yack
động từ (v)
- Biến thể:
- yacks/ˈjæks/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Yack có nghĩa là hàm.
Định nghĩa Anh – Anh: Talk incessantly and tiresomely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yackđộng từ (v)
Talk incessantly and tiresomely.
Hàm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lower jaw1.276 lần trong kho sách
- •upper jaw487 lần trong kho sách
- •jaw bone216 lần trong kho sách
- •jaw dropped525 lần trong kho sách
- •gaping jaw108 lần trong kho sách
- •lion's jaw81 lần trong kho sách
- 2.yackdanh từ (n)
Noisy talk.
Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Từ nguyên học (Etymology): yack
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
jaw ↔ yack
Mục từ "yack" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "jaw, yak" (hàm).
Họ từ & Biến thể từ loại: yack
Họ từ của "yack" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: jaw: danh từ (n), yak: danh từ (n).
phần hộp sọ của động vật có xương sống đóng khung miệng và giữ răng
Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.
Nguồn: Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread
bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Cụm từ & Collocations: yack
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "yack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lower jaw
- upper jaw
- jaw bone
- jaw dropped
- gaping jaw
- lion's jaw
Đồng nghĩa & Sắc thái: yack
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yack" phân theo từng nét nghĩa (hàm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "yack" ở nét nghĩa "hàm" (ngoài ra "jaw" còn biểu thị: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin).
“Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: hàm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: hàm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Câu dẫn chứng văn học: yack
12 câu trong kho sách →I will ask him to examine this third picture of a horse’s jaw, and I hope he will show his usual perspicacity.”Tôi sẽ yêu cầu anh ấy xem xét bức tranh thứ ba chụp hàm ngựa này và tôi hy vọng anh ấy sẽ thể hiện được khả năng sáng suốt thường ngày của mình.”
Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.The one I give that flip in the jaw to.Teeth in both jaws more or less early deciduous, rarely wanting or, rather, not developed.His blue eyes were stern and his square jaw had set hard as he spoke.Sam Bass’ square jaw was set and his mouth tight beneath the brown mustache.Its great jaws opened and out shot the most prodigious tongue I had ever seen.Đọc mở rộng theo CEFR: yack
Từ vựng bậcB2→“Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.”
Nguồn: Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread
“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime
Cấu trúc & Vận dụng: “yack”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yack”
Dữ liệu từ nguyên: jaw ↔ yack
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “yack”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “yack” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “yack”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yack (động từ): hàm
Định nghĩa tiếng Anh: Talk incessantly and tiresomely.
jaw ↔ yack
Họ từ trong dữ liệu: jaw: danh từ (n) · yak: danh từ (n)
lower jaw
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yack" trong câu.
upper jaw
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yack" trong câu.
jaw bone
Nét nghĩa mở rộng: noisy talk (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))
Ứng dụng & Mở rộng: “yack”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yack” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yack”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yack” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yack” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yack
Hỏi đáp trọng tâmyack nghĩa là gì (meaning & definition)?
yack (động từ, phát âm Mỹ /ˈjæk/) có nghĩa là hàm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "jaw"). talk incessantly and tiresomely
Từ yack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæk/; US /ˈjæk/.
Từ yack là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yack" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: yacks; Quá khứ / Phân từ: yacked; Dạng V-ing: yacking.
Các nét nghĩa của từ yack theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hàm - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yack:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæk/; US /ˈjæk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: yacks; Quá khứ / Phân từ: yacked; Dạng V-ing: yacking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ yack:
lower jaw; upper jaw; jaw bone; jaw dropped; gaping jaw
yack được dùng trong câu như thế nào?
Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side. (Charles G. Norris, Bread. Nguồn: Project Gutenberg #65944.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)