E
EngveraDictionary & Reader

gab

danh từ (n)

B2
/ˈɡæb//ˈɡæb/

Gab có nghĩa là cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Định nghĩa Anh – Anh: Light informal conversation for social occasions.

Họ từ:gossip(danh từ (n))·yak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gabdanh từ (n)

    Light informal conversation for social occasions.

    Cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gabđộng từ (v)

    Talk profusely.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gab

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gossip ↔ gab

Mục từ "gab" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gossip, yak" (cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gab

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gab" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gossip: danh từ (n), yak: danh từ (n).

gossipdanh từ (n)/ˈɡɑsəp/

cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội

•

Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.

Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe

yakdanh từ (n)/ˈjæk/

bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

•

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gab

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "gab". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • idle gossip
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gab

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gab" phân theo từng nét nghĩa (cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gab" ở nét nghĩa "cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội" (ngoài ra "gossip" còn biểu thị: một báo cáo (thường có ác ý) về hành vi của người khác).

“Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gab" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gab" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gab" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gab" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gab" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gab

12 câu trong kho sách →
Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.
Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was mere gossip: Dr. Roelofsz said that it was mere gossip....
Couperus, Louis: Old People and the Things That Pass
"I'm sorry I have no light," whispered Julia, "but I'm afraid someone might see and they might gossip."
Sologub, Fyodor: The Little Demon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is also this distinction: we--that is, you and I--may condescend to gossip: it is the others who talk scandal.
Priestley, J. B. (John Boynton): Papers from Lilliput, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Next morning early they went together to the agent, derisively scornful of the gossips, who, to do them justice, refrained from unpleasant remarks.
Vachell, Horace Annesley: Quinneys', Nguyên văn tác phẩm
They know nothing of civil and domestic affairs; their women neither sew or spin or make butter but pass their time in gossiping and tattle.
Poinsatte, Charles R.: Outpost in the Wilderness: Fort Wayne, 1706-1828, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He delighted in gossip and scandal, hugely enjoying his ability to twit some man or some woman with an amour which he had discovered.
Watson, Thomas E. (Thomas Edward): Napoleon: A Sketch of His Life, Character, Struggles, and Achievements
Should a kind mother believe the gossiping reports of strangers?”
Clouston, W. A. (William Alexander), 1843-1896 [Compiler]: A Group of Eastern Romances and Stories from the Persian, Tamil and Urdu, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gab

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gab” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”

Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe

“It was mere gossip: Dr. Roelofsz said that it was mere gossip....”

Nguồn: Couperus, Louis: Old People and the Things That Pass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gab”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gab” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gab”

Dữ liệu từ nguyên: gossip ↔ gab

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gab”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gab” với tần suất cao:

236 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gab”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gab”:

“Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gab”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæb/; US /ˈɡæb/.

gab (danh từ): cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội

Định nghĩa tiếng Anh: Light informal conversation for social occasions.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gossip ↔ gab

Họ từ trong dữ liệu: gossip: danh từ (n) · yak: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi236 lần trong kho sách

idle gossip

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gab" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm236 lần trong kho sách

idle gossip

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gab" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái236 lần trong kho sách

idle gossip

Nét nghĩa mở rộng: talk profusely (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gab”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gab

Hỏi đáp trọng tâm

gab nghĩa là gì (meaning & definition)?

gab (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡæb/) có nghĩa là cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gossip"). light informal conversation for social occasions

Từ gab trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡæb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæb/; US /ˈɡæb/.

Từ gab là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gab" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gab theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gab:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæb/; US /ˈɡæb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gab:

idle gossip

gab được dùng trong câu như thế nào?

Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip. (Halliwell Sutcliffe, Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe. Nguồn: Project Gutenberg #47674.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gab, mã đối chiếu EV-538FF38E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gab" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gossip, yak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gossip, yak