chit-chat
động từ (v)
Chit-chat có nghĩa là chit-chat (động từ) có nghĩa là nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin, nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
Định nghĩa Anh – Anh: Talk socially without exchanging too much information.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chit-chatđộng từ (v)
Talk socially without exchanging too much information.
Nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chit chat379 lần trong kho sách
- •chat gaily193 lần trong kho sách
- •chat pleasantly200 lần trong kho sách
- •chat merrily154 lần trong kho sách
- •confidential chat144 lần trong kho sách
- •chat gayly112 lần trong kho sách
- 2.chit-chatđộng từ (v)
Talk socially without exchanging too much information.
Nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
- 3.chit-chatdanh từ (n)
Light informal conversation for social occasions.
Cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Từ nguyên học (Etymology): chit-chat
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
chat ↔ chit-chat
Mục từ "chit-chat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chat, confabulate, gossip" (nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin).
Họ từ & Biến thể từ loại: chit-chat
Họ từ của "chit-chat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: chat: động từ (v), confabulate: động từ (v), confabulation: danh từ (n), gossip: danh từ (n).
một cuộc trò chuyện không chính thức
That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.
Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)
vô thức thay thế sự thật bằng sự tưởng tượng trong trí nhớ của một người
I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.
Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): Round the Corner in Gay Street
một cuộc trò chuyện không chính thức
Had I not heard voices in confabulation under the verandah?
Nguồn: Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras
cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội
Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.
Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe
Cụm từ & Collocations: chit-chat
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chit-chat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chit chat
- chat gaily
- chat pleasantly
- chat merrily
- confidential chat
- chat gayly
Đồng nghĩa & Sắc thái: chit-chat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chit-chat" phân theo từng nét nghĩa (nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chit-chat" ở nét nghĩa "nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin" (ngoài ra "chat" còn biểu thị: một cuộc trò chuyện không chính thức).
“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chit-chat" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
Đồng nghĩa trực tiếp với "chit-chat" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
Đồng nghĩa với "chit-chat" ở nét nghĩa "nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin" (ngoài ra "confabulate" còn biểu thị: vô thức thay thế sự thật bằng sự tưởng tượng trong trí nhớ của một người).
“"I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chit-chat" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.
Câu dẫn chứng văn học: chit-chat
12 câu trong kho sách →That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.They shook hands eagerly on it, and for a while stood there chatting.Here is the “Pullman Car,” in which the performers are seen playing cards, or chatting, or lunching.Accordingly Hunt took leave of his pretended brother-in-law, and followed the man from the cell, chatting all the while very familiarly with him.That was a fine occasion for chatting, and we soon formed a cordial friendship.He listened to the chit-chat of the country-side and set it down as veracious history.I went on chatting with the lady, whose topics of discourse did not belie the glances of her expressive eyes.He lifted his hat, and passed on without stopping, to the chagrin of Juliette, who hoped he would stop and chat with her a while.Đọc mở rộng theo CEFR: chit-chat
Từ vựng bậcA2→“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”
Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)
“They shook hands eagerly on it, and for a while stood there chatting.”
Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): Under Foch's Command: A Tale of the Americans in France
Cấu trúc & Vận dụng: “chit-chat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chit-chat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chit-chat”
Dữ liệu từ nguyên: chat ↔ chit-chat
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chit-chat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chit-chat” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chit-chat”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chit-chat”:
“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”
Gợi ý luyện tập với “chit-chat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chit-chat (động từ): nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin
Định nghĩa tiếng Anh: Talk socially without exchanging too much information.
chat ↔ chit-chat
Họ từ trong dữ liệu: chat: động từ (v) · confabulate: động từ (v) · confabulation: danh từ (n) · gossip: danh từ (n)
chit chat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chit-chat" trong câu.
chat gaily
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chit-chat" trong câu.
chat pleasantly
Nét nghĩa mở rộng: talk socially without exchanging too much information (nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin)
“He listened to the _____ of the country-side and set it down as veracious history.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: chit-chat
He listened to the chit-chat of the country-side and set it down as veracious history.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Life of the Grasshopper
Ứng dụng & Mở rộng: “chit-chat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “chit-chat” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chit-chat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chit-chat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chit-chat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chit-chat
Hỏi đáp trọng tâmchit-chat nghĩa là gì (meaning & definition)?
chit-chat (động từ) có nghĩa là nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chat"). talk socially without exchanging too much information
Từ chit-chat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chit-chat" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ chit-chat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin - Nét nghĩa 2 [C2]: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin - Nét nghĩa 3 [B1]: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chit-chat:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chit-chat:
chit chat; chat gaily; chat pleasantly; chat merrily; confidential chat
chit-chat được dùng trong câu như thế nào?
That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep. (Various, The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891). Nguồn: Project Gutenberg #59001.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)