E
EngveraDictionary & Reader

yack

động từ (v)

B2
/ˈjæk//ˈjæk/
Biến thể:
yacks/ˈjæks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
yacked/ˈjækt/
(Quá khứ / Phân từ)
·
yacking/ˈjækɪŋ/
(Dạng V-ing)

Yack có nghĩa là hàm.

Định nghĩa Anh – Anh: Talk incessantly and tiresomely.

Họ từ:jaw(danh từ (n))·yak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hàm”:yackB2·jawB2·yack awayB2·rattle onB2·yap awayB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yackđộng từ (v)

    Talk incessantly and tiresomely.

    Hàm.

    Đồng nghĩa (SYN):jaw/yack away/rattle on/yap away
  2. 2.yackdanh từ (n)

    Noisy talk.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak/yakety-yak/chatter/cackle
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yack

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

jaw ↔ yack

Mục từ "yack" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "jaw, yak" (hàm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yack

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yack" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: jaw: danh từ (n), yak: danh từ (n).

jawdanh từ (n)/ˈdʒɔ/

phần hộp sọ của động vật có xương sống đóng khung miệng và giữ răng

•

Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.

Nguồn: Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread

yakdanh từ (n)/ˈjæk/

bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

•

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yack

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "yack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lower jaw
  • upper jaw
  • jaw bone
  • jaw dropped
  • gaping jaw
  • lion's jaw
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yack

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yack" phân theo từng nét nghĩa (hàm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "yack" ở nét nghĩa "hàm" (ngoài ra "jaw" còn biểu thị: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin).

“Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: hàm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: hàm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: hàm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yack" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yack

12 câu trong kho sách →
I will ask him to examine this third picture of a horse’s jaw, and I hope he will show his usual perspicacity.”

Tôi sẽ yêu cầu anh ấy xem xét bức tranh thứ ba chụp hàm ngựa này và tôi hy vọng anh ấy sẽ thể hiện được khả năng sáng suốt thường ngày của mình.”

Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.
Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.
Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The one I give that flip in the jaw to.
Bridges, Victor: The Lady from Long Acre, Nguyên văn tác phẩm
Teeth in both jaws more or less early deciduous, rarely wanting or, rather, not developed.
Gray, John Edward: Supplement to the catalogue of seals and whales in the British Museum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His blue eyes were stern and his square jaw had set hard as he spoke.
Doyle, Arthur Conan: The case-book of Sherlock Holmes, Nguyên văn tác phẩm
Sam Bass’ square jaw was set and his mouth tight beneath the brown mustache.
Cunningham, Eugene: Sam Bass, Nguyên văn tác phẩm
Its great jaws opened and out shot the most prodigious tongue I had ever seen.
Burroughs, Edgar Rice: Lost on Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yack

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yack” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.”

Nguồn: Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread

“His face grew purple and congested, his tongue hung out of his slavering jaws, and still Patsy maintained that terrible hold.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yack”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yack”

Dữ liệu từ nguyên: jaw ↔ yack

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “yack”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “yack” với tần suất cao:

1.276 lần trong kho sách
487 lần trong kho sách
216 lần trong kho sách
525 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yack”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yack”:

“Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yack”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæk/; US /ˈjæk/.

yack (động từ): hàm

Định nghĩa tiếng Anh: Talk incessantly and tiresomely.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

jaw ↔ yack

Họ từ trong dữ liệu: jaw: danh từ (n) · yak: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.276 lần trong kho sách

lower jaw

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yack" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm487 lần trong kho sách

upper jaw

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yack" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái216 lần trong kho sách

jaw bone

Nét nghĩa mở rộng: noisy talk (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yack”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yack

Hỏi đáp trọng tâm

yack nghĩa là gì (meaning & definition)?

yack (động từ, phát âm Mỹ /ˈjæk/) có nghĩa là hàm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "jaw"). talk incessantly and tiresomely

Từ yack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæk/; US /ˈjæk/.

Từ yack là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yack" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: yacks; Quá khứ / Phân từ: yacked; Dạng V-ing: yacking.

Các nét nghĩa của từ yack theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hàm - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yack:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæk/; US /ˈjæk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: yacks; Quá khứ / Phân từ: yacked; Dạng V-ing: yacking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ yack:

lower jaw; upper jaw; jaw bone; jaw dropped; gaping jaw

yack được dùng trong câu như thế nào?

Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side. (Charles G. Norris, Bread. Nguồn: Project Gutenberg #65944.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yack, mã đối chiếu EV-877588FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yack" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "jaw, yak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

jaw, yak