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yawls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yawls
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yawls" phân theo từng nét nghĩa (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yawls" khi diễn đạt nét nghĩa: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm.
“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”
Câu dẫn chứng văn học: yawls
5 câu trong kho sách →Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.The swimmer was now only ten feet from the yawl.In the yawl we extended the tablecloth as a sail, and in the other boat a blanket served the same purpose.Her crew was rescued by the yawls “Queen Victoria” and “Standard,” but the master of the lugger (Lark) had two of his ribs broken.A sloop, a large yawl with sails and oars, and a boat, were employed to expedite the work.Đọc mở rộng theo CEFR: yawls
Từ vựng bậcC2→“Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.”
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
“The swimmer was now only ten feet from the yawl.”
Nguồn: Adams, Andy: Hawaiian Sea Hunt Mystery
Cấu trúc & Vận dụng: “yawls”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yawls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yawls”
Dữ liệu từ nguyên: yawl ↔ yawls
Gợi ý luyện tập với “yawls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yawls (danh từ): thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Định nghĩa tiếng Anh: A ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars).
yawl ↔ yawls
Họ từ trong dữ liệu: yawl: danh từ (n)
yawls: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yawls" trong câu.
Đồng nghĩa: yawl, dandy, howl, ululate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yawls" trong câu.
yawls ↔ yawl · dandy · howl · ululate
Nét nghĩa mở rộng: a sailing vessel with two masts (thuyền buồm nhỏ hai cột buồm)
“Her crew was rescued by the _____ “Queen Victoria” and “Standard,” but the master of the lugger (Lark) had two of his ribs broken.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yawls
Her crew was rescued by the yawls “Queen Victoria” and “Standard,” but the master of the lugger (Lark) had two of his ribs broken.
Nguồn: Palmer, Frederick Danby: Yarmouth Notes, 1830-1872. Collated from the File of the Norwich Mercury
Ứng dụng & Mở rộng: “yawls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yawls” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yawls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yawls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “yawls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yawls
Hỏi đáp trọng tâmyawls nghĩa là gì (meaning & definition)?
yawls (danh từ) có nghĩa là thuyền buồm nhỏ hai cột buồm (dạng biến thể ngữ pháp của "yawl"). a ship's small boat (usually rowed by 4 or 6 oars)
Từ yawls là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yawls" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yawls theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm - Nét nghĩa 2 [C2]: thuyền buồm nhỏ hai cột buồm - Nét nghĩa 3 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yawls:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yawls được dùng trong câu như thế nào?
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl. (Henry C. Rowland, The magnet. Nguồn: Project Gutenberg #76293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)