yaup
động từ (v)
Yaup có nghĩa là yaup (động từ) có nghĩa là phát ra những tiếng kêu lớn dài, phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Định nghĩa Anh – Anh: Emit long loud cries.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yaupđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
- •
“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •roar of laughter1.954 lần trong kho sách
- •roar with laughter774 lần trong kho sách
- •deafening roar317 lần trong kho sách
- •loud roar562 lần trong kho sách
- •roar of cannon302 lần trong kho sách
- •tremendous roar292 lần trong kho sách
- •
- 2.yaupđộng từ (v)
Emit long loud cries.
Phát ra những tiếng kêu lớn dài.
Từ nguyên học (Etymology): yaup
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
roar ↔ yaup
Mục từ "yaup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roar, yawl" (phát ra những tiếng kêu lớn dài).
Họ từ & Biến thể từ loại: yaup
Họ từ của "yaup" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roar: động từ (v), yawl: danh từ (n).
tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ
If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!
Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks
thuyền buồm nhỏ hai cột buồm
Applebo finally wished them good-day, then made a clean dive off the rail, and swam back to the yawl.
Nguồn: Rowland, Henry C. (Henry Cottrell): The magnet
Cụm từ & Collocations: yaup
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "yaup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- roar of laughter
- roar with laughter
- deafening roar
- loud roar
- roar of cannon
- tremendous roar
Đồng nghĩa & Sắc thái: yaup
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yaup" phân theo từng nét nghĩa (phát ra những tiếng kêu lớn dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "yaup" ở nét nghĩa "phát ra những tiếng kêu lớn dài" (ngoài ra "roar" còn biểu thị: tạo ra tiếng động lớn như tiếng gió, tiếng nước hoặc tiếng xe cộ).
““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”
Câu dẫn chứng văn học: yaup
12 câu trong kho sách →“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water."So as not to see the waters," replied Mohammed; "they roar, my stomach aches."He danced about, shook his arm, put his fist to his mouth, and roared out for water.I do not know whether to describe it as a bellow or a roar.At last it desisted and paced the floor of the cave with growls and roars that in that narrow space were almost deafening.Down the smooth roadway that skirted the diamond cantered the teams, while from the omnibuses burst roar after roar of cheers.When properly placed, the sensitive flame F immediately dips and roars.Đọc mở rộng theo CEFR: yaup
Từ vựng bậcB2→““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”
Nguồn: Gordon, Harry: The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks
“It was a strange feeling, and for days I could hear the roaring of the water.”
Nguồn: Allen, J. S. O., Mrs.: Memories of my life
Cấu trúc & Vận dụng: “yaup”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yaup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yaup”
Dữ liệu từ nguyên: roar ↔ yaup
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “yaup”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “yaup” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “yaup”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yaup (động từ): phát ra những tiếng kêu lớn dài
Định nghĩa tiếng Anh: Emit long loud cries.
roar ↔ yaup
Họ từ trong dữ liệu: roar: động từ (v) · yawl: danh từ (n)
roar of laughter
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yaup" trong câu.
roar with laughter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yaup" trong câu.
deafening roar
Nét nghĩa mở rộng: emit long loud cries (phát ra những tiếng kêu lớn dài)
Ứng dụng & Mở rộng: “yaup”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yaup” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yaup”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yaup” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yaup” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yaup
Hỏi đáp trọng tâmyaup nghĩa là gì (meaning & definition)?
yaup (động từ) có nghĩa là phát ra những tiếng kêu lớn dài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "roar"). emit long loud cries
Từ yaup là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yaup" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: yaups; Quá khứ / Phân từ: yauped; Dạng V-ing: yauping.
Các nét nghĩa của từ yaup theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài (Ví dụ: ““If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em!”) - Nét nghĩa 2 [C2]: phát ra những tiếng kêu lớn dài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yaup:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: yaups; Quá khứ / Phân từ: yauped; Dạng V-ing: yauping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ yaup:
roar of laughter; roar with laughter; deafening roar; loud roar; roar of cannon
yaup được dùng trong câu như thế nào?
“If you do,” roared Ike, “I’ll have a man down here to watch ’em! (Harry Gordon, The River Motor Boat Boys on the Colorado; Or, The Clue in the Rocks. Nguồn: Project Gutenberg #50132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)