cackle
danh từ (n)
Cackle có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Định nghĩa Anh – Anh: Noisy talk.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cackledanh từ (n)
Noisy talk.
Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
- •
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
- •
Từ nguyên học (Etymology): cackle
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yak ↔ cackle
Mục từ "cackle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yak" (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)).
Họ từ & Biến thể từ loại: cackle
Họ từ của "cackle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yak: danh từ (n).
bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Cụm từ & Collocations: cackle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cackle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: cackle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cackle" phân theo từng nét nghĩa (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cackle" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cackle" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "cackle" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Câu dẫn chứng văn học: cackle
12 câu trong kho sách →Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.The yak, which lives in Tibet, is something like an ox with great masses of hair on its flanks, limbs, and tail.If any one wishes to escape this compulsory service he must supply a substitute, pay him, and furnish him with yaks and provisions.In a flash Philipson had dropped his rifle and dived forward, gripping the horns of the yak at their tips.Suddenly, on turning a bend, we saw the yaks before us.As the leading yak pushed his head around the bend, he caught sight of Rahima and took fright.Đọc mở rộng theo CEFR: cackle
Từ vựng bậcB2→“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
“Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.”
Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “cackle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cackle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cackle”
Dữ liệu từ nguyên: yak ↔ cackle
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cackle”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cackle”:
“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Gợi ý luyện tập với “cackle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cackle (danh từ): bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Định nghĩa tiếng Anh: Noisy talk.
yak ↔ cackle
Họ từ trong dữ liệu: yak: danh từ (n)
cackle: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cackle" trong câu.
Đồng nghĩa: yak, yack, yakety-yak, chatter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cackle" trong câu.
cackle ↔ yak · yack · yakety-yak · chatter
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cackle".
Ứng dụng & Mở rộng: “cackle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “cackle” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cackle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cackle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cackle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cackle
Hỏi đáp trọng tâmcackle nghĩa là gì (meaning & definition)?
cackle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkækəl/) có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yak"). noisy talk
Từ cackle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkækəl/; US /ˈkækəl/.
Từ cackle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cackle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cackle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) (Ví dụ: “Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cackle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkækəl/; US /ˈkækəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
cackle được dùng trong câu như thế nào?
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar. (Arnold Henry Savage Landor, An Explorer's Adventures in Tibet. Nguồn: Project Gutenberg #27021.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))