chatter
động từ (v)
- Biến thể:
- chatters/ˈtʃætɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Chatter có nghĩa là di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn.
Định nghĩa Anh – Anh: Click repeatedly or uncontrollably.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chatterđộng từ (v)
Click repeatedly or uncontrollably.
Di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn.
Đồng nghĩa (SYN):clickCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •click ok157 lần trong kho sách
- •double click430 lần trong kho sách
- •click clack82 lần trong kho sách
- •mouse click116 lần trong kho sách
- •sharp click375 lần trong kho sách
- •user click105 lần trong kho sách
- 2.chatterdanh từ (n)
Noisy talk.
Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Từ nguyên học (Etymology): chatter
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
click ↔ chatter
Mục từ "chatter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "click, yak" (di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn).
Họ từ & Biến thể từ loại: chatter
Họ từ của "chatter" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: click: động từ (v), yak: danh từ (n).
một âm thanh kim loại nhẹ ngắn
If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.
Nguồn: Seton, Ernest Thompson, 1860-1946 [Illustrator]: Bird Portraits
bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Cụm từ & Collocations: chatter
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chatter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- click ok
- double click
- click clack
- mouse click
- sharp click
- user click
Đồng nghĩa & Sắc thái: chatter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chatter" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chatter" ở nét nghĩa "di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn" (ngoài ra "click" còn biểu thị: một âm thanh kim loại nhẹ ngắn).
“If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Câu dẫn chứng văn học: chatter
12 câu trong kho sách →Choose a theme file by entering the exact location or by clicking Browse (usually ending in .tar.gz) and click Install Theme to install it.Chọn tệp chủ đề bằng cách nhập vị trí chính xác hoặc bằng cách nhấp vào Duyệt (thường kết thúc bằng .tar.gz) và nhấp vào Cài đặt chủ đề để cài đặt.
If you select an extra unwanted edge anywhere Then you can just click the (My wheel rolls or presses in).Nếu bạn chọn thêm một cạnh không mong muốn ở bất kỳ đâu thì bạn chỉ cần nhấp vào (Bánh xe của tôi lăn hoặc ấn vào).
If you click on this tab, you will find a listing of every earlier version of the wikibook page.Nếu bạn nhấp vào tab này, bạn sẽ tìm thấy danh sách mọi phiên bản trước đó của trang wikibook.
At any point in your work you can preview how your quiz will look by clicking on the Preview button.Tại bất kỳ thời điểm nào trong công việc, bạn có thể xem trước bài kiểm tra của mình sẽ trông như thế nào bằng cách nhấp vào nút Xem trước.
If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.No one sprang; there was neither sight nor sound of anyone, only his horse nosing at the earth, and the wind shuffling and clicking.Her eyes were often on it, and her ear listened for the click of the latch.And the crickets and locusts clicked on, like lawn-mowers.Đọc mở rộng theo CEFR: chatter
Từ vựng bậcA2→“Choose a theme file by entering the exact location or by clicking Browse (usually ending in .tar.gz) and click Install Theme to install it.”
Chọn tệp chủ đề bằng cách nhập vị trí chính xác hoặc bằng cách nhấp vào Duyệt (thường kết thúc bằng .tar.gz) và nhấp vào Cài đặt chủ đề để cài đặt.
Nguồn: Tác phẩm mở: Using GNOME/Tips and tricks
“If you select an extra unwanted edge anywhere Then you can just click the (My wheel rolls or presses in).”
Nếu bạn chọn thêm một cạnh không mong muốn ở bất kỳ đâu thì bạn chỉ cần nhấp vào (Bánh xe của tôi lăn hoặc ấn vào).
Nguồn: Tác phẩm mở: Blender 3D: Noob to Pro/Die Easy 2
Cấu trúc & Vận dụng: “chatter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chatter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chatter”
Dữ liệu từ nguyên: click ↔ chatter
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chatter”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chatter” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chatter”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chatter”:
“If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.”
Gợi ý luyện tập với “chatter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chatter (động từ): di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn
Định nghĩa tiếng Anh: Click repeatedly or uncontrollably.
click ↔ chatter
Họ từ trong dữ liệu: click: động từ (v) · yak: danh từ (n)
click ok
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chatter" trong câu.
double click
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chatter" trong câu.
click clack
Nét nghĩa mở rộng: noisy talk (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))
Ứng dụng & Mở rộng: “chatter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “chatter” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chatter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chatter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chatter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chatter
Hỏi đáp trọng tâmchatter nghĩa là gì (meaning & definition)?
chatter (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃætɚ/) có nghĩa là di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "click"). click repeatedly or uncontrollably
Từ chatter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃætɚ/; US /ˈtʃætɚ/.
Từ chatter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chatter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chatters; Quá khứ / Phân từ: chattered; Dạng V-ing: chattering.
Các nét nghĩa của từ chatter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chatter:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃætɚ/; US /ˈtʃætɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chatters; Quá khứ / Phân từ: chattered; Dạng V-ing: chattering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chatter:
click ok; double click; click clack; mouse click; sharp click
chatter được dùng trong câu như thế nào?
If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect. (Ernest Thompson, 1860-1946 [Illustrator] Seton, Bird Portraits. Nguồn: Project Gutenberg #52600.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)