E
EngveraDictionary & Reader

chatter

động từ (v)

A2
/ˈtʃætɚ//ˈtʃætɚ/
Biến thể:
chatters/ˈtʃætɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
chattered/ˈtʃætɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
chattering/ˈtʃætɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Chatter có nghĩa là di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn.

Định nghĩa Anh – Anh: Click repeatedly or uncontrollably.

Họ từ:click(động từ (v))·yak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn”:chatterA2·clickA2·yakB2·yackB2·yakety-yakB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chatterđộng từ (v)

    Click repeatedly or uncontrollably.

    Di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn.

    Đồng nghĩa (SYN):click
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chatterdanh từ (n)

    Noisy talk.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak/yack/yakety-yak/cackle
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chatter

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

click ↔ chatter

Mục từ "chatter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "click, yak" (di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chatter

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chatter" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: click: động từ (v), yak: danh từ (n).

clickđộng từ (v)/ˈklɪk/

một âm thanh kim loại nhẹ ngắn

•

If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.

Nguồn: Seton, Ernest Thompson, 1860-1946 [Illustrator]: Bird Portraits

yakdanh từ (n)/ˈjæk/

bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

•

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chatter

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chatter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • click ok
  • double click
  • click clack
  • mouse click
  • sharp click
  • user click
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chatter

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chatter" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chatter" ở nét nghĩa "di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn" (ngoài ra "click" còn biểu thị: một âm thanh kim loại nhẹ ngắn).

“If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "chatter" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chatter

12 câu trong kho sách →
Choose a theme file by entering the exact location or by clicking Browse (usually ending in .tar.gz) and click Install Theme to install it.

Chọn tệp chủ đề bằng cách nhập vị trí chính xác hoặc bằng cách nhấp vào Duyệt (thường kết thúc bằng .tar.gz) và nhấp vào Cài đặt chủ đề để cài đặt.

Tác phẩm mở: Using GNOME/Tips and tricks
If you select an extra unwanted edge anywhere Then you can just click the (My wheel rolls or presses in).

Nếu bạn chọn thêm một cạnh không mong muốn ở bất kỳ đâu thì bạn chỉ cần nhấp vào (Bánh xe của tôi lăn hoặc ấn vào).

Tác phẩm mở: Blender 3D: Noob to Pro/Die Easy 2
If you click on this tab, you will find a listing of every earlier version of the wikibook page.

Nếu bạn nhấp vào tab này, bạn sẽ tìm thấy danh sách mọi phiên bản trước đó của trang wikibook.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Teacher's Handbook/Teaching with Wikitexts
At any point in your work you can preview how your quiz will look by clicking on the Preview button.

Tại bất kỳ thời điểm nào trong công việc, bạn có thể xem trước bài kiểm tra của mình sẽ trông như thế nào bằng cách nhấp vào nút Xem trước.

Tác phẩm mở: Question Writer Manual/Quick Start Tutorial
If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.
Seton, Ernest Thompson, 1860-1946 [Illustrator]: Bird Portraits, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No one sprang; there was neither sight nor sound of anyone, only his horse nosing at the earth, and the wind shuffling and clicking.
Masefield, John: ODTAA: A novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her eyes were often on it, and her ear listened for the click of the latch.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. XLI, No. 241 new series, July 1916), Tiếng Anh (Anh - Anh)
And the crickets and locusts clicked on, like lawn-mowers.
Delano, Edith Barnard: The way of all earth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chatter

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chatter” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Choose a theme file by entering the exact location or by clicking Browse (usually ending in .tar.gz) and click Install Theme to install it.”

Chọn tệp chủ đề bằng cách nhập vị trí chính xác hoặc bằng cách nhấp vào Duyệt (thường kết thúc bằng .tar.gz) và nhấp vào Cài đặt chủ đề để cài đặt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Using GNOME/Tips and tricks

“If you select an extra unwanted edge anywhere Then you can just click the (My wheel rolls or presses in).”

Nếu bạn chọn thêm một cạnh không mong muốn ở bất kỳ đâu thì bạn chỉ cần nhấp vào (Bánh xe của tôi lăn hoặc ấn vào).

Nguồn: Tác phẩm mở: Blender 3D: Noob to Pro/Die Easy 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chatter”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chatter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chatter”

Dữ liệu từ nguyên: click ↔ chatter

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chatter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chatter” với tần suất cao:

157 lần trong kho sách
430 lần trong kho sách
82 lần trong kho sách
116 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chatter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chatter”:

Đồng nghĩa:clickyakyackyakety-yak

“If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chatter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃætɚ/; US /ˈtʃætɚ/.

chatter (động từ): di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn

Định nghĩa tiếng Anh: Click repeatedly or uncontrollably.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

click ↔ chatter

Họ từ trong dữ liệu: click: động từ (v) · yak: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi157 lần trong kho sách

click ok

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chatter" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm430 lần trong kho sách

double click

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chatter" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái82 lần trong kho sách

click clack

Nét nghĩa mở rộng: noisy talk (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chatter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chatter

Hỏi đáp trọng tâm

chatter nghĩa là gì (meaning & definition)?

chatter (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃætɚ/) có nghĩa là di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "click"). click repeatedly or uncontrollably

Từ chatter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃætɚ/; US /ˈtʃætɚ/.

Từ chatter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chatter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chatters; Quá khứ / Phân từ: chattered; Dạng V-ing: chattering.

Các nét nghĩa của từ chatter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: di chuyển hoặc tấn công với một tiếng ồn - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chatter:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃætɚ/; US /ˈtʃætɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chatters; Quá khứ / Phân từ: chattered; Dạng V-ing: chattering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chatter:

click ok; double click; click clack; mouse click; sharp click

chatter được dùng trong câu như thế nào?

If one is near enough to the bird, a click of its bill will announce the fate of the insect. (Ernest Thompson, 1860-1946 [Illustrator] Seton, Bird Portraits. Nguồn: Project Gutenberg #52600.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chatter, mã đối chiếu EV-C8EA8998. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chatter" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "click, yak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

click, yak