yak
danh từ (n)
- Biến thể:
- yaks
- (Số nhiều danh từ)
Yak có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Định nghĩa Anh – Anh: Noisy talk.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yakdanh từ (n)
Noisy talk.
Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
- 2.yakdanh từ (n)
Large long-haired wild ox of Tibet often domesticated.
Đồng nghĩa (SYN):bos grunniens - 3.yakđộng từ (v)
Talk profusely.
Đồng nghĩa (SYN):gab
Từ nguyên học (Etymology): yak
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yak
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yak". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yak
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yak" phân theo từng nét nghĩa (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Đồng nghĩa trực tiếp với "yak" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).
Câu dẫn chứng văn học: yak
Kho câu "yak" →Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.The yak, which lives in Tibet, is something like an ox with great masses of hair on its flanks, limbs, and tail.If any one wishes to escape this compulsory service he must supply a substitute, pay him, and furnish him with yaks and provisions.In a flash Philipson had dropped his rifle and dived forward, gripping the horns of the yak at their tips.Suddenly, on turning a bend, we saw the yaks before us.As the leading yak pushed his head around the bend, he caught sight of Rahima and took fright.Đọc mở rộng theo CEFR: yak
Từ vựng bậcB2→“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
“Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.”
Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “yak”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yak” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yak”
Mục từ cốt lõi: yak: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yak”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yak”:
“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”
Gợi ý luyện tập với “yak”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yak (danh từ): bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Định nghĩa tiếng Anh: Noisy talk.
yak (danh từ (n))
yak: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yak" trong câu.
Đồng nghĩa: yack, yakety-yak, chatter, cackle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yak" trong câu.
yak ↔ yack · yakety-yak · chatter · cackle
Nét nghĩa mở rộng: large long-haired wild ox of Tibet often domesticated
“Then we offered to buy _____, but found no one who would sell his animals.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yaks
Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.
Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)
“We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the _____, which we sent into the water.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yaks
We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Ứng dụng & Mở rộng: “yak”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yak” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yak”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yak” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yak” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yak
Hỏi đáp trọng tâmyak nghĩa là gì (meaning & definition)?
yak nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya). yak là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: noisy talk.
Từ yak trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæk/.
Từ yak là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yak" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yaks.
Các nét nghĩa của từ yak theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) - Nét nghĩa 2 [B2]: large long-haired wild ox of Tibet often domesticated - Nét nghĩa 3 [B2]: talk profusely
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yak:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yaks.
yak được dùng trong câu như thế nào?
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar. (Arnold Henry Savage Landor, An Explorer's Adventures in Tibet. Nguồn: Project Gutenberg #27021.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))