E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yak

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yak" phân theo từng nét nghĩa (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yak" (noisy talk).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yak”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
yackB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
yakety-yakB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
chatterB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
cackleB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
bos grunniensB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
gabB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yak”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”