E
EngveraDictionary & Reader

yak

danh từ (n)

B2
/ˈjæk//ˈjæk/
Biến thể:
yaks
(Số nhiều danh từ)

Yak có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Định nghĩa Anh – Anh: Noisy talk.

Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yakdanh từ (n)

    Noisy talk.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yack/yakety-yak/chatter/cackle
  2. 2.yakdanh từ (n)

    Large long-haired wild ox of Tibet often domesticated.

    Đồng nghĩa (SYN):bos grunniens
  3. 3.yakđộng từ (v)

    Talk profusely.

    Đồng nghĩa (SYN):gab
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yak

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yak

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yak". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yak

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yak" phân theo từng nét nghĩa (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yak

Kho câu "yak" →
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.
Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.
Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
The yak, which lives in Tibet, is something like an ox with great masses of hair on its flanks, limbs, and tail.
Wood, Theodore: The Animal World, A Book of Natural History Young Folks' Treasury (Volume V), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If any one wishes to escape this compulsory service he must supply a substitute, pay him, and furnish him with yaks and provisions.
Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a flash Philipson had dropped his rifle and dived forward, gripping the horns of the yak at their tips.
Collins, Gilbert: The valley of eyes unseen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly, on turning a bend, we saw the yaks before us.
Roosevelt, Theodore: East of the sun and west of the moon
As the leading yak pushed his head around the bend, he caught sight of Rahima and took fright.
Roosevelt, Theodore: East of the sun and west of the moon
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yak

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yak” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

“Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.”

Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yak”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yak” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yak”

Mục từ cốt lõi: yak: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yak”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yak”:

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yak”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæk/.

yak (danh từ): bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Định nghĩa tiếng Anh: Noisy talk.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

yak (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yak: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yak" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yack, yakety-yak, chatter, cackle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yak" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yak ↔ yack · yakety-yak · chatter · cackle

Nét nghĩa mở rộng: large long-haired wild ox of Tibet often domesticated

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Then we offered to buy _____, but found no one who would sell his animals.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yaks

Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.

Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the _____, which we sent into the water.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yaks

We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yak”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yak

Hỏi đáp trọng tâm

yak nghĩa là gì (meaning & definition)?

yak nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya). yak là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: noisy talk.

Từ yak trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæk/.

Từ yak là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yak" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yaks.

Các nét nghĩa của từ yak theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) - Nét nghĩa 2 [B2]: large long-haired wild ox of Tibet often domesticated - Nét nghĩa 3 [B2]: talk profusely

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yak:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yaks.

yak được dùng trong câu như thế nào?

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar. (Arnold Henry Savage Landor, An Explorer's Adventures in Tibet. Nguồn: Project Gutenberg #27021.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yak, mã đối chiếu EV-B4A23667. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yaks